Dạng Sentence Completion cơ bản
ID 5257381. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn làm được dạng Sentence Completion (điền câu) cơ bản: điền từ vào chỗ trống cho câu đủ nghĩa, đúng giới hạn số từ và lấy đúng từ trong bài. 2. Kiến thức chính Đề cho câu thiếu một chỗ trống (gap). Bạn điề
Làm được dạng Sentence Completion (điền câu) cơ bản: điền từ vào chỗ trống cho câu đủ nghĩa, lấy đúng từ trong bài đọc, chép đúng chính tả và không vượt giới hạn số từ như “NO MORE THAN TWO WORDS”.
Ở dạng này, đề cho một câu bị khuyết một chỗ (gap). Bạn không tự nghĩ ra từ, mà quét bài đọc để tìm đúng từ điền vào — chép nguyên văn, không đổi dạng. Ba việc quyết định điểm: đoán loại từ cần điền, định vị đúng chỗ trong bài, và đếm số từ theo giới hạn đề cho.
Tổng quanBa nguyên tắc bắt buộc
| Nguyên tắc | Nghĩa là | Nếu vi phạm |
|---|---|---|
| Lấy từ trong bài | Chép nguyên văn, không tự đổi số nhiều / thì | Sai chính tả → mất điểm |
| Đúng giới hạn từ | “TWO WORDS” = tối đa 2 từ | Viết 3 từ → sai cả câu |
| Đúng loại từ | Ngữ pháp quanh gap báo cần danh từ / số / động từ | Điền sai loại → câu vô nghĩa |
Đoán loại từ cần điền trước khi tìm
Nhìn từ ngay trước và sau chỗ trống. Sau in thường là mốc thời gian hoặc năm; sau a / an / the là danh từ; sau up to thường là một con số. Biết trước loại từ giúp bạn quét bài nhanh và không điền nhầm.
Định vị bằng từ khóa quanh chỗ trống
Gạch chân những từ ít thay đổi trong câu điền (tên riêng, số, danh từ chính) rồi quét bài tìm chúng. Cẩn thận: đề thường viết lại bằng từ đồng nghĩa — “grow up to” trong bài có thể thành “can reach” trong câu điền, nhưng đáp án vẫn là con số trong bài.
Chép nguyên văn và đếm số từ
Chép đúng từ trong bài, đúng chính tả, không tự thêm “s” hay đổi sang quá khứ. Sau khi điền, đếm lại số từ: một con số kèm đơn vị (80 years, 30 metres) tính là hai từ — vẫn nằm trong “TWO WORDS”, nhưng sẽ sai nếu giới hạn là “ONE WORD”.
Lỗi thường gặpBa cái bẫy hay mất điểm
Tự đổi dạng từ: bài viết animal mà bạn điền “animals” → sai vì không chép nguyên văn.
Viết quá giới hạn: đề cho ONE WORD mà bạn điền 80 years → mất điểm cả câu; chỉ được viết 80.
Điền sai loại từ: chỗ cần một danh từ mà bạn điền một động từ → câu đọc lên không có nghĩa.
Luyện tậpNghe đoạn văn rồi thử điền
Nghe đoạn đọc mẫu, chú ý những từ khóa được nhắc — đó chính là chỗ để điền vào câu.
Kiểm tra nhanh: điền vào chỗ trống
Dựa vào đoạn đã nghe, điền mỗi câu — NO MORE THAN TWO WORDS:
1. The blue whale is the largest ______ on Earth.
2. Blue whales mainly eat small animals called ______.
3. Today, blue whales are ______ by law.
Đáp án: 1. animal (chép nguyên văn “largest animal”) · 2. krill (“animals called krill”) · 3. protected (“are protected by law”). Cả ba đều lấy đúng từ trong bài và không quá hai từ.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Luôn lấy từ trong bài, chép nguyên văn — không tự đổi số nhiều hay thì.
- Đọc kỹ giới hạn ONE / TWO / THREE WORDS và đếm số từ trước khi chốt.
- Đoán loại từ cần điền nhờ ngữ pháp quanh gap (danh từ, số, động từ).
- Định vị bằng từ khóa, coi chừng bài viết lại bằng từ đồng nghĩa.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.