Dạng Form Completion
ID 5443161. Mục tiêu bài học Bài này dạy dạng Form Completion (điền vào mẫu đơn) — dạng phổ biến nhất ở Section 1. Bạn sẽ biết cấu trúc một form, cách đoán thông tin từng ô, và tránh lỗi word limit. 2. Kiến thức chính Form Completion là một biểu mẫu
Làm chủ dạng Form Completion (điền vào mẫu đơn) — dạng phổ biến nhất ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ biết cách đọc nhãn để đoán loại thông tin mỗi ô, nghe theo đúng trình tự và tránh lỗi vượt word limit.
Form Completion đưa cho bạn một biểu mẫu có sẵn nhãn (label) như Name, Address, Phone, Date — nhiệm vụ của bạn là điền giá trị còn thiếu vào từng ô. Bí quyết không nằm ở chỗ nghe giỏi, mà ở chỗ nhìn nhãn bên trái để đoán trước loại thông tin cần điền bên phải, rồi nghe theo đúng trình tự.
Đọc hết nhãn form trước khi nghe
Trong 30 giây chuẩn bị, quét toàn bộ nhãn và gạch chân từ khoá. Với mỗi ô, tự hỏi: ô này cần tên, số, ngày, hay một từ ngắn? Việc đoán trước loại thông tin giúp tai bạn “chờ đúng chỗ”.
Form đi theo đúng trình tự hội thoại
Các ô (1) → (2) → (3) xuất hiện lần lượt theo mạch nói. Nếu vừa nghe xong ô (2) mà chưa kịp ô (1), hãy bỏ qua và bắt lấy ô đang tới — đừng ngoái lại kẻo mất luôn ô sau.
Tuân thủ word limit — đây là bẫy mất điểm số 1
Đề luôn ghi giới hạn từ, ví dụ "NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER". Nghe “three nights” nhưng chỉ được điền một từ thì phải viết three (hoặc 3), bỏ chữ “nights”. Vượt giới hạn = sai cả câu dù nội dung đúng.
| Nhãn thường gặp | Loại thông tin cần điền | Ví dụ đáp án |
|---|---|---|
| Name / Surname | tên riêng hoặc họ (thường có spell) | Smith |
| Date / Time | ngày, giờ | 15 May · 9.30 |
| Number of… | một con số | 3 · 12 |
| Type / Kind of… | một từ mô tả | double · standard |
| Payment / by… | phương thức | card · cash |
Ví dụ mẫuNghe hội thoại rồi điền vào form phía trên
Đây là đoạn hội thoại đặt phòng. Bấm nghe từng câu và để ý người nói lần lượt cung cấp thông tin cho ô (1) → (4).
| Ô | Nghe thấy | Điền đúng |
|---|---|---|
| (1) Surname | “It’s Smith” | Smith họ, không phải tên |
| (2) Nights | “three nights” | three / 3 một từ |
| (3) Room type | “a double room” | double |
| (4) Payment | “by card” | card |
Lỗi thường gặpBa cái bẫy quen thuộc
Nhầm tên với họ. Nhãn “Surname” cần Smith (họ), không phải Laura (tên). Nghe kỹ đề hỏi “first name” hay “surname”.
Vượt word limit. Đề cho “ONE WORD” mà bạn viết three nights → sai cả câu. Chỉ điền three.
Sai chính tả hoặc số nhiều. Đáp án đúng nội dung nhưng viết sai chữ (dubble) vẫn bị tính sai. Với tên riêng, bám theo phần người nói spell từng chữ.
Kiểm tra nhanh: đề ghi “NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER”, bạn nghe “three nights” — điền gì?
Đáp án đúng: three (hoặc 3). Vì word limit chỉ cho một từ và/hoặc một số; “three nights” là hai từ nên bị loại. Chữ “nights” đã có sẵn trong nhãn Number of nights nên không cần viết lại.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Đọc hết nhãn form trước khi nghe, đoán loại thông tin mỗi ô: tên · số · một từ.
- Form đi theo đúng trình tự hội thoại — nghe tới đâu điền tới đó, lỡ ô nào thì bỏ để bắt ô sau.
- Luôn tuân thủ word limit: “three nights” chỉ điền three.
- Phân biệt first name và surname; tên riêng bám theo phần spell.
- Kiểm tra lại chính tả và số nhiều trước khi chuyển đáp án sang answer sheet.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.