Speaking · Lý thuyết · S2C .7

Cách nói về tính cách

ID 727202

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn nói về tính cách (personality): tính cách của bạn và của người khác. Biết các tính từ chỉ tính cách bằng tiếng Anh. Biết mẫu câu miêu tả tính cách. Dùng công thức Answer – Reason – Example. 2. Kiến thức c

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nói được về tính cách của bản thân và người khác bằng tiếng Anh. Bạn sẽ thuộc các tính từ chỉ tính cách, dùng đúng mẫu câu với động từ to be, và trả lời trọn vẹn theo công thức Answer – Reason – Example.

Khi giám khảo hỏi “What is your personality like?”, câu trả lời một từ như “Friendly.” sẽ khiến điểm nói thấp. Bí quyết là chọn một tính từ, giải thích lý do, rồi thêm một ví dụ cụ thể. Hãy xem cấu trúc một câu trả lời tốt:

ANSWER — TRẢ LỜI REASON — LÝ DO EXAMPLE — VÍ DỤ I think I am a friendly person. I say this because I like talking to new people. For example, I always smile and say hello to my neighbours. I am + tính từ (chọn 1 nét chính) because + thói quen bạn hay làm For example + việc thật
What is your personality like?  →  Trả lời một tính từ, thêm lý do với because, rồi chốt bằng một ví dụ đời thường. Ba bước này biến câu trả lời cụt thành câu nói tự nhiên.

Từ vựngTính từ chỉ tính cách thường dùng

Tiếng AnhNghĩaDùng khi
friendlythân thiệndễ bắt chuyện, hay cười
kindtốt bụnghay giúp đỡ người khác
hard-workingchăm chỉlàm việc, học tập nghiêm túc
outgoingcởi mở, hướng ngoạithích gặp gỡ, đông người
shy / quietnhút nhát / trầm tínhít nói, ngại người lạ
honesttrung thựcđáng tin, nói thật
1

Nói về mình: dùng “I am + tính từ”

Tính cách là một đặc điểm, nên dùng động từ to be, không dùng have. Muốn nghe khiêm tốn và tự nhiên hơn, mở đầu bằng I think I am… hoặc People say I am….

I think I am a kind and patient person.Tôi nghĩ tôi là người tốt bụng và kiên nhẫn.
People say I am quite outgoing.Mọi người nói tôi khá cởi mở.
2

Nói về người khác: “He is / She is + tính từ”

Với he và she phải dùng is (không phải are). Có thể mô tả bạn thân, người thân, đồng nghiệp — nhớ luôn giữ một động từ to be trong câu.

My best friend is funny and very helpful.Bạn thân của tôi vui tính và rất hay giúp đỡ.
She is a calm and honest person.Cô ấy là người điềm tĩnh và trung thực.
3

Mở rộng câu bằng “because” và “for example”

Đừng dừng ở một tính từ. Thêm lý do với because (bạn thường làm gì) và một ví dụ với for example (một việc thật). Đây là điểm giúp câu nói dài, tự nhiên và ghi điểm.

I am hard-working because I never give up. For example, I study English every day.Tôi chăm chỉ vì tôi không bỏ cuộc. Ví dụ, tôi học tiếng Anh mỗi ngày.

Câu mẫu đầy đủGhép ba bước Answer – Reason – Example

Answer – Reason – Example
I think I am a friendly person. I say this because I like talking to new people. For example, I always smile and say hello to my neighbours.Tôi nghĩ tôi là người thân thiện. Tôi nói vậy vì tôi thích nói chuyện với người mới. Ví dụ, tôi luôn cười và chào hàng xóm.

Lỗi thường gặpBa lỗi hay gặp khi nói về tính cách

Đừng dùng have với tính cách: I have friendly  →  I am friendly.  

Đừng dùng danh từ thay tính từ: I am kindness  →  I am kind.  

Đừng dùng sai be với he/she: She are kind  →  She is kind.  

Luyện tậpNghe và lặp lại

Nghe câu mẫu rồi nói theo. Chú ý động từ am / is và nhịp because… for example….

I am a quiet person, but I am very honest.Tôi là người trầm tính, nhưng rất trung thực.
I am more shy with strangers because I do not know them well.Tôi nhút nhát hơn với người lạ vì tôi chưa quen họ.
I like honest people because I can trust them.Tôi thích người trung thực vì tôi có thể tin họ.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?

A. My sister are kindness.  ·  B. My sister is kind.

Đáp án: B. Với she / my sister phải dùng is (không phải are), và tính cách dùng tính từ kind — không dùng danh từ kindness. Câu A sai cả động từ lẫn từ loại.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Tính cách dùng động từ to be: I am + tính từ, không dùng have.
  • Với he / she dùng is: She is kind, không phải “She are kind”.
  • Dùng tính từ chỉ tính cách, không dùng danh từ: kind chứ không phải kindness.
  • Trả lời trọn công thức Answer – Reason – Example, thêm because và for example.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...