Speaking · Lý thuyết · S1F .4

Cách nói về bạn bè

ID 595495

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về bạn bè (talk about your friends): bạn thân tên gì, tính cách ra sao và hai bạn thường làm gì cùng nhau. Bạn sẽ học cách dùng tính từ chỉ tính cách (personality adjectives). 2. Kiến thức chính Tính

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Nói được một đoạn ngắn về bạn thân: tên là ai, quen nhau bao lâu, tính cách thế nào và hai bạn thường làm gì cùng nhau. Bạn sẽ ghép bốn câu theo một khung cố định và học được nhóm tính từ tả tính cách thường dùng.

Khi giám khảo hỏi “Tell me about your best friend”, đừng trả lời cụt một câu. Hãy đi theo bốn bước dưới đây — mỗi bước một câu — là bạn có ngay một câu trả lời đủ ý, trôi chảy. Quan sát khung câu trước:

KHUNG 4 CÂU — NÓI VỀ BẠN THÂN 1 My best friend is Hoa. TÊN BẠN 2 We have been friends for ten years. QUEN BAO LÂU 3 She is very kind and funny. TÍNH CÁCH 4 We often study together. LÀM GÌ CÙNG NHAU
Bốn câu — bốn bước. Chỉ cần thay phần đậm bằng thông tin của bạn là có ngay câu trả lời hoàn chỉnh.

Từ vựngTính từ tả tính cách

Bước 3 là phần “ghi điểm” — hãy chọn hai tính từ để tả bạn mình. Nhóm từ dưới đây dễ nhớ và dùng được ngay:

Tính từNghĩaTính từNghĩa
kindtốt bụngfunnyvui tính
friendlythân thiệncheerfulvui vẻ
helpfulhay giúp đỡhonesttrung thực
1

Giới thiệu tên và thời gian quen nhau

Mở đầu bằng My best friend is + tên. Nói tiếp đã quen bao lâu bằng We have been friends for + số năm. Chú ý dùng have been (hiện tại hoàn thành), không dùng We are friends for….

My best friend is Hoa. We have been friends for ten years.Bạn thân nhất của tôi là Hoa. Chúng tôi đã là bạn được mười năm.
2

Tả tính cách với “He/She is very…”

Dùng công thức He/She is very + tính từ, ghép hai tính từ bằng and. Câu bắt buộc có động từ is — bỏ is là lỗi thường gặp nhất khi tả người.

She is very kind and funny.Cô ấy rất tốt bụng và vui tính.
He is very helpful and honest.Anh ấy rất hay giúp đỡ và trung thực.
3

Hoạt động chung và lý do yêu quý

Nói hai bạn thường làm gì cùng nhau: We often + hoạt động + together. Từ together đứng ở cuối câu. Muốn hay hơn, thêm một câu nêu lý do với because.

We often go shopping and study together.Chúng tôi thường đi mua sắm và học cùng nhau.
I like her because she is always kind to me.Tôi thích cô ấy vì cô ấy luôn tốt với tôi.

Câu trả lời mẫuGhép trọn bốn bước

Tên → Thời gian → Tính cách → Hoạt động
My best friend is Hoa. We have been friends for ten years. She is very kind and funny. We often go shopping and study together. I really enjoy spending time with her.Bạn thân nhất của tôi là Hoa. Chúng tôi đã là bạn được mười năm. Cô ấy rất tốt bụng và vui tính. Chúng tôi thường đi mua sắm và học cùng nhau. Tôi rất thích dành thời gian với cô ấy.

Lỗi thường gặpBốn lỗi hay mắc khi tả bạn

Thiếu động từ: She very kind  →  She is very kind.  

Sai thì: We are friends for ten years  →  We have been friends for ten years.  

Sai chia ngôi: He are funny  →  He is funny.  

Sai trật tự: We often go together shopping  →  We often go shopping together.  

Luyện tậpNghe và lặp lại từng bước

Nghe câu chuẩn rồi nói theo, sau đó thay bằng thông tin của bạn.

My best friend is Nam.Bạn thân nhất của tôi là Nam.
We have been friends for five years.Chúng tôi đã là bạn được năm năm.
He is very helpful and cheerful.Anh ấy rất hay giúp đỡ và vui vẻ.
We often play football together.Chúng tôi thường chơi bóng đá cùng nhau.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. We are friends for ten years.  ·  B. We have been friends for ten years.

Đáp án: B. Khi nói khoảng thời gian quen nhau tính đến hiện tại, ta dùng thì hiện tại hoàn thành have been. Câu A dùng are là sai vì tình bạn kéo dài từ quá khứ đến bây giờ.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Trả lời theo khung Tên → Thời gian → Tính cách → Hoạt động để đủ ý và trôi chảy.
  • Tả người luôn cần động từ is: She is very kind, không phải “She very kind”.
  • Quen nhau bao lâu → dùng have been friends for…, không dùng “are friends for”.
  • Từ together đứng cuối câu; thêm câu với because để nêu lý do yêu quý.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...