Cách đọc lịch trình
ID 5344471. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn đọc lịch trình (schedule / timetable): giờ tàu xe, thời khóa biểu, lịch sự kiện — biết việc gì diễn ra lúc nào. Đọc cột thời gian (time) và cột hoạt động (activity). Tính khoảng thời gian giữa hai mốc. Tr
Đọc được lịch trình (schedule / timetable) — giờ tàu xe, thời khoá biểu, lịch tham quan: biết việc gì diễn ra lúc nào, cái gì trước, cái gì sau, và tính được khoảng thời gian giữa hai mốc.
Lịch trình luôn có hai cột: một cột giờ (Time) và một cột việc làm (Activity), xếp theo thứ tự thời gian từ trên xuống. Đọc đúng chỉ cần ba việc: dò đúng hàng, hiểu before / after, và trừ giờ để ra khoảng thời gian.
Tổng quanBa từ chỉ hướng thời gian
| Tiếng Anh | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| before | trước | việc xảy ra sớm hơn mốc đang xét |
| after | sau | việc xảy ra muộn hơn mốc đang xét |
| from … to … | từ … đến … | một khoảng có điểm bắt đầu và kết thúc |
Đọc đúng hai cột trước khi trả lời
Nhìn tiêu đề để biết cột nào là giờ, cột nào là việc. Sau đó dò theo câu hỏi: hỏi giờ thì tìm việc rồi lấy giờ cùng hàng; hỏi việc thì tìm giờ rồi lấy việc cùng hàng.
Bám từ before / after để biết hướng
Câu hỏi có after → nhìn xuống hàng dưới; có before → nhìn lên hàng trên. Đây là chỗ dễ sai nhất: nhầm hướng là chọn ngay hoạt động sát bên cạnh mà không hay.
Tính khoảng thời gian = giờ sau − giờ trước
Muốn biết một hoạt động kéo dài bao lâu, lấy giờ bắt đầu việc kế tiếp trừ giờ bắt đầu việc đó. Ví dụ museum bắt đầu 9:00, lunch bắt đầu 11:00 → chuyến thăm dài 2 hours.
Lỗi thường gặpNhầm hướng before / after
Với câu hỏi after lunch, đừng vội đọc Visit the museum (đó là việc before). Việc after nằm ở hàng dưới: Walk in the park. Luôn xác định mốc gốc rồi mới đi lên hay xuống.
Bài luyệnĐọc lịch trình chuyến tham quan
| Time | Activity |
|---|---|
| 8:00 | Leave the hotel |
| 9:00 | Visit the museum |
| 11:00 | Lunch at a café |
| 13:00 | Walk in the park |
| 15:00 | Return to the hotel |
Nghe từng câu hỏi rồi tự trả lời trước khi mở đáp án.
Kiểm tra nhanh: đáp án bài luyện
1. Rời khách sạn → 8:00 (hàng đầu, "Leave the hotel").
2. Lúc 11:00 → Lunch at a café.
3. Hoạt động cuối → Return to the hotel (hàng cuối, 15:00).
Thêm: Chuyến thăm bảo tàng dài bao lâu? Từ 9:00 đến 11:00 = 2 hours.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Lịch trình đọc từ trên xuống theo thứ tự thời gian — mỗi hàng ghép một giờ với một việc.
- before = việc ở hàng trên; after = việc ở hàng dưới so với mốc đang xét.
- Khoảng thời gian = giờ sau − giờ trước (from … to …).
- Xác định mốc gốc trong câu hỏi trước, rồi mới đi lên hay xuống — tránh nhầm before / after.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.