Speaking · Bài mẫu · L5S01 .3

Speaking: Sample answers band 5.0 vs 6.0 — Speaking format & band descriptors

ID 717984

Học xong bài này bạn nghe được 2 bài nói band 5 và 6 cùng câu hỏi, nhận ra 4 tiêu chí khác biệt thế nào, và tập shadowing câu mẫu để nói trôi hơn.

20 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B1 3 lượt

1. Mục tiêu buổi học

  • Nghe 2 sample answer band 5.0 và 6.0 cùng một câu hỏi
  • Nhận ra điểm khác biệt theo 4 tiêu chí: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation
  • Tập shadowing câu mẫu band 6 để nói trôi và tự nhiên hơn

2. Câu hỏi

Part 1 question

Do you get on well with your family?

Câu hỏi Part 1 thường gặp về gia đình

3. Sample answer band 5.0

Đây là câu trả lời điển hình band 5.0. Nghe kỹ để thấy nó ngắn, đơn giản, và có vài chỗ lặp hoặc hơi ngập ngừng.

Band 5.0 answer
CandidateYes, I get on well with my family. I live with my parents and my elder sister. We are a close family. We spend time together on weekends. Sometimes we watch TV or we go out. My sister is my best friend. We talk a lot. I am happy with my family.

Bài nói khoảng 50 từ, câu ngắn, lặp lại 'my family', 'my sister', không có linking words rõ ràng.

4. Nhận xét band 5.0

Bảng dưới phân tích theo 4 tiêu chí. Band 5.0 không phải là bài tệ, nhưng còn đơn giản và ngắn.

Tiêu chíĐiểm đượcĐiểm bị trừ
Fluency and CoherenceNói được liên tục, không dừng lâuCâu ngắn, lặp lại ý (close family, spend time), ít linking words
Lexical ResourceDùng đúng từ: get on well, close family, elder sisterLặp từ: my family (3 lần), my sister (2 lần), we (nhiều lần)
Grammatical Range and AccuracyCâu đơn đúng ngữ pháp, dùng Present Simple phù hợpChỉ dùng câu đơn, không có câu phức (relative clause, linking)
PronunciationPhát âm rõ, nghe hiểu đượcKhông có linking sounds, câu hơi ngắt quãng

5. Sample answer band 6.0

Bây giờ nghe bài band 6.0 cùng câu hỏi. Để ý chỗ tô xanh ngọc là những nâng cấp so với band 5.

Band 6.0 answer
CandidateYes, definitely. I live with my parents and my elder sister, and we're quite a close family. We usually spend weekends together, either watching TV at home or going out for a meal. My sister is actually my best friend — we've known each other ever since we were kids, obviously, so we talk about everything. Overall, I'm really happy with how we get on.

Bài nói khoảng 70 từ, có linking words (either...or, actually, overall), dùng Present Perfect (we've known), câu phức hơn.

6. Vì sao được 6.0

FluencyNói dài hơn, câu nối nhau tự nhiên

Dùng linking words: either...or, actually, overall. Câu dài hơn nhưng vẫn trôi chảy, không ngập ngừng.

VocabularyParaphrase và dùng từ đa dạng hơn

Thay vì lặp 'my family', dùng we're quite a close family. Thay 'go out', dùng going out for a meal. Thêm definitely, obviously để tự nhiên.

GrammarDùng câu phức và nhiều thì hơn

Present Perfect: we've known each other ever since we were kids. Câu có mệnh đề phụ, em dash để bổ sung ý.

PronunciationLiền mạch hơn, có word linking

Nối âm tự nhiên: either_or, ever_since. Nhấn trọng âm đúng chỗ: definitely, overall.

7. Band 5.0 vs 6.0 từng chỗ

So sánh cụ thể từng điểm nâng cấp. Học cách band 6 mở rộng ý và dùng từ đa dạng hơn.

Band 5.0

  • Yes, I get on well with my family.
  • We are a close family.
  • We spend time together on weekends. Sometimes we watch TV or we go out.
  • My sister is my best friend. We talk a lot.
  • I am happy with my family.

Band 6.0

  • Yes, definitely. (thêm từ nhấn mạnh)
  • We're quite a close family. (dùng 'quite' tự nhiên hơn)
  • We usually spend weekends together, either watching TV or going out for a meal. (linking words, chi tiết hơn)
  • My sister is actually my best friend — we've known each other ever since we were kids, obviously. (thêm thông tin, dùng Present Perfect)
  • Overall, I'm really happy with how we get on. (tổng kết bằng linking word)

8. Useful expressions & vocabulary

6 từ/cụm trong bài thuộc danh sách In Use tuần này. Học cách dùng chúng trong câu trả lời Speaking.

WordIPALoại từNghĩaExample
get on well with/ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/phr.hòa hợp, thân thiết vớiI get on well with my cousins — we see each other every month.
close family/ˌkləʊs ˈfæməli/n.gia đình gắn bóWe're a close family, so we always celebrate birthdays together.
elder/ˈeldə/adj.lớn tuổi hơn (trong nhà)My elder brother is five years older than me.
best friend/ˌbest ˈfrend/n.bạn thân nhấtMy best friend and I have known each other since primary school.
ever since/ˌevə ˈsɪns/phr.kể từ đó (đến nay)We've been mates ever since we met at university.
relatives/ˈrelətɪvz/n.họ hàng, người thânI see my relatives twice a year, usually at big family gatherings.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...