Speaking: Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Part 3: dự đoán tương lai
ID 589892Xem hai bài mẫu Part 3 cùng một đề, hiểu chênh nhau ở đâu theo từng tiêu chí, và nhặt cụm dùng lại được để dự đoán tương lai chắc chắn hơn.
1. Mục tiêu buổi học
- Đọc kỹ một cặp bài mẫu band 6.0 và band 7.0 cho cùng câu hỏi Part 3 dạng dự đoán tương lai, thấy rõ khác nhau ở đâu.
- Soi được từng tiêu chí bị trừ hoặc được điểm chỗ nào, không chỉ đọc lướt cho biết bài nào hay hơn.
- Nhặt ra 6 đến 10 cụm collocation dùng lại ngay được khi luyện nói ở buổi 4.
2. Câu hỏi
Do you think environmental problems like air pollution will get worse or better in the future?
Bạn nghĩ các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí sẽ tệ hơn hay tốt hơn trong tương lai?
Đây là câu hỏi dự đoán tương lai điển hình của Part 3 — người chấm chờ bạn nêu dự đoán kèm căn cứ, không phải chỉ trả lời có hay không.
3. Sample answer band 6.0
Chú ý: câu đơn liên tiếp, lặp từ will be worse nhiều lần, không có con số hay xu hướng cụ thể làm căn cứ, chốt câu lặp lại ý đầu mà không thêm gì mới.
4. Nhận xét band 6.0
| Tiêu chí | Được gì | Bị trừ vì gì |
|---|---|---|
| Fluency and Coherence | Nói liền mạch, không đứt đoạn quá lâu | Ý lặp lại (will be worse nói ba lần), không có bước phát triển ý, không đưa ra căn cứ nào cụ thể cho dự đoán ngoài many cars and factories, chốt câu quay lại đúng ý mở đầu |
| Lexical Resource | Dùng đúng air pollution, factories, government | Từ vựng nghèo, không có collocation nào ngoài từ cơ bản, cùng một tính từ bad/worse dùng lặp |
| Grammatical Range and Accuracy | Dùng đúng will cho dự đoán | Toàn câu đơn (Simple sentence), không có mệnh đề điều kiện, không có trạng từ khả năng nào ngoài will |
| Pronunciation | Phát âm đủ rõ để hiểu | Đây đúng là lỗi hay gặp của tuần: dự đoán mà không có căn cứ rõ, khiến bài nói nghe đơn điệu về ngữ điệu vì câu nào cũng theo cùng một khuôn will + adjective |
5. Sample answer band 7.0
So với bài band 6.0, thấy ngay ba điểm khác: có trạng từ khả năng (likely to) thay will cho mọi câu, có mệnh đề điều kiện if..., và câu chốt đánh giá ngắn thay vì lặp lại ý mở đầu.
6. Vì sao được 7.0
Từ dự đoán chung đến căn cứ, rồi thêm điều kiện ngược lại, kết bằng đánh giá. Không lặp ý, không đứt mạch. Không chỉ nói sẽ tệ hơn, mà nói dựa vào xu hướng nào, và nếu điều gì xảy ra thì có thể khác đi.
exhaust gas released into the atmosphere, current trend, rolled out — đây là cụm người bản ngữ dùng thật, không phải ghép từ đơn lẻ.
Có mệnh đề điều kiện (if more cities start...), câu ghép, và cách diễn đạt mức độ chắc chắn (tính từ likely to, trạng từ probably) thay vì chỉ dùng will.
Câu dài hơn với nhiều mệnh đề giúp lên xuống ngữ điệu rõ ràng hơn, nhấn đúng vào các cụm mang thông tin chính như likely to get worse hay depends heavily on, tránh đều đều như khi lặp will.
7. Band 6.0 vs 7.0 từng chỗ
Band 6.0
- I think it will be worse.
- So the air pollution will increase.
- Maybe the government will do something but I don't know.
- I think it will get worse in the future.
- (không có mệnh đề điều kiện nào)
Band 7.0
- I'd say it's likely to get worse before it gets better.
- The amount of exhaust gas released into the atmosphere is probably going to keep rising.
- If more cities start switching to electric transport, we might see a real improvement.
- Overall, I think the short-term outlook is fairly negative, but there's a reasonable chance things could turn around.
- Depends heavily on government policy and how fast it's rolled out.
8. Useful expressions & collocation
| Cụm | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| likely to + V | có khả năng cao xảy ra | Chắc hơn might, nhưng không tuyệt đối như will — dùng khi có căn cứ rõ |
| based on the current trend | dựa vào xu hướng hiện tại | Mở câu dự đoán để cho thấy bạn không đoán mò, đúng trọng tâm tuần này |
| probably going to + V | có lẽ sẽ (khá chắc) | Thay will khi muốn giữ mức chắc chắn tự nhiên hơn, không tuyệt đối |
| if... then... / if... , ... | nếu... thì... | Nêu điều kiện làm thay đổi dự đoán, một trong bốn kỹ năng chính tuần này |
| depends heavily on | phụ thuộc rất nhiều vào | Dùng khi dự đoán có điều kiện chi phối, ví dụ depends heavily on government policy |
| there's a reasonable chance (that)... | có khả năng hợp lý là... | Chốt câu bằng mức chắc chắn trung bình, tránh lặp will hoặc I think |
| turn around | đảo chiều, chuyển biến tốt hơn | Dùng khi nói xu hướng xấu có thể đổi thành tốt trong tương lai xa |
| short-term / long-term outlook | triển vọng ngắn hạn / dài hạn | Giúp câu chốt cụ thể hơn là chỉ nói chung will get worse |
| rolled out | được triển khai (chính sách, công nghệ) | Dùng khi nói về chính sách hay giải pháp môi trường được áp dụng thực tế |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.