Cách nói về gia đình
ID 7305761. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn nói về gia đình (talk about your family): có bao nhiêu thành viên, họ là ai và làm gì. Đây là chủ đề rất hay gặp trong IELTS Speaking Part 1. 2. Kiến thức chính Bạn cần thuộc các từ chỉ thành viên gia đì
Tự tin trả lời khi giám khảo hỏi “Tell me about your family” trong IELTS Speaking Part 1. Kết thúc bài, bạn nói được số người, kể tên từng thành viên và nghề nghiệp của bố mẹ, rồi khép lại bằng một câu cảm xúc tự nhiên.
Nói về gia đình là câu hỏi gần như chắc chắn xuất hiện ở Part 1. Bí quyết không phải là câu hay chữ khó, mà là một khung trả lời gọn: đếm số người, kể ai là ai, thêm nghề của bố mẹ, chốt bằng cảm xúc. Hãy hình dung gia đình bốn người dưới đây và cách gọi tên từng thành viên bằng tiếng Anh:
Từ vựngCác thành viên trong gia đình
| Từ vựng | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| father / mother | bố / mẹ | gọi thân mật: dad / mum |
| older / younger brother | anh / em trai | phân biệt bằng older / younger |
| older / younger sister | chị / em gái | tiếng Anh không có từ riêng cho “chị” |
| grandparents | ông bà | grandfather · grandmother |
| parents | bố mẹ | luôn số nhiều, có -s |
Mở đầu bằng số người
Dùng cấu trúc There are … people in my family (nếu gia đình từ hai người trở lên). Đây là cách vào đề gọn và tự nhiên nhất — không nói “My family has four people”.
Kể tên từng thành viên
Liệt kê ai là ai với my father, my mother, my … and me. Nếu là con một, hãy nói I am the only child.
Nói nghề nghiệp và chốt cảm xúc
Dùng My father is a … (nhớ mạo từ a / an) để nói nghề, rồi khép lại bằng một câu cảm xúc như I love my family very much.
Câu trả lời mẫuGhép 4 bước thành một đoạn hoàn chỉnh
There are four people in my family: my father, my mother, my younger sister and me. My father is a teacher and my mother is a nurse. My sister is a student. I love my family very much.
Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, em gái và tôi. Bố tôi là giáo viên và mẹ tôi là y tá. Em gái tôi là học sinh. Tôi rất yêu gia đình mình.
Lỗi thường gặpBốn lỗi khiến điểm nói bị trừ
Đếm người: My family have four people → There are four people in my family.
Nghề nghiệp thiếu mạo từ: My father is teacher → My father is a teacher.
Chủ ngữ số ít quên thêm -s: My mother work in a hospital → My mother works in a hospital.
Luyện tậpNghe và lặp lại
Nghe câu chuẩn rồi nói theo để làm quen nhịp câu về gia đình.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?
A. My family have five people. · B. There are five people in my family.
Đáp án: B. Người bản xứ mở đầu bằng There are … people in my family. Câu A dịch thẳng từ tiếng Việt “gia đình tôi có…” nên nghe không tự nhiên và sai cấu trúc.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Mở đầu bằng There are … people in my family, không dùng “My family has…”.
- Phân biệt older / younger khi nói anh–em, chị–em.
- Nghề nghiệp luôn có mạo từ: a teacher, a nurse — chủ ngữ số ít thêm -s (works).
- Chốt bằng câu cảm xúc: I love my family very much để câu trả lời trọn vẹn.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.