Paraphrase basic — Cùng nghĩa nhưng khác từ trong Listening
ID 673073Học cách paraphrase (nói khác nhưng cùng nghĩa) trong Listening IELTS để bắt đúng đáp án dù từ vựng thay đổi.
Mở đầu
Bạn mới học IELTS và thấy Listening khó vì từ trong đề bài khác với từ người nói dùng? Đó là vì IELTS thích "paraphrase" – diễn đạt cùng ý nhưng bằng từ khác. Nếu không biết cách nhận ra, bạn dễ bỏ lỡ đáp án. Bài này sẽ cho bạn 7 mẹo paraphrase cơ bản để tự tin hơn khi nghe.
Nội dung chính
1. Động từ thường → Động từ mạnh hơn
Ví dụ: "increase" (tăng) có thể thành "rise", "grow", "go up". Trong Listening, bạn nghe "The number of visitors rose sharply" thay vì "increased sharply".
2. Tính từ → Trạng từ hoặc ngược lại
Ví dụ: "quickly" (nhanh chóng) ↔ "fast". Câu hỏi ghi "The train arrived quickly" nhưng người nói bảo "The train was fast". Cùng nghĩa, khác từ loại.
3. Chủ động ↔ Bị động
Ví dụ: "The manager approved the plan" (chủ động) ↔ "The plan was approved by the manager" (bị động). Đề bài dùng chủ động, nghe thấy bị động – bạn vẫn bắt được.
4. Từ đồng nghĩa đơn giản
Ví dụ: "buy" ↔ "purchase"; "start" ↔ "begin". Học 5-10 cặp từ đồng nghĩa thông dụng (như "big/large", "small/little") để không bị lạc.
5. Số và chữ số
Ví dụ: "15" ↔ "fifteen". Đề bài viết số, nghe thấy chữ. Hoặc "half" ↔ "50%". Luyện nghe số nhanh.
6. Thay đổi cấu trúc câu
Ví dụ: "Because it rained, the match was cancelled" ↔ "The match was cancelled due to rain". Câu hỏi dùng "because", nghe thấy "due to".
7. Cụm từ chỉ thời gian
Ví dụ: "in the morning" ↔ "a.m."; "at night" ↔ "p.m.". Hoặc "every day" ↔ "daily". Nghe "daily meeting" thay vì "meeting every day".
Ví dụ cụ thể
English example (A2 level):
- Question: "What time does the library open?"
- Audio: "The library opens at 9 a.m."
- Paraphrase: "open" (đề) ↔ "opens" (nghe); "9 a.m." ↔ "nine in the morning" (nếu nghe khác).
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.