Listening · Chiến thuật · L5N01 .1

Listening: IELTS Listening overview & chiến lược band 5.5

ID 612937

Hiểu rõ cấu trúc 4 Part của Listening, biết mốc điểm 16/40 → 5.0 và 18/40 → 5.5, học chiến lược ăn chắc Part 1–2 để tăng điểm nhanh.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 10 lượt

1. Mục tiêu buổi học

  • Hiểu được cấu trúc 4 Part của bài thi Listening: ai nói, bối cảnh gì, độ khó tăng thế nào
  • Biết rõ mốc quy đổi điểm: 16/40 → 5.0, 18/40 → 5.5, 23/40 → 6.0
  • Nắm chiến lược ăn chắc Part 1–2 trước để đủ band 5.5
  • Làm được bài nghe điền thông tin cá nhân cơ bản (tên, quốc tịch, số điện thoại)

2. Listening test trông như thế nào

Bài thi Listening gồm 4 Part, tổng 40 câu hỏi, thời gian nghe khoảng 30 phút. Bạn chỉ nghe MỘT lần, không có lần nghe lại. Thi giấy thì có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu trả lời; thi máy thì có 2 phút để soát lại trước khi nộp bài.

Mỗi Part có một đoạn audio và 10 câu hỏi. Trước mỗi Part, bạn có khoảng 30 giây để đọc câu hỏi của Part đó. Giữa các Part cũng có thêm những khoảng dừng ngắn để bạn đọc tiếp câu hỏi của Part sau, không chỉ riêng giữa Part 2 và Part 3.

Sau đây là một đề minh hoạ ngắn kiểu Part 1 — dạng điền form thông tin cá nhân:

Library Membership Application
Full nameEmily 1
Nationality2
First language3
Phone number4

Transcript và đáp án của đề này bạn sẽ thấy ở phần Worked example bên dưới.

3. Kiến thức trọng tâm: 4 Part và chiến lược band 5.5

Bài thi Listening có 4 Part, độ khó tăng dần. Hiểu rõ từng Part giúp bạn phân bổ sức lực đúng chỗ.

PartAi nóiBối cảnhĐộ khó
Part 1Hội thoại 2 ngườiĐời sống hằng ngày: đặt chỗ, đăng ký thư viện, booking khách sạn, mua véDễ nhất — giọng rõ, tốc độ vừa
Part 2Một người nóiGiới thiệu nơi chốn, sự kiện, hướng dẫn: tour du lịch, orientation buổi đầu tiên, giới thiệu phòng gymVừa — giọng rõ nhưng thông tin nhiều hơn
Part 3Hội thoại 2–4 ngườiHọc tập: sinh viên thảo luận assignment, project, thuyết trình nhómKhó — nhiều giọng, chủ đề học thuật
Part 4Một người nóiBài giảng học thuật: lecture về môi trường, lịch sử, khoa họcKhó nhất — giọng nhanh, từ vựng học thuật nhiều

Từ Part 1 đến Part 4, tốc độ nói tăng dần, từ vựng khó dần, và thông tin dày đặc hơn. Part 1–2 thường dễ ăn điểm hơn vì chủ đề quen thuộc và giọng nói rõ ràng.

Mốc quy đổi điểm quan trọng:

Band 5.016/40 câu đúng

Cần làm đúng khoảng 40% bài. Trọng tâm: ăn chắc Part 1 (8–9/10), cố gắng Part 2 (5–6/10).

Band 5.518/40 câu đúng

Chỉ cần thêm 2 câu so với band 5.0. Nếu làm tốt Part 1–2, bạn đã có 16–17 câu, Part 3–4 chỉ cần thêm 1–2 câu là đủ.

Band 6.023/40 câu đúng

Khoảng 57% bài. Cần làm tốt Part 1–2 (17–18/20) và ăn được một nửa Part 3–4.

Chiến lược ăn chắc Part 1–2 trước:

Nhiều bạn band 4.0–4.5 cố gắng làm hết 40 câu nhưng sai lung tung cả 4 Part. Chiến lược đúng là tập trung làm thật tốt Part 1–2 (tổng 20 câu) trước đã. Nếu làm đúng 16–17 câu ở Part 1–2, bạn chỉ cần thêm 1–2 câu ở Part 3–4 là đủ band 5.5 rồi.

Tại sao? Vì Part 1–2 dễ hơn, giọng rõ hơn, chủ đề quen thuộc hơn. Điểm ở đây dễ ăn hơn nhiều so với Part 3–4. Luyện kỹ Part 1–2 trong 6–8 tuần đầu, sau đó mới chuyển sang Part 3–4. Đừng phân tâm làm hết bài mà quên mất mục tiêu chính là tăng số câu đúng ở phần dễ.

Chiến lược sai

  • Cố gắng làm hết 40 câu mỗi lần luyện
  • Làm lung tung 4 Part, mỗi Part đúng vài câu
  • Không phân biệt Part nào dễ, Part nào khó
  • Kết quả: 10/40 câu đúng, band 3.5–4.0

Chiến lược đúng

  • Tập trung luyện kỹ Part 1–2 trong 6–8 tuần đầu
  • Mục tiêu: làm đúng 16–17/20 câu ở Part 1–2
  • Part 3–4 làm được bao nhiêu thì hay, không ép phải làm hết
  • Kết quả: 18/40 câu đúng, band 5.5

4. Cách làm 4 bước

  1. Đọc trước câu hỏiDành 30 giây trước khi audio chạy để đọc câu hỏi. Gạch chân keyword và đoán xem chỗ trống cần loại thông tin gì: tên riêng, số, danh từ, tính từ?
  2. Nghe và bắt keywordKhi audio chạy, tai bạn phải bắt được keyword hoặc paraphrase của keyword trong câu hỏi. Keyword xuất hiện là dấu hiệu đáp án sắp tới.
  3. Viết đáp án nhanhNghe thấy đáp án thì viết luôn, không chờ đợi. Nếu không nghe kịp thì bỏ qua, chuyển sang câu tiếp theo. Đừng dừng lại suy nghĩ một câu mà bỏ lỡ câu sau.
  4. Check lại sau khi hết audioThi giấy có 10 phút transfer, thi máy có 2 phút. Dùng thời gian này để check chính tả, số lượng từ, format (viết hoa tên riêng, số có dấu chấm phẩy đúng chưa).

5. Worked example

Quay lại đề minh hoạ ở trên (Library Membership Application). Dưới đây là transcript với đáp án được đánh dấu xanh ngọc và chỗ gây nhiễu đánh dấu cam:

Library Membership Application
LibrarianGood morning. Can I help you?
EmilyYes, I'd like to apply for a library membership, please.
LibrarianOf course. Let me take down your details. What's your full name?
EmilyIt's Emily Watson. That's W-A-T-S-O-N.
LibrarianThank you. And where are you from?
EmilyI come from Germany originally, but I've been living in the UK for two years now.
LibrarianOK, so your nationality is German. And what's your first language?
EmilyWell, I speak both German and French at home, but my first language is German.
LibrarianRight. And can I have a contact number?
EmilySure. My mobile is 07700 156 324.
LibrarianLet me repeat that — 07700 156 324. Is that correct?
EmilyYes, that's right.

Đáp án: (1) Watson · (2) German · (3) German · (4) 07700 156 324

Phân tích từng bước:

Bước 1 — Đọc trước: Trước khi audio chạy, bạn đọc form và thấy cần điền: (1) họ của Emily, (2) quốc tịch, (3) ngôn ngữ đầu tiên, (4) số điện thoại. Đoán trước: (1) là tên riêng, (2)(3) có thể là tên nước hoặc tính từ chỉ quốc tịch, (4) là số.

Bước 2 — Nghe và bắt keyword: Câu 1, keyword là 'full name'. Emily nói 'Emily Watson' và đánh vần rõ ràng. Câu 2, keyword là 'where are you from', Emily nói 'I come from Germany' nhưng cũng nói 'I've been living in the UK'. Chỗ này là bẫy: đề hỏi nationality, đáp án là 'German' (quốc tịch), không phải UK (nơi đang sống). Câu 3, keyword là 'first language', Emily nói 'I speak both German and French' nhưng nhấn mạnh 'my first language is German'. Câu 4, keyword là 'contact number', Emily đọc số '07700 156 324' và librarian lặp lại để xác nhận.

Bước 3 — Viết nhanh: Nghe thấy đáp án thì viết luôn. Câu 1 viết 'Watson', câu 2 viết 'German', câu 3 viết 'German', câu 4 viết '07700 156 324'. Không cần viết đầy đủ câu, chỉ cần từ khóa.

Bước 4 — Check lại: Sau khi hết audio, kiểm tra chính tả (Watson có đúng không), số lượng từ (mỗi câu chỉ điền một từ hoặc một số), format (tên riêng viết hoa chữ cái đầu, số điện thoại có đúng không).

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...