Cambridge IELTS 12 Reading · Test 3
ID 573152Giải chi tiết Reading Test 3 Cambridge IELTS 12: 3 passages, 40 câu hỏi, key words, paraphrase và giải thích tiếng Việt.
Bài giải Cambridge IELTS 12 · Reading Test 3 gồm 3 passages với 40 câu hỏi. Nội dung tập trung vào đáp án, key words, paraphrase và lý do chọn đáp án.
Cách học: làm đề trước, tự kiểm tra đáp án, sau đó đọc phần key words và paraphrase để hiểu vì sao đáp án đúng.
Passage 1 - Flying tortoises
- Questions 1-7 - HEADINGS: Chọn tiêu đề phù hợp cho từng đoạn từ danh sách tiêu đề dưới đây.
- Questions 8-13 - ONE WORD: Hoàn thành các ghi chú dưới đây. Chọn MỘT TỪ từ đoạn văn cho mỗi câu trả lời.
Paragraph A
- inhospitable environment
- colonised
- populate
- Colonise = populate
Đoạn A nói về môi trường không hiếu khách ở quần đảo Galapagos và sự xuất hiện của rùa từ Nam Mỹ.
Paragraph B
- human arrival
- negative impacts
Đoạn B đề cập đến những tác động tiêu cực đến rùa sau khi con người đến quần đảo.
Paragraph C
- tortoise-breeding centre
- conservation
- Start = begin
- Programme = project
- Protect tortoise populations = conservation
Đoạn C nói về trung tâm sinh sản rùa và sự bắt đầu của dự án bảo tồn.
Paragraph D
- timing
- reintroduced
Đoạn D nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để thả rùa về tự nhiên.
Paragraph E
- repatriation efforts
- ambitious
- More ambitious = bigger
Đoạn E nói về những nỗ lực trở về rùa với quy mô lớn hơn.
Paragraph F
- carefully prepared
- operation
Đoạn F mô tả sự chuẩn bị cho việc sử dụng trực thăng để đưa rùa trở về quần đảo.
Paragraph G
- young
- old
- meet
- Come across = meet
Đoạn G nói về cuộc gặp gỡ giữa rùa con và rùa lớn, biểu tượng cho sự phục hồi của loài.
17th century: small numbers taken onto ships used by _____
- 17th century
- small numbers
- taken
- ships
- A few = small numbers
Trong thế kỷ 17, các hải tặc đã bắt một số lượng nhỏ rùa để làm thức ăn.
1790s: very large numbers taken onto whaling ships, kept for ______and also used to produce _____
- 1790s
- large numbers
- whaling ships
- kept
- to produce
Trong những năm 1790, rùa bị bắt giữ làm nguồn thức ăn và chế biến thành dầu.
Hunted by ____ on islands
- hunt
- on islands
Những người thực dân đã săn bắt rùa trên quần đảo.
Habitat destruction: for the establishment of agriculture and by various _____ not native to the islands, which also fed on baby tortoises and tortoises’ _____
- Habitat destruction
- not native
- fed on
- Alien = not native
- Destruction = damage or destroy
Sự phá hủy môi trường sống do các loài ngoại lai không bản địa gây ra, chúng ăn trứng và rùa con.
Passage 2 - The Intersection of Health Sciences and Geography
- Questions 14-19 - PARAGRAPH LOCATION: Xác định đoạn văn chứa thông tin cho các câu hỏi.
- Questions 20-26 - ONE WORD ONLY: Điền vào chỗ trống bằng một từ từ đoạn văn.
An acceptance that not all diseases can be totally eliminated
- acceptance
- not all diseases
- totally eliminated
- Illness = diseases
Đoạn D nhấn mạnh rằng một số bệnh như bại liệt đang tái xuất hiện và con người sẽ luôn có khả năng bị ốm, cho thấy không phải tất cả bệnh tật đều có thể hoàn toàn loại bỏ.
Examples of physical conditions caused by human behavior
- examples
- physical conditions
- human behavior
Đoạn C đưa ra ví dụ về ô nhiễm không khí do hành vi con người như số lượng lớn ô tô và việc chặt phá rừng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe như hen xuyễn và các vấn đề về phổi.
A reference to classifying diseases on the basis of how far they extend geographically
- reference
- classify diseases
- basis
- extend
- geographically
- Classify = categorise
- Spread = extend
Đoạn F nói về việc phân loại bệnh tật theo phạm vi địa lý, cho thấy cách mà các bệnh được phân loại thành các nhóm khác nhau.
Reasons why the level of access to healthcare can vary within a country
- reasons
- level of access to healthcare
- vary
- within a country
- Vary = a very large discrepancy
- Options available to people = level of access
Đoạn G đề cập đến sự khác biệt lớn trong khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe giữa các giai cấp xã hội, khoảng cách thu nhập và trình độ giáo dục.
A description of health geography as a mixture of different academic fields
- health geography
- mixture
- academic fields
- Mixture = combination
Đoạn D mô tả khu vực y tế như một sự kết hợp giữa kiến thức địa lý và nghiên cứu về sức khỏe, cho thấy sự giao thoa giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau.
A description of the type of area where a particular illness is rare
- type of area
- a particular illness
- rare
Đoạn B chỉ ra rằng sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới nhưng ít gặp ở các sa mạc cao, cho thấy sự khác biệt về địa lý ảnh hưởng đến sự xuất hiện của bệnh.
Certain diseases have disappeared, thanks to better _____ and healthcare
- certain disease
- disappeared
- thanks to
- better
- healthcare
- Eradicate = disappear
- Improvements = better
Đoạn A nhấn mạnh rằng nhiều bệnh đã bị loại bỏ nhờ vào sự cải thiện trong vaccine và chăm sóc sức khỏe, trong đó từ cần điền là 'vaccinations'.
Because there is more contact between people, ______ are losing their usefulness
- contact between people
- lose
- usefulness
Đoạn A cho biết sự gia tăng liên lạc giữa con người dẫn đến việc các siêu vi khuẩn và nhiễm trùng kháng lại kháng sinh, do đó kháng sinh đang mất dần hiệu quả.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.