Reading: True/False/Not Given (1)
ID 573034Học xong bài này bạn sẽ hiểu rõ dạng True/False/Not Given là gì, phân biệt được True và False chắc chắn, và biết cách tìm đáp án bằng cách so sánh từng chi tiết giữa câu hỏi và đoạn văn.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu được dạng True/False/Not Given và cách làm bài
- Phân biệt được câu True (cùng ý với bài) và False (bài nói ngược) một cách chắc chắn
- Nhận biết từ mạnh (all, only, always, never) và biết cách check kỹ trước khi chọn đáp án
- Làm đúng 5–6 câu TFNG trong bài Reading ở mức band 5.0
2. True/False/Not Given là gì?
True/False/Not Given là dạng bài yêu cầu bạn đọc một đoạn văn, rồi xem từng câu statement (câu phát biểu) đúng, sai hay không có thông tin. Đáp án chỉ dựa vào bài đọc, không được dùng kiến thức ngoài đời.
Thường có 4–7 câu TFNG trong một passage, xuất hiện ở mọi phần của bài thi Reading. Các câu hỏi thường theo thứ tự xuất hiện của thông tin trong bài, nhưng đây chỉ là quy tắc tương đối: không phải lúc nào câu 1 cũng nằm ở đúng đầu passage hay câu cuối nằm ở đúng cuối.
Dưới đây là một ví dụ ngắn để bạn thấy dạng bài trông như thế nào.
Passage:
The Amazon Rainforest is the largest rainforest in the world. It covers over 5.5 million square kilometres across nine countries in South America. The temperature in the rainforest is extremely warm and humid all year round, usually between 25 and 30 degrees Celsius. Heavy rain falls almost every day, which is why it is called a rainforest. The Amazon River, which runs through the region, is over 6,400 kilometres long and is the second longest river on Earth.
Questions 1–3
Do the following statements agree with the information in the passage?
Write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
- The Amazon Rainforest is the biggest rainforest on earth.
- The temperature in the Amazon is always over 30 degrees Celsius.
- The Amazon River is the longest river in the world.
3. Kiến thức trọng tâm: True, False và từ mạnh
1. True: cùng ý, có thể khác chữ
Câu hỏi TRUE khi ý nghĩa giống bài đọc, dù có thể dùng từ khác (paraphrase). Bạn phải tìm thấy thông tin trong bài khớp với tất cả các chi tiết trong câu hỏi.
| Câu hỏi | Bài đọc | Đáp án |
|---|---|---|
| The Amazon is the biggest rainforest on earth. | The Amazon Rainforest is the largest rainforest in the world. | TRUE (biggest = largest, on earth = in the world) |
| Heavy rain occurs in the Amazon almost every day. | Heavy rain falls almost every day. | TRUE (occurs = falls, cùng ý) |
2. False: bài nói ngược ý
Câu hỏi FALSE khi bài đọc nói điều ngược lại. Không phải là thiếu thông tin, mà là mâu thuẫn rõ ràng.
| Câu hỏi | Bài đọc | Đáp án |
|---|---|---|
| The temperature is always over 30 degrees Celsius. | usually between 25 and 30 degrees Celsius | FALSE (bài nói 25–30, không phải luôn trên 30) |
| The Amazon River is the longest river in the world. | the second longest river on Earth | FALSE (bài nói second longest, không phải longest) |
3. Từ mạnh: all, only, always, never
Từ mạnh là những từ tuyệt đối hoá một ý. Khi gặp từ mạnh trong câu hỏi, bạn phải check thật kỹ xem bài có nói tuyệt đối như vậy không.
Câu hỏi: All visitors must pay. Bài chỉ nói most visitors → FALSE.
Câu hỏi: Only children can join. Bài nói children and adults → FALSE.
Câu hỏi: It always rains. Bài nói it rains most days → FALSE.
Câu hỏi: It never snows. Bài nói it rarely snows → FALSE (rarely ≠ never).
Nếu câu hỏi có từ mạnh nhưng bài chỉ nói usually, most, some, often thì thường là FALSE. Nếu bài không nhắc gì về vấn đề đó thì mới là NOT GIVEN.
4. Cách làm 5 bước
- Đọc câu hỏi trướcGạch chân keyword và từ mạnh nếu có. Hiểu câu hỏi nói gì trước khi vào bài.
- Tìm vị trí trong bàiScan bài để tìm đoạn có keyword hoặc paraphrase của keyword. Câu hỏi theo thứ tự bài.
- Đọc kỹ đoạn đóĐọc 2–3 câu xung quanh vị trí keyword. Đừng đọc lướt.
- So sánh từng chi tiếtCheck từng phần của câu hỏi: số liệu, tính từ, từ hạn định (all, only…). Khớp hết thì TRUE, ngược lại thì FALSE.
- Chọn đáp ánNếu bài không đủ thông tin để xác nhận hay phủ nhận thì chọn NOT GIVEN (sẽ học kỹ buổi sau).
5. Worked example
Bây giờ mình làm lại bài ở mục 2 theo 5 bước.
Passage (có đánh dấu):
The Amazon Rainforest is the largest rainforest in the world. It covers over 5.5 million square kilometres across nine countries in South America. The temperature in the rainforest is extremely warm and humid all year round, usually between 25 and 30 degrees Celsius. Heavy rain falls almost every day, which is why it is called a rainforest. The Amazon River, which runs through the region, is over 6,400 kilometres long and is the second longest river on Earth.
Câu 1: The Amazon Rainforest is the biggest rainforest on earth.
- Đọc câu hỏi: keyword là 'Amazon Rainforest', 'biggest', 'on earth'.
- Tìm vị trí: câu đầu tiên của bài có 'Amazon Rainforest'.
- Đọc kỹ: 'The Amazon Rainforest is the largest rainforest in the world.'
- So sánh: biggest = largest (paraphrase), on earth = in the world (paraphrase). Khớp hoàn toàn.
- Đáp án: TRUE
Câu 2: The temperature in the Amazon is always over 30 degrees Celsius.
- Đọc câu hỏi: keyword là 'temperature', 'Amazon'. Có từ mạnh 'always' và 'over 30'.
- Tìm vị trí: câu thứ 3 có 'temperature'.
- Đọc kỹ: 'usually between 25 and 30 degrees Celsius'.
- So sánh: bài nói 25–30 độ, không phải luôn trên 30. 'Usually' không phải 'always', và 'between 25 and 30' không phải 'over 30'.
- Đáp án: FALSE
Câu 3: The Amazon River is the longest river in the world.
- Đọc câu hỏi: keyword là 'Amazon River', 'longest river', 'world'.
- Tìm vị trí: câu cuối có 'Amazon River'.
- Đọc kỹ: 'is the second longest river on Earth'.
- So sánh: bài nói 'second longest', câu hỏi nói 'longest'. Mâu thuẫn rõ ràng.
- Đáp án: FALSE
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.