Listening · Chiến thuật · L5N15 .1

Listening: Multiple choice: nhiều đáp án

ID 718954

Học cách làm dạng multiple choice chọn nhiều đáp án (choose TWO/THREE), nhận biết đáp án bị phủ nhận và biết đáp án không theo thứ tự cố định.

25 phút đọc Intermediate Mục tiêu Band 5.0 B2 1 lượt xem

1. Mục tiêu buổi học

  • Đọc đúng số đáp án cần chọn (TWO hay THREE) và không chọn thiếu/thừa
  • Nhận biết khi speaker phủ nhận một phương án và gạch ngay để tránh chọn nhầm
  • Hiểu rằng đáp án nói theo thứ tự bất kỳ, không nhất thiết theo thứ tự A–B–C–D–E
  • Làm đúng ít nhất 6/8 câu dạng choose TWO/THREE ở Section 3

2. Multiple choice nhiều đáp án là gì?

Dạng này có một câu hỏi, năm phương án (A–E), đề yêu cầu chọn TWO hoặc THREE đáp án đúng. Hai câu hỏi liền nhau thường tạo thành một nhóm, ví dụ câu 21–22 chọn TWO, câu 23–25 chọn THREE. Đáp án không nhất thiết nói theo thứ tự A→B→C→D→E; speaker có thể nhắc E trước, rồi mới nói đến B và D. Dạng này hay gặp ở Section 3 (thảo luận nhóm) và Section 4 (bài giảng).

Ví dụ minh hoạ:

Questions 21 and 22
Choose TWO letters, A–E.
What are TWO symptoms John experienced after picking up a bug last week?

  • A high temperature
  • B sore throat
  • C backache
  • D dizziness
  • E loss of appetite

3. Kiến thức trọng tâm

1. Đọc kỹ số đáp án phải chọn

Đề ghi 'Choose TWO letters' cho cặp câu hỏi (ví dụ 21 và 22) thì mỗi ô chỉ viết một chữ cái, tổng cộng đúng hai chữ cái cho hai ô đó. Nếu bạn viết nhiều hơn một chữ cái vào cùng một ô (ví dụ ô 21 ghi cả B và E), câu đó bị chấm sai vì giám khảo không xác định được đáp án bạn chọn. Đề ghi 'Choose THREE letters' thì áp dụng tương tự cho nhóm ba câu hỏi. Lỗi ghi thừa đáp án vào một ô là lỗi phổ biến nhất của dạng này.

ĐúngQuestions 21 and 22 → viết hai chữ cái

Ví dụ: 21. B 22. D (hoặc 21. D 22. B cũng được, vì thứ tự không quan trọng)

SaiQuestions 21 and 22 → viết ba chữ cái

Ví dụ: 21. B,E 22. D → cả hai câu đều sai vì mỗi ô chỉ được viết một chữ cái, ô 21 viết hai chữ cái là ghi thừa đáp án

2. Đáp án nói theo thứ tự bất kỳ

Khác với dạng multiple choice một đáp án (chọn A/B/C), dạng chọn nhiều đáp án KHÔNG theo thứ tự cố định. Speaker có thể nhắc D trước, sau đó nhắc A, cuối cùng mới nhắc C. Bạn cần theo dõi cả năm phương án suốt đoạn audio, không được bỏ qua phần sau khi đã nghe thấy một đáp án.

Tình huốngCách xử lý
Speaker nói: 'Well, first I had a terrible sore throat, then I felt really dizzy…'Ghi B (sore throat) và D (dizzy). Không quan trọng ai nói trước ai.
Speaker nói: 'I didn't have a temperature, but I completely lost my appetite and my back was aching.'Ghi E (loss of appetite) và C (backache). Gạch A vì bị phủ nhận.

3. Gạch ngay phương án bị phủ nhận

Speaker thường nhắc đến một phương án rồi phủ nhận nó bằng 'but', 'actually', 'not really', 'I didn't…'. Đây là trap (bẫy) phổ biến nhất. Ngay khi nghe thấy phủ nhận, gạch phương án đó ra khỏi đề để không chọn nhầm.

Nghe lơ là

  • Nghe thấy 'temperature' → tick A
  • Không để ý câu sau speaker nói 'I didn't have a temperature'
  • Cuối cùng chọn nhầm A vào đáp án

Nghe chủ động

  • Nghe thấy 'temperature' → chờ xem speaker nói gì tiếp
  • Nghe 'I didn't have a temperature' → gạch A ngay
  • Chỉ chọn những phương án speaker khẳng định

4. Cách làm 5 bước

  1. Đọc số đáp án cần chọnGạch chân chữ TWO hoặc THREE trong đề. Nhắc bản thân phải viết đúng số lượng đó.
  2. Đọc câu hỏi và năm phương ánGạch keyword trong câu hỏi. Đọc lướt cả năm phương án A–E để biết speaker sẽ nói về những nội dung gì.
  3. Nghe và tick phương án được nhắcKhi nghe thấy nội dung của một phương án, tick nhẹ bên cạnh. Chưa vội kết luận đúng hay sai.
  4. Gạch phương án bị phủ nhậnNếu speaker nói 'but…', 'not…', 'didn't…', gạch ngay phương án đó. Đừng để bị trap.
  5. Chọn đúng số đáp án yêu cầuCuối đoạn, đếm lại số phương án đã tick và chưa bị gạch. Chọn đúng TWO hoặc THREE như đề yêu cầu.

5. Worked example

Questions 21 and 22 — Choose TWO letters, A–E
TutorSo John, you were absent last week. Are you feeling better now?
JohnYes, much better, thanks. I picked up a bug at the start of the week.
TutorWhat symptoms did you have?
JohnWell, I thought I had a high temperature at first, but when I checked, it was actually normal. What really bothered me was this terrible sore throat — I could barely swallow. And then I felt so dizzy whenever I stood up. My back was fine, though, no backache at all.
TutorThat sounds rough. Glad you're recovered now.

Câu hỏi: What are TWO symptoms John experienced? A. high temperature | B. sore throat | C. backache | D. dizziness | E. loss of appetite

Phân tích từng bước:

  1. Đọc số đáp án: Đề ghi 'Choose TWO letters' → chỉ chọn hai.
  2. Đọc câu hỏi: Keyword là 'symptoms John experienced'. Năm phương án đều là triệu chứng bệnh (temperature, sore throat, backache, dizziness, loss of appetite).
  3. Nghe và tick: John nhắc 'high temperature' → tick A. Nhưng câu sau anh ấy nói 'it was actually normal' → gạch A ngay (trap). Tiếp theo anh ấy nói 'terrible sore throat' → tick B, không bị phủ nhận. Sau đó 'felt so dizzy' → tick D. Câu 'My back was fine, no backache at all' → gạch C (trap). Phương án E (loss of appetite) không được nhắc đến trong đoạn này.
  4. Kiểm tra số lượng: Chỉ có B và D được tick và không bị gạch. Đúng bằng TWO như đề yêu cầu.
  5. Viết đáp án: 21. B 22. D (hoặc 21. D 22. B đều được).
Lưu ý

Trong ví dụ này, chỉ có hai triệu chứng được khẳng định rõ ràng (B và D), khớp đúng với yêu cầu choose TWO. Luôn đếm lại số phương án đã tick và chưa bị gạch trước khi viết đáp án cuối cùng.

6. Signal words & paraphrase cần bắt

Dạng multiple choice nhiều đáp án hay dùng paraphrase và signal words để xác nhận hoặc phủ nhận phương án. Dưới đây là các cụm bạn cần chú ý:

Xác nhậndefinitely / certainly / absolutely

Speaker dùng để khẳng định mạnh. Ví dụ: 'I definitely had a sore throat' → chọn B.

Phủ nhậnnot really / didn't / wasn't / no… at all

Dấu hiệu loại bỏ phương án. Ví dụ: 'I didn't have a temperature' → gạch A.

Đảo chiềubut / however / actually / in fact

Câu sau thường đảo ngược ý trước. Ví dụ: 'I thought I had backache, but actually it was fine' → gạch C.

Paraphraselost appetite = didn't feel like eating

Đề viết 'loss of appetite', audio nói 'didn't feel like eating' hoặc 'couldn't eat anything' → cùng một ý.

Trong đềTrong audioGhi chú
high temperaturehad a fever / felt hotParaphrase triệu chứng
dizzinessfelt dizzy / lightheadedDùng tính từ thay danh từ
backacheback pain / my back hurtCùng nghĩa, khác cách nói
exhaustedextremely tired / had no energyParaphrase mức độ mệt

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...