Reading · Lý thuyết · S2B .10

Cách đọc đoạn mô tả địa điểm

ID 731175

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn đọc đoạn mô tả địa điểm (describing places): hiểu một nơi nằm ở đâu, trông như thế nào, có gì ở đó. Nhận ra từ chỉ vị trí (location) và phương hướng. Hiểu mô tả về quy mô và đặc điểm của nơi đó. Trả lời c

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 7 lượt xem
Mục tiêu học tập

Đọc một đoạn mô tả địa điểm (describing places) và tách nhanh thông tin thành ba nhóm — nơi đó nằm ở đâu, trông thế nào, có gì ở đó — để trả lời đúng câu hỏi "ở đâu", "như thế nào", "có gì" mà không phải đọc lại cả bài.

Đoạn văn tả một nơi hầu như luôn trả lời ba câu hỏi: nơi đó nằm ở đâu, trông ra sao và có những gì. Chìa khoá để hiểu vị trí là giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) như near, next to, opposite; chìa khoá để hiểu đặc điểm là các tính từ mô tả như quiet, busy. Hãy xem một đoạn tả địa điểm được tô sáng theo ba nhóm:

Reading passage

The park is in the centre of town. It is next to the river. It is big and very green. There is a small lake in the park.

Vị trí (teal): in the centre, next to the river · Đặc điểm (cyan): big, green · Có gì (xám): a small lake.  

Tổng quanBa nhóm thông tin trong đoạn tả địa điểm

MỘT ĐOẠN MÔ TẢ ĐỊA ĐIỂM THƯỜNG TRẢ LỜI 3 CÂU HỎI NẰM Ở ĐÂUlocation TRÔNG THẾ NÀOfeatures CÓ GÌ Ở ĐÓthings there near, next to, opposite big, quiet, busy, green there is a market Đọc câu hỏi trước  →  xác định nó hỏi vị trí, đặc điểm hay "có gì"  →  tìm thẳng nhóm đó.
Mọi câu hỏi về một địa điểm đều rơi vào một trong ba nhóm. Biết câu hỏi thuộc nhóm nào, bạn khỏi phải quét lại toàn bộ đoạn.
Nhóm thông tinTừ khoá tiếng Anh hay gặpCâu hỏi thường đi kèm
Vị trí (location)near, next to, opposite, in the centreWhere is …?
Đặc điểm (features)big, small, quiet, busy, clean, greenWhat is it like? · Is it busy or quiet?
Có gì ở đó (things there)there is a market · there are shopsWhat is there? · What can you see?
1

Tìm giới từ chỉ nơi chốn để biết vị trí

Vị trí của một nơi luôn được nói qua giới từ chỉ nơi chốn. Gặp near nghĩa là "gần", next to là "bên cạnh", opposite là "đối diện", in the centre là "ở trung tâm". Tìm những từ này trước để biết nơi đó nằm ở đâu so với các nơi khác.

The school is next to the market.Trường học ở bên cạnh chợ. — vị trí: next to
There is a bank opposite the school.Có một ngân hàng đối diện trường. — vị trí: opposite
2

Đọc tính từ để biết nơi đó trông thế nào

Đặc điểm của một nơi nằm ở các tính từ mô tả. Chúng cho biết nơi đó lớn hay nhỏ (big / small), yên tĩnh hay nhộn nhịp (quiet / busy), sạch, xanh, đẹp (clean, green, beautiful). Câu hỏi kiểu "Is it busy or quiet?" hỏi chính nhóm này.

The town is small and very quiet.Thị trấn nhỏ và rất yên tĩnh. — đặc điểm: small, quiet
3

Chú ý "there is / there are" để biết có gì ở đó

Muốn biết một nơi có những gì, tìm mẫu câu there is (một vật) hoặc there are (nhiều vật). Đây là cách tiếng Anh liệt kê những thứ tồn tại ở một địa điểm.

In the centre, there is a market.Ở trung tâm có một cái chợ. — có gì: a market

Lỗi thường gặpĐừng đọc lướt qua vị trí

Bỏ qua giới từ chỉ vị trí. near, next to, opposite là những từ nhỏ nhưng mang cả thông tin về nơi chốn. Bỏ sót chúng là mất luôn đáp án cho câu "Where is …?".

Nhầm vị trí giữa các nơi. "The bank is next to the school" (bên cạnh) khác hẳn "The bank is opposite the school" (đối diện). Đọc kỹ đúng giới từ để không xếp sai vị trí.

Luyện tậpNghe và để ý câu thuộc nhóm nào

Nghe câu mẫu và để ý câu đó nói về vị trí, đặc điểm hay "có gì ở đó".

My house is near the sea.Nhà tôi ở gần biển. — vị trí
The city is big and very busy.Thành phố lớn và rất nhộn nhịp. — đặc điểm
There are many shops on the street.Có nhiều cửa hàng trên phố. — có gì ở đó
The hospital is opposite the park.Bệnh viện đối diện công viên. — vị trí
Kiểm tra nhanh: đọc đoạn rồi trả lời
My Town

I live in a small town near the sea. The town is quiet and clean. In the centre, there is a market. Next to the market is a school. There is also a hospital opposite the school. People here are very friendly.

1. Where is the town?  →  Near the sea. (vị trí — câu "a small town near the sea")

2. Is the town busy or quiet?  →  Quiet. (đặc điểm — "The town is quiet and clean")

3. What is in the centre?  →  A market. (có gì — "In the centre, there is a market")

4. What is next to the market?  →  A school. (vị trí — "Next to the market is a school")

5. What is opposite the school?  →  A hospital. (vị trí — "a hospital opposite the school")

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Đoạn tả địa điểm trả lời ba câu hỏi: nằm ở đâu → trông thế nào → có gì ở đó.
  • Vị trí nằm ở giới từ chỉ nơi chốn: near · next to · opposite · in the centre.
  • Đặc điểm nằm ở tính từ mô tả: big · small · quiet · busy · clean · green.
  • Muốn biết nơi đó có gì, tìm mẫu câu there is / there are.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...