Reading: IELTS Reading overview & chiến lược band 5.5
ID 519211Học xong bài này bạn biết cấu trúc bài thi Reading (3 passage, 40 câu, 60 phút), 14 dạng câu hỏi, mốc điểm 5.0–5.5 và chiến lược làm bài để đạt 19/40.
1. Mục tiêu buổi học
- Nắm được cấu trúc bài thi Reading: 3 passage, 40 câu, 60 phút không có thêm thời gian chép đáp án
- Nhận diện được 14 dạng câu hỏi thường gặp và biết dạng nào theo thứ tự bài, dạng nào không
- Hiểu mốc quy đổi điểm: 15/40 ≈ 5.0 · 19/40 ≈ 5.5 · 23/40 ≈ 6.0
- Áp dụng được thứ tự làm bài phù hợp để đạt mục tiêu 5.5
2. Reading test trông như thế nào
Bài thi Academic Reading gồm 3 passage, mỗi passage khoảng 900 từ, tổng cộng 40 câu hỏi. Bạn có đúng 60 phút để đọc và trả lời, không có thêm thời gian transfer đáp án như Listening. Mỗi passage đi kèm 13–14 câu hỏi thuộc nhiều dạng khác nhau. Passage 1 thường dễ nhất, passage 3 khó nhất.
Đây là một đoạn ngắn minh hoạ kiểu passage bạn sẽ gặp, kèm 3 câu hỏi thuộc dạng True/False/Not Given:
Reading Passage (extract)
Community Gardens in Urban Areas
Community gardens have become increasingly popular in cities around the world. These shared spaces allow local residents to grow vegetables, flowers, and herbs together. Research shows that people who spend time in community gardens report lower stress levels and enjoy better mental health. Many gardens also organise weekly workshops where experienced gardeners teach beginners essential skills like soil preparation and pest control. However, finding suitable land in crowded cities remains a challenge, and some gardens face closure when property developers purchase the land.
Questions 1–3
Do the following statements agree with the information given in the passage?
Write:
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
- Community gardens help reduce stress for participants.
- All community gardens offer daily training sessions.
- City governments provide free land for community gardens.
3. Kiến thức trọng tâm: cấu trúc bài thi và mốc điểm
Ba passage khó dần
Passage 1 thường về chủ đề đời sống, xã hội, dễ hiểu nhất. Passage 2 nâng độ khó lên một chút, có thể về giáo dục, môi trường. Passage 3 thường mang tính học thuật cao nhất, nhiều thuật ngữ chuyên ngành (khoa học, lịch sử, công nghệ). Tổng cộng khoảng 2.700 từ cho cả ba passage.
Mốc quy đổi điểm
Bảng quy đổi Academic Reading xê dịch nhẹ tuỳ đề, nhưng mốc tham khảo như sau:
| Số câu đúng | Band ước tính |
|---|---|
| 13–14 / 40 | 4.5 |
| 15–18 / 40 | 5.0 |
| 19–22 / 40 | 5.5 |
| 23–26 / 40 | 6.0 |
Như vậy để đạt 5.5, bạn cần làm đúng ít nhất 19 câu trong tổng số 40 câu. Đây là mục tiêu thực tế cho người đang ở band 4.0–4.5.
14 dạng câu hỏi: hai nhóm chính
Reading có 14 dạng câu, chia thành hai nhóm lớn:
Bạn tìm từ khoá trong câu hỏi, quét passage để bắt chỗ paraphrase, rồi điền/chọn đáp án. Gồm: form/note/table/flow-chart/summary/sentence completion, short-answer questions, matching (sentence endings, information to paragraphs), multiple choice một đáp án.
Bạn phải hiểu ý chính hoặc đối chiếu câu hỏi với passage để xác định đúng/sai/không có thông tin, hoặc Yes/No/Not Given, heading phù hợp. Gồm: True/False/Not Given, Yes/No/Not Given, matching headings, matching features, multiple choice nhiều đáp án.
Dạng nào theo thứ tự, dạng nào không
Đa số các dạng completion (form, note, table, summary, sentence, flow-chart), short-answer questions, và True/False/Not Given đi theo thứ tự passage: câu 1 tìm ở đầu, câu cuối tìm ở cuối đoạn. Nhưng matching headings và matching information to paragraphs có thể nhảy lung tung, không theo thứ tự cố định. Biết điều này giúp bạn tiết kiệm thời gian quét bài.
4. Cách làm bài Reading 5 bước
- Đọc instructionXem word limit (NO MORE THAN TWO WORDS, ONE WORD ONLY...), dạng câu hỏi là gì, passage nói về chủ đề gì.
- Đọc câu hỏi trướcĐọc hết câu hỏi của dạng bài đầu tiên, gạch chân từ khoá (tên riêng, số liệu, danh từ chuyên ngành). Chưa đọc cả passage.
- Quét passage tìm từ khoáDùng từ khoá vừa gạch để quét passage, tìm chỗ xuất hiện từ đó hoặc paraphrase của nó.
- Đọc kỹ đoạn chứa đáp ánKhi tìm được từ khoá, đọc kỹ 2–3 câu xung quanh, xác định đáp án đúng và ghi vào phiếu trả lời ngay.
- Chuyển sang dạng tiếp theoLàm xong hết câu hỏi của passage 1 thì sang passage 2, cứ thế đến hết. Dành 2–3 phút cuối soát lại chính tả và word limit.
5. Worked example: áp dụng 5 bước
Quay lại đoạn passage ở mục 2, ta làm từng bước với 3 câu True/False/Not Given.
Bước 1: Đọc instruction
Đề yêu cầu viết TRUE/FALSE/NOT GIVEN. Không có word limit vì chỉ ghi một trong ba từ này.
Bước 2: Đọc câu hỏi, gạch từ khoá
Câu 1: Community gardens help reduce stress for participants. Từ khoá: reduce stress.
Câu 2: All community gardens offer daily training sessions. Từ khoá: daily training sessions.
Câu 3: City governments provide free land for community gardens. Từ khoá: city governments, free land.
Bước 3 và 4: Quét passage, đọc kỹ đoạn chứa đáp án
Community gardens have become increasingly popular in cities around the world. These shared spaces allow local residents to grow vegetables, flowers, and herbs together. Research shows that people who spend time in community gardens report lower stress levels and enjoy better mental health. Many gardens also organise weekly workshops where experienced gardeners teach beginners essential skills like soil preparation and pest control. However, finding suitable land in crowded cities remains a challenge, and some gardens face closure when property developers purchase the land.
- Câu 1: TRUE. Passage nói lower stress levels (xanh ngọc), paraphrase của reduce stress. Khớp hoàn toàn.
- Câu 2: FALSE. Passage nói weekly workshops (xanh ngọc), tức mỗi tuần một lần, không phải daily (hằng ngày). Đây là thông tin trái ngược.
- Câu 3: NOT GIVEN. Passage chỉ nói finding suitable land... remains a challenge (cam) và đất bị nhà phát triển mua lại, nhưng không đề cập city governments có cung cấp đất miễn phí hay không. Không đủ thông tin để xác định TRUE hay FALSE.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.