Reading: True/False/Not Given (2)
ID 562121Bạn sẽ phân biệt được False (bài nói ngược lại) và Not Given (bài không nói tới ý đó), áp dụng chiến lược kiểm tra từng phần câu hỏi để đúng ≥ 7/10 câu.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận biết khi nào passage không đề cập tới chi tiết trong câu hỏi → chọn Not Given
- Phân biệt rõ False (passage nói ngược lại) và Not Given (passage im lặng)
- Kiểm tra từng phần của câu hỏi để không bỏ sót thông tin
- Làm đúng ≥ 7/10 câu True/False/Not Given trong bài luyện tuần này
2. True/False/Not Given là gì?
Dạng bài này cho bạn một passage và một list câu khẳng định. Nhiệm vụ: đọc passage rồi quyết định mỗi câu là True (đúng với passage), False (sai so với passage), hay Not Given (passage không cung cấp thông tin).
Tuần trước bạn đã làm quen với True và False. Tuần này tập trung vào Not Given — câu trả lời khó nhất vì passage không nói gì về ý đó.
Passage minh hoạ:
Keeping Wild Animals as Pets
In recent years, more people have become interested in keeping unusual pets such as snakes, spiders, and even monkeys. While traditional pets like cats and dogs are easy to care for, exotic animals require special knowledge and equipment. For example, a snake needs a properly heated cage to survive, and certain species can grow very large. Parrots, another popular choice, are intelligent birds that can live for decades, but they need social interaction and can become noisy if bored. Many countries now have strict laws about keeping wild animals because some species are endangered and need protection in their natural habitats.
Questions 1–3
Do the following statements agree with the information in the passage? Write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
- Exotic pets are easier to look after than cats and dogs.
- Some snakes can reach a very large size.
- Parrots are the most intelligent type of bird.
3. Kiến thức trọng tâm: Not Given — passage không nói tới ý đó
1. Not Given nghĩa là gì?
Not Given = passage không cung cấp thông tin về câu hỏi. Bài có thể nói về chủ đề liên quan, nhưng không nói chi tiết cụ thể mà câu hỏi hỏi.
| Câu hỏi | Passage nói gì | Đáp án |
|---|---|---|
| Parrots are the most intelligent type of bird. | Parrots... are intelligent birds... | NOT GIVEN (passage chỉ nói parrots thông minh, không so sánh với các loài chim khác) |
| Snakes are dangerous pets for children. | A snake needs a properly heated cage... | NOT GIVEN (passage không đề cập tới trẻ em hay nguy hiểm) |
| Wild animals can be kept legally in all countries. | Many countries now have strict laws... | FALSE (passage nói nhiều nước có luật nghiêm, không phải all countries cho phép) |
2. Nói về chủ đề nhưng không nói chi tiết → Not Given
Đây là bẫy phổ biến nhất. Passage nhắc tới cùng một chủ đề (ví dụ: parrots), nên bạn nghĩ 'ừ có nói rồi' và chọn True hoặc False. Nhưng nếu passage không nói đúng chi tiết mà câu hỏi hỏi, đáp án là Not Given.
Passage: 'Dolphins use a series of clicks and whistles to communicate with each other.' → NOT GIVEN (passage nói dolphins giao tiếp với nhau, không nói tới whales)
Passage: 'The zoo is home to many rare animals, including tigers and leopards.' → NOT GIVEN (passage không cho số lượng species cụ thể)
Passage: 'Elephants are the largest land animals in the world.' → NOT GIVEN (passage chỉ nói elephants lớn nhất, không so sánh trực tiếp với giraffes)
3. Kiểm tra từng phần của câu hỏi
Một câu hỏi thường có nhiều phần: chủ ngữ, động từ, các chi tiết bổ sung (số lượng, thời gian, địa điểm, nguyên nhân…). Passage phải nói tới TẤT CẢ các phần đó thì mới có thể là True/False. Thiếu một phần nào → Not Given.
Câu hỏi: Bees use their wings to produce honey.
- Phần 1: bees (chủ ngữ)
- Phần 2: use their wings (hành động + công cụ)
- Phần 3: to produce honey (mục đích)
Nếu passage chỉ nói 'Bees produce honey' mà không nhắc tới wings → NOT GIVEN (thiếu phần 2).
4. Cách làm 5 bước
- Đọc câu hỏi, gạch keywordGạch tên riêng, số liệu, từ quan trọng (động từ, tính từ so sánh, từ chỉ số lượng/thời gian).
- Tìm vị trí trong passageDùng keyword để scan, tìm đoạn nói về chủ đề đó. Nếu tìm mãi không thấy → có thể là Not Given.
- Kiểm tra TỪNG phần câu hỏiXem passage có nói đủ tất cả các phần không: chủ ngữ, hành động, chi tiết bổ sung (số lượng, thời gian, so sánh…).
- So sánh nghĩa: giống, ngược hay thiếu?Giống hệt hoặc paraphrase → True. Nói ngược lại → False. Không nói tới chi tiết đó → Not Given.
- Viết đáp án và note lý doGhi ngắn tại sao chọn đáp án đó (giúp bạn rà lại khi check).
5. Worked example: phân tích từng bước
Quay lại passage ở đầu bài. Bây giờ làm từng câu theo 5 bước.
Passage (có đánh dấu)
In recent years, more people have become interested in keeping unusual pets such as snakes, spiders, and even monkeys. While traditional pets like cats and dogs are easy to care for, exotic animals require special knowledge and equipment. For example, a snake needs a properly heated cage to survive, and certain species can grow very large. Parrots, another popular choice, are intelligent birds that can live for decades, but they need social interaction and can become noisy if bored. Many countries now have strict laws about keeping wild animals because some species are endangered and need protection in their natural habitats.
Câu 1: Exotic pets are easier to look after than cats and dogs.
- Keyword: exotic pets, easier, look after, cats and dogs
- Tìm vị trí: 'traditional pets like cats and dogs are easy to care for, exotic animals require special knowledge…'
- Kiểm tra từng phần: có exotic pets ✓, có cats and dogs ✓, có so sánh mức độ dễ chăm sóc ✓
- So sánh nghĩa: Passage nói cats/dogs dễ, exotic khó (require special knowledge) → ngược với câu hỏi (easier)
- Đáp án: FALSE (passage nói ngược lại)
Câu 2: Some snakes can reach a very large size.
- Keyword: snakes, large size
- Tìm vị trí: 'certain species can grow very large'
- Kiểm tra từng phần: có snakes ✓, có nói về size lớn ✓
- So sánh nghĩa: 'certain species' = some, 'grow very large' = reach a very large size → giống hệt
- Đáp án: TRUE
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.