Road to IELTS · Practice Test 4
ID 732306Giải đề Practice Test 4 — 3 passages × ~13 câu = 40 câu giải chi tiết với đáp án + vị trí + paraphrase keywords + giải thích.
Bài giải đề Road to IELTS · Practice Test 4 — gồm 3 sections với tổng 40 câu hỏi đã giải chi tiết: đáp án + vị trí trong bài + paraphrase keywords + giải thích tiếng Việt.
Cách dùng: làm hết 1 passage → kiểm tra đáp án sai → đọc paraphrase để bắt thói quen "keyword matching". Đó là bí quyết của Reading band cao.
SECTION 1
It is at the forefront of the pack when it makes a kill.
- forefront = lead
- makes a kill = hunts
Dịch: Tuy nhiên, nó (con sói alpha) không dẫn đầu bầy đàn vào cuộc săn lùng, vì nó quá đáng giá để có nguy cơ bị thương hoặc bị giết. Việc đó là trách nhiệm của con sói beta, con giả định có vị trí thứ hai trong hệ thống phân cấp của đàn.
=> B
It tries to calm tensions and settle disputes between pack members.
- calm tensions = xoa dịu tình hình
- settle disputes = giải quyết tranh chấp
- pack members = các thành viên trong bầy
Dịch: Ở dưới đáy của thang xã hội là con sói omega, dưới quyền và phục tùng cho tất cả những con khác, nhưng thường đóng vai trò của đại sứ hòa bình bằng cách can thiệp vào một cuộc cãi nhau nội bộ và xoa dịu tình hình bằng cách làm trò hề.
=> D
It is the wolf in charge and maintains control over the pack.
- in charge = lãnh đạo
- maintains control = giữ quyền kiểm soát
Dịch: Người lãnh đạo tối cao là một con sói rất có kinh nghiệm – con alpha - người thống trị toàn bộ bầy đàn.
=> A
It warns the leader of potential danger.
- warn = alert
- the leader = the alpha
- potential danger ~ signs of trouble
Dịch: Con sói kiểm tra, một nhân vật thận trọng và đáng ngờ, sẽ cảnh báo con alpha nếu nó gặp bất kỳ điều gì đáng ngờ trong khi nó đang trinh sát tìm kiếm các dấu hiệu rắc rối.
=> C
It protects the leader of the pack.
- protects = bảo vệ
- leader = người lãnh đạo
Dịch: Con beta đảm nhận vai trò của người thực thi - chiến binh hoặc ‘kẻ cứng rắn’– to lớn, mạnh mẽ và rất hung hãn. Nó vừa là người giữ kỷ luật trong bầy vừa là vệ sĩ của alpha.
=> B
It sets up a trial to determine whether a wolf is worthy of its status in the pack.
- tests = sets up a trial
- worthy of its status = deserving of their place
Dịch: Nó cũng là người kiểm soát chất lượng, đảm bảo rằng những người khác xứng đáng có vị trí của họ trong nhóm. Nó thực hiện điều này bằng cách tạo ra một tình huống kiểm tra sự dũng cảm và lòng dũng cảm của họ, chẳng hạn như bắt đầu một cuộc chiến.
=> C
Wolves are a constant danger to humans.
- Wolves = sói
- constant danger = mối nguy hiểm liên tục
- humans = con người
Dịch: Tuy nhiên, sự thật là sói chỉ giết để ăn, không bao giờ giết nhiều hơn nhu cầu của chúng, và hiếm khi tấn công con người trừ khi sự an toàn của chúng bị đe dọa theo một cách nào đó.
=> FALSE
Crossbred wolves or sick wolves are most likely to blame for attacks on people.
- crossbred = hybrid
- sick = suffering from rabies
- attacks = offences
Dịch: Có ý kiến cho rằng chó lai giữa chó sói hoặc chó sói mắc bệnh dại thực sự phải chịu trách nhiệm cho nhiều sự tấn công cũng như các sự cố gần đây hơn.
=> TRUE
Canadian wolves prefer to eat fish, namely salmon.
- Canadian wolves = sói Canada
- prefer = thích
- salmon = cá hồi
Dịch: Trong bài tác giả chỉ đề cập tới việc một số loài sói ở miền tây Canada được biết đến là loài đánh bắt cá hồi chứ không nói tới sói ở toàn Canada.
=> NOT GIVEN
The wolf pack leader identifies a particular target for attack by its smell.
- identifies a particular target = picks out a specific animal
- its smell = the scent it leaves
Dịch: Sói alpha chọn ra một con vật cụ thể trong một đàn lớn bằng mùi hương mà nó để lại.
=> TRUE
When wolves attack a herd, they go after the healthiest animal.
- wolves attack = sói tấn công
- go after = nhắm đến
- healthiest animal = con vật khỏe mạnh nhất
Dịch: Con mồi thường là những con vật còn rất trẻ, già hoặc bị thương trong tình trạng kém.
=> FALSE
The piece of a dead animal that a wolf may eat depends on its status in the pack.
- dead animal = carcass
- eat = feast on
- status = social order
Dịch: Rõ ràng, chúng cần ăn để duy trì sức mạnh và sức khỏe nhưng cách chúng ăn thịt con mồi cũng củng cố trật tự xã hội.
=> TRUE
A low-ranking wolf must show submission or the dominant wolf will attack it.
- low-ranking wolf = sói hạng thấp
- submission = phục tùng
- dominant wolf = sói thống trị
- attack = tấn công
Dịch: Trong bài tác giả chỉ nói tới khi một con sói có thứ hạng cao hơn đến gần, một con sói có thứ hạng thấp hơn phải giảm tốc độ, hạ thấp bản thân và vượt qua một bên với đầu quay đầu lại để thể hiện sự tôn trọng; hoặc, trong một hành động cực kỳ phục tùng một cách thụ động, nó có thể nằm ngửa, để lộ cổ họng và bụng chứ không nói tới việc tấn công.
=> NOT GIVEN
SECTION 2
an explanation of how population expansion exposes humans to disease
- explanation = seen as more than a socioeconomic problem
- population expansion = suburban sprawl
- exposes humans to disease = contact with disease-carrying rodents or other animals
Dịch: Sự mở rộng vùng ngoại ô không chỉ là một vấn đề kinh tế xã hội vì nó gây ra sự mất cân bằng sinh thái ở nông thôn, mật độ dân số ngày càng tăng khiến mọi người tiếp xúc gần hơn với các bệnh đến từ động vật gặm nhấm hoặc động vật khác.
=> FALSE
the idea that each person can react differently to the same risk factors
- each person = individuals
- react differently = do not necessarily develop the same disease
Dịch: Các cá nhân có thể nhạy cảm với bất kỳ số lượng chất kích thích nào nhưng những người tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm giống nhau không nhất thiết phát triển cùng một bệnh.
=> D
types of disease-causing agents that move between species
- disease-causing agents = pathogens
- move between species = transmissible to humans
Dịch: Bệnh lây truyền từ động vật sang người là một mối quan tâm lớn. Các loại mầm bệnh khác nhau, bao gồm vi khuẩn, vi rút, nấm và ký sinh trùng gây ra bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.
=> G
examples of professionals working in the sphere of environmental medicine
- examples = practitioners
- professionals working = work in teams involving many other specialists
Dịch: Người hành nghề y học môi trường làm việc theo nhóm với nhiều bác sĩ chuyên khoa khác.
=> B
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.