Reading · Bài mẫu · M18 .3

Cambridge IELTS 12 Reading · Test 3

ID 573152

Giải chi tiết Reading Test 3 Cambridge IELTS 12: 3 passages, 40 câu hỏi, key words, paraphrase và giải thích tiếng Việt.

20 phút đọc Advanced Mục tiêu Band 8.0 C1 Dạng: reading general 0 lượt

Bài giải Cambridge IELTS 12 · Reading Test 3 gồm 3 passages với 40 câu hỏi. Nội dung tập trung vào đáp án, key words, paraphrase và lý do chọn đáp án.

Cách học: làm đề trước, tự kiểm tra đáp án, sau đó đọc phần key words và paraphrase để hiểu vì sao đáp án đúng.

Passage 1 - Flying tortoises

Dạng câu hỏi
  • Questions 1-7 - HEADINGS: Chọn tiêu đề phù hợp cho từng đoạn từ danh sách tiêu đề dưới đây.
  • Questions 8-13 - ONE WORD: Hoàn thành các ghi chú dưới đây. Chọn MỘT TỪ từ đoạn văn cho mỗi câu trả lời.
Câu 1v

Paragraph A

Key words
  • inhospitable environment
  • colonised
  • populate
Paraphrase
  • Colonise = populate

Đoạn A nói về môi trường không hiếu khách ở quần đảo Galapagos và sự xuất hiện của rùa từ Nam Mỹ.

Câu 2iii

Paragraph B

Key words
  • human arrival
  • negative impacts

Đoạn B đề cập đến những tác động tiêu cực đến rùa sau khi con người đến quần đảo.

Câu 3viii

Paragraph C

Key words
  • tortoise-breeding centre
  • conservation
Paraphrase
  • Start = begin
  • Programme = project
  • Protect tortoise populations = conservation

Đoạn C nói về trung tâm sinh sản rùa và sự bắt đầu của dự án bảo tồn.

Câu 4i

Paragraph D

Key words
  • timing
  • reintroduced

Đoạn D nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng thời điểm để thả rùa về tự nhiên.

Câu 5iv

Paragraph E

Key words
  • repatriation efforts
  • ambitious
Paraphrase
  • More ambitious = bigger

Đoạn E nói về những nỗ lực trở về rùa với quy mô lớn hơn.

Câu 6vi

Paragraph F

Key words
  • carefully prepared
  • operation

Đoạn F mô tả sự chuẩn bị cho việc sử dụng trực thăng để đưa rùa trở về quần đảo.

Câu 7ii

Paragraph G

Key words
  • young
  • old
  • meet
Paraphrase
  • Come across = meet

Đoạn G nói về cuộc gặp gỡ giữa rùa con và rùa lớn, biểu tượng cho sự phục hồi của loài.

Câu 8pirates

17th century: small numbers taken onto ships used by _____

Key words
  • 17th century
  • small numbers
  • taken
  • ships
Paraphrase
  • A few = small numbers

Trong thế kỷ 17, các hải tặc đã bắt một số lượng nhỏ rùa để làm thức ăn.

Câu 9-10food

1790s: very large numbers taken onto whaling ships, kept for ______and also used to produce _____

Key words
  • 1790s
  • large numbers
  • whaling ships
  • kept
  • to produce

Trong những năm 1790, rùa bị bắt giữ làm nguồn thức ăn và chế biến thành dầu.

Câu 11settlers

Hunted by ____ on islands

Key words
  • hunt
  • on islands

Những người thực dân đã săn bắt rùa trên quần đảo.

Câu 12-13species

Habitat destruction: for the establishment of agriculture and by various _____ not native to the islands, which also fed on baby tortoises and tortoises’ _____

Key words
  • Habitat destruction
  • not native
  • fed on
Paraphrase
  • Alien = not native
  • Destruction = damage or destroy

Sự phá hủy môi trường sống do các loài ngoại lai không bản địa gây ra, chúng ăn trứng và rùa con.

Passage 2 - The Intersection of Health Sciences and Geography

Dạng câu hỏi
  • Questions 14-19 - PARAGRAPH LOCATION: Xác định đoạn văn chứa thông tin cho các câu hỏi.
  • Questions 20-26 - ONE WORD ONLY: Điền vào chỗ trống bằng một từ từ đoạn văn.
Câu 14D

An acceptance that not all diseases can be totally eliminated

Key words
  • acceptance
  • not all diseases
  • totally eliminated
Paraphrase
  • Illness = diseases

Đoạn D nhấn mạnh rằng một số bệnh như bại liệt đang tái xuất hiện và con người sẽ luôn có khả năng bị ốm, cho thấy không phải tất cả bệnh tật đều có thể hoàn toàn loại bỏ.

Câu 15C

Examples of physical conditions caused by human behavior

Key words
  • examples
  • physical conditions
  • human behavior

Đoạn C đưa ra ví dụ về ô nhiễm không khí do hành vi con người như số lượng lớn ô tô và việc chặt phá rừng, dẫn đến các vấn đề sức khỏe như hen xuyễn và các vấn đề về phổi.

Câu 16F

A reference to classifying diseases on the basis of how far they extend geographically

Key words
  • reference
  • classify diseases
  • basis
  • extend
  • geographically
Paraphrase
  • Classify = categorise
  • Spread = extend

Đoạn F nói về việc phân loại bệnh tật theo phạm vi địa lý, cho thấy cách mà các bệnh được phân loại thành các nhóm khác nhau.

Câu 17G

Reasons why the level of access to healthcare can vary within a country

Key words
  • reasons
  • level of access to healthcare
  • vary
  • within a country
Paraphrase
  • Vary = a very large discrepancy
  • Options available to people = level of access

Đoạn G đề cập đến sự khác biệt lớn trong khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe giữa các giai cấp xã hội, khoảng cách thu nhập và trình độ giáo dục.

Câu 18D

A description of health geography as a mixture of different academic fields

Key words
  • health geography
  • mixture
  • academic fields
Paraphrase
  • Mixture = combination

Đoạn D mô tả khu vực y tế như một sự kết hợp giữa kiến thức địa lý và nghiên cứu về sức khỏe, cho thấy sự giao thoa giữa các lĩnh vực học thuật khác nhau.

Câu 19B

A description of the type of area where a particular illness is rare

Key words
  • type of area
  • a particular illness
  • rare

Đoạn B chỉ ra rằng sốt rét phổ biến ở các vùng nhiệt đới nhưng ít gặp ở các sa mạc cao, cho thấy sự khác biệt về địa lý ảnh hưởng đến sự xuất hiện của bệnh.

Câu 20vaccinations

Certain diseases have disappeared, thanks to better _____ and healthcare

Key words
  • certain disease
  • disappeared
  • thanks to
  • better
  • healthcare
Paraphrase
  • Eradicate = disappear
  • Improvements = better

Đoạn A nhấn mạnh rằng nhiều bệnh đã bị loại bỏ nhờ vào sự cải thiện trong vaccine và chăm sóc sức khỏe, trong đó từ cần điền là 'vaccinations'.

Câu 21antibiotics

Because there is more contact between people, ______ are losing their usefulness

Key words
  • contact between people
  • lose
  • usefulness

Đoạn A cho biết sự gia tăng liên lạc giữa con người dẫn đến việc các siêu vi khuẩn và nhiễm trùng kháng lại kháng sinh, do đó kháng sinh đang mất dần hiệu quả.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Reading cambridge-12 ngocbach solutions paraphrase test-3
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...