Speaking · Lý thuyết · S2C .6

Cách nói về sức khỏe

ID 613092

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về sức khỏe (health): cách bạn giữ gìn sức khỏe và thói quen tốt. Biết các từ vựng về sức khỏe và thói quen lành mạnh. Biết mẫu câu nói về việc bạn làm để khỏe mạnh. Dùng công thức Answer – Reason –

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nói về sức khỏe của bạn bằng công thức Answer – Reason – Example: nêu việc bạn làm để khỏe mạnh, cho lý do rồi thêm một ví dụ cụ thể. Kết thúc bài, bạn dùng thành thạo các mẫu câu “To stay healthy, I…”, “I try to…” và nghe được cách đọc chuẩn.

Khi giám khảo hỏi “How do you stay healthy?”, đừng trả lời cụt lủn một câu. Một câu trả lời tốt luôn có ba tầng: nói bạn làm gì, vì sao làm vậy, và một ví dụ nhỏ để câu trả lời nghe thật. Đó chính là khung Answer – Reason – Example.

Answer – Reason – Example
ANSWER REASON EXAMPLE Bạn làm gì? Vì sao? Ví dụ nào? To stay healthy, I exercise and eat good food. I do this because I want to feel strong. For example, I walk every morning.
Ba tầng ghép lại thành một câu trả lời đầy đủ, tự nhiên: làm gì → vì sao → ví dụ.

Từ vựng nềnNói về thói quen lành mạnh

Tiếng AnhNghĩaDùng trong câu
healthy tính từkhỏe mạnh, lành mạnhI feel healthy.
exercisetập thể dụcI exercise every day.
eat vegetablesăn rauI eat vegetables at lunch.
sleep earlyngủ sớmI try to sleep early.
drink wateruống nướcI drink a lot of water.
1

Answer — mở đầu bằng “To stay healthy, I…”

Nêu ngay một hoặc hai việc bạn làm để khỏe. Mẫu câu To stay healthy, I… (Để giữ sức khỏe, tôi…) giúp bạn vào đề gọn và đúng ngữ pháp. Nhớ dùng tính từ healthy, không nói “I am health”.

To stay healthy, I exercise and eat good food.Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục và ăn đồ ăn tốt.
2

Reason — thêm lý do với “because”

Nối một lý do đơn giản bằng because: bạn muốn khỏe, muốn ít bệnh, muốn thấy vui. Câu có lý do luôn nghe thuyết phục hơn câu trả lời trống.

I do this because I want to feel strong and happy.Tôi làm vậy vì tôi muốn thấy khỏe và vui.
3

Example — đóng lại bằng “For example…”

Thêm một ví dụ có thời gian cụ thể (every morning, every day, on weekends). Ví dụ làm câu trả lời sống động và cho thấy đó là thói quen thật của bạn.

For example, I walk for thirty minutes every morning.Ví dụ, tôi đi bộ ba mươi phút mỗi sáng.

Câu trả lời mẫuGhép trọn ba tầng

Ghép Answer + Reason + Example lại, bạn có một câu trả lời hoàn chỉnh cho câu hỏi “How do you stay healthy?”. Nghe cả đoạn rồi nói theo:

To stay healthy, I walk every day and drink a lot of water. I do this because I want to feel strong. For example, I run in the park on weekends.Để giữ sức khỏe, tôi đi bộ mỗi ngày và uống nhiều nước. Tôi làm vậy vì muốn thấy khỏe. Ví dụ, tôi chạy trong công viên vào cuối tuần.

Lỗi thường gặpBốn lỗi hay mắc khi nói

“Tôi khỏe mạnh”  →  I am health  →  I am healthy.  healthy là tính từ, mới đi sau am/is/are.  

Quên chữ to:  I try walk every day  →  I try to walk every day.  Sau try phải có to + động từ.  

Trả lời quá ngắn: chỉ nói Yes, I do exercise. Hãy thêm lý do và ví dụ để đủ ba tầng.

Luyện tậpNghe và lặp lại

Nghe câu chuẩn rồi tự nói theo, chú ý mẫu câu và ngữ điệu.

I eat healthy food because it is good for my body.Tôi ăn đồ ăn lành mạnh vì nó tốt cho cơ thể.
I try to sleep early because I feel tired without enough sleep.Tôi cố gắng ngủ sớm vì tôi thấy mệt khi ngủ không đủ.
Health is important because we cannot work when we are sick.Sức khỏe quan trọng vì ta không thể làm việc khi bị bệnh.
Kiểm tra nhanh: câu nào là câu trả lời tốt hơn?

A. Yes, I do exercise.  ·  B. To stay healthy, I do exercise because I want to feel strong. For example, I run on weekends.

Đáp án: B. Câu B đủ cả ba tầng Answer – Reason – Example, nên nghe đầy đủ và tự nhiên. Câu A đúng ngữ pháp nhưng quá ngắn, thiếu lý do và ví dụ.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Trả lời theo ba tầng: Answer → Reason → Example.
  • Mở đầu bằng To stay healthy, I…; dùng tính từ healthy, không nói “I am health”.
  • Nối lý do bằng because; sau try luôn có to + động từ.
  • Kết bằng For example và một mốc thời gian: every morning, on weekends.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...