Listening · Lý thuyết · S1D .6

Cách nghe giờ

ID 550443

1. Mục tiêu bài học Nghe đúng giờ giấc theo cả hai cách: cách "kể giờ" (half past, quarter to) và cách đọc thẳng số ("seven thirty"). Đây là thông tin xuất hiện rất nhiều trong lịch hẹn, thời khóa biểu. 2. Kiến thức chính o'clock = giờ tròn

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng giờ giấc tiếng Anh theo cả hai cách: cách "kể giờ" (half past, quarter to) và cách đọc thẳng số (seven thirty). Bạn sẽ xử lý được chỗ khó nhất — phân biệt past (qua) với to (kém) — dạng thông tin xuất hiện dày đặc trong lịch hẹn và thời khóa biểu ở IELTS Listening.

Cùng một giờ, người bản xứ có hai cách nói. Cách cổ điển "kể" quanh mốc giờ tròn bằng pastto; cách hiện đại đọc thẳng con số như đồng hồ điện tử. Nghe hiểu cả hai — và không lẫn to với past — là chìa khóa để ghi đúng.

12 (giờ tròn) 6 · half past PAST phút 1–30 · qua TO phút 31–59 · kém quarter past (:15) quarter to (:45) Có "past" → cộng thẳng ten past seven 7:10 Có "to" → lùi về giờ KẾ TIẾP rồi trừ ten to eight 8:00 − 10′ 7:50 Không phải 8:10 — "kém 10 nữa là 8 giờ".
Nửa phải đồng hồ dùng past (qua), nửa trái dùng to (kém). Với to, luôn nghĩ tới giờ kế tiếp rồi trừ số phút.
1

Giờ tròn: "o'clock" — nửa & một phần tư: "half", "quarter"

Giờ tròn dùng o'clock (7:00 = "seven o'clock"). half = 30 phút, quarter = 15 phút. Đây là các mốc quen tai, hãy nghe ra chúng trước tiên.

nine o'clock · half past nine · quarter past nine9:00 · 9:30 · 9:15
2

"past" = qua (phút 1–30) · "to" = kém (phút 31–59)

Nghe thấy past → cộng thẳng: ten past seven = 7:10. Nghe thấy to → lấy giờ kế tiếp trừ đi số phút: ten to eight = 7:50. Đây là chỗ dễ mất điểm nhất.

twenty past six → 6:20"past" cộng thẳng vào giờ vừa nghe
quarter to nine → 8:45"to" = kém 15 nữa là 9 giờ
3

Cách đọc thẳng: "seven thirty", và "oh" cho phút lẻ dưới 10

Nhiều người đọc thẳng như đồng hồ số: 7:30 = seven thirty. Với phút lẻ dưới 10, chữ số 0 đọc là "oh": 9:05 = nine oh five. Cách này ghép trực tiếp, không cần đổi giờ.

eight forty-five · nine oh five8:45 · 9:05 (đọc thẳng)

Đối chiếuCùng một giờ, hai cách nói

GiờCách "kể" (past / to)Cách "đọc thẳng"Nghe
7:30half past sevenseven thirty
6:15quarter past sixsix fifteen
8:45quarter to nineeight forty-five
9:05five past ninenine oh five

Lỗi thường gặpNghe "to" mà ghi như "past"

"ten to eight"  →  8:10  →  7:50. Chữ to nghĩa là "kém, sắp tới" — phải lùi về giờ kế tiếp (8 giờ) rồi trừ 10 phút.  

Đừng lẫn quarter (15) với half (30), và đừng bỏ sót chữ "oh": "nine oh five" = 9:05, không phải 9:00 hay 9:50.  

Luyện tậpNghe cả câu rồi ghi giờ dạng số

Bấm nghe trọn câu, chú ý chữ khóa past / to / half / quarter / oh, rồi tự ghi giờ dạng số trước khi đối chiếu.

The train leaves at half past six.Tàu khởi hành lúc… → 6:30
Let's meet at quarter to nine.Hẹn gặp lúc… → 8:45
Class ends at twenty to twelve.Lớp tan lúc… → 11:40
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi giờ dạng số
Giờ cần ghinghe 1–2 lần trước khi xem đáp án

Đáp án: 7:50  —  "ten to eight" = kém 10 phút nữa là 8 giờ, nên lùi về 7:50, KHÔNG phải 8:10.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • past = qua → cộng thẳng (ten past seven = 7:10).
  • to = kém → lùi về giờ kế tiếp rồi trừ (ten to eight = 7:50).
  • half = 30 phút · quarter = 15 phút — đừng lẫn hai từ này.
  • Phút lẻ dưới 10: chữ 0 đọc là oh (nine oh five = 9:05).
  • Cách đọc thẳng ghép trực tiếp: seven thirty = 7:30, không cần đổi giờ.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...