Reading · Lý thuyết · S1E .6

Cách đoán nghĩa từ quen thuộc trong ngữ cảnh

ID 570405

1. Mục tiêu bài học Bạn sẽ học cách đoán nghĩa từ chưa biết qua ngữ cảnh (context) — dùng các từ xung quanh để hiểu một từ lạ mà không cần tra từ điển. 2. Kiến thức chính Context (ngữ cảnh) là các từ và ý xung quanh từ lạ. Manh mối th

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 2 lượt
Mục tiêu học tập

Đoán nghĩa một từ lạ qua ngữ cảnh — dùng những từ xung quanh để hiểu, không cần tra từ điển. Kết thúc bài, bạn nhận ra bốn loại manh mối thường gặp và biết cách kiểm tra nghĩa mình đoán có hợp lý không.

Trong bài đọc IELTS, gặp từ lạ là chuyện bình thường — nhưng dừng lại tra từng từ sẽ hết giờ. Người đọc giỏi đoán nghĩa từ những từ đứng quanh nó. Bạn không cần nghĩa chính xác 100%, chỉ cần đoán đúng hướng đủ để hiểu câu. Hãy xem cách một manh mối lộ ra nghĩa của từ lạ:

CÂU ĐỌC I was so exhausted after work that I fell asleep immediately. MANH MỐI (kết quả) ngủ thiếp ngay → hẳn là rất mệt ĐOÁN: exhausted = kiệt sức, rất mệt mỏi Đoán đúng!
"I was so exhausted after work that I fell asleep immediately." — vế "ngủ thiếp ngay" là manh mối kết quả, cho biết exhausted mang nghĩa "rất mệt".

Bốn loại manh mốiNhận diện tín hiệu quanh từ lạ

Loại manh mốiTừ tín hiệuÝ nghĩa
Ví dụ minh hoạsuch as, like, for exampletừ lạ là một thứ cùng nhóm với ví dụ nêu ra
Trái nghĩa / tương phảnbut, however, unliketừ lạ mang nghĩa ngược với vế còn lại
Nguyên nhân – kết quảso, because, thatkết quả đi kèm gợi ra nghĩa của từ lạ
Giải thích ngay saudấu phẩy, which means, dấu gạchcâu tự định nghĩa từ lạ ngay bên cạnh
1

Manh mối ví dụ: "such as…"

Khi có such as hoặc like nối theo một danh sách, từ lạ thường là một thành viên cùng nhóm với các ví dụ đó. Không biết chính xác từng thứ cũng không sao — biết nó thuộc nhóm nào là đủ.

Fruits such as apples, bananas and mangoes are healthy.mangoes là một loại trái cây (cùng nhóm apples, bananas)
2

Manh mối tương phản: "but…"

Từ nối but hoặc however báo hiệu vế sau ngược nghĩa vế trước. Nếu một vế mang nghĩa rõ ràng, từ lạ ở vế kia mang nghĩa trái lại.

The path was narrow, but the main road was spacious.narrow (hẹp) đối lập → spacious = rộng rãi
3

Manh mối kết quả: "so… that…"

Khi từ lạ dẫn tới một kết quả (đi kèm so, because), hãy hỏi ngược: nguyên nhân nào tạo ra kết quả này? Câu trả lời chính là nghĩa của từ lạ.

It rained hard, so the streets were completely flooded.mưa to nên đường phố… → flooded = ngập nước

Quy trình 3 bướcĐọc — tìm manh mối — thử nghĩa

Đọc cả câu, đừng dừng ở từ lạ

"The room was spotless; there was no dust anywhere."

Bước 1 — Đọc trọn câu: đừng khựng lại ở spotless, đọc hết để lấy toàn cảnh.
Bước 2 — Tìm manh mối: vế sau nói "no dust anywhere" (không có tí bụi nào).
Bước 3 — Thử nghĩa & kiểm tra: đặt "sạch bong" vào câu → hợp lý. Vậy spotless = sạch bong.

Ba bước áp dụng cho mọi từ lạ: đọc trọn câu → khoanh manh mối → thử nghĩa tạm rồi đọc lại xem có hợp lý không.

Lỗi thường gặpĐừng đòi nghĩa tuyệt đối

Ba lỗi hay mắc: (1) bỏ qua manh mối ngay trước hoặc sau từ lạ; (2) đòi nghĩa chính xác 100% nên mất thời gian — đoán đúng hướng "tốt/xấu, người/vật, hành động gì" là đủ; (3) đoán xong không đặt nghĩa lại vào câu để kiểm tra hợp lý.

Luyện tậpNghe câu, tự đoán từ in đậm

Nghe từng câu, đoán nghĩa từ in đậm nhờ manh mối, rồi mở phần kiểm tra để đối chiếu.

He is very generous; he often gives money to poor people.manh mối: "cho tiền người nghèo"
The film was so boring that we left early.manh mối: "bỏ về sớm" (kết quả)
She felt nervous before the big exam.manh mối: "trước kỳ thi lớn"
Kiểm tra nhanh: đoán ba từ trên nghĩa là gì?

generous = rộng rãi, hào phóng. Manh mối: gives money to poor people → tính tốt.

boring = chán, nhàm. Manh mối: left early → phim không hay nên bỏ về.

nervous = lo lắng, hồi hộp. Manh mối: before the big exam → cảm xúc trước sự kiện căng thẳng.

Không cần trùng từng chữ với từ điển — chỉ cần đúng hướng và hợp lý trong câu.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Gặp từ lạ, đọc trọn câu trước — đừng dừng lại và đừng vội tra từ điển.
  • Tìm manh mối: such as (ví dụ) · but (trái nghĩa) · so (kết quả) · dấu phẩy giải thích.
  • Chỉ cần đoán đúng hướng — tốt/xấu, người/vật, hành động gì — không cần nghĩa tuyệt đối.
  • Đặt nghĩa tạm vào lại câu và đọc một lần nữa để kiểm tra có hợp lý không.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...