Listening · Lý thuyết · S1D .5

Cách nghe ngày tháng

ID 738345

1. Mục tiêu bài học Nghe và viết đúng ngày tháng năm trong tiếng Anh: số thứ tự cho ngày ("the third of May"), tên 12 tháng, và cách đọc năm ("nineteen ninety-nine", "twenty twenty-four"). 2. Kiến thức chính Ngày đọc bằng số thứ tự (ordinal

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 13 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng ngày – tháng – năm trong tiếng Anh — dạng câu hỏi rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ nắm cách đọc ngày bằng số thứ tự, nhận ra 12 tên tháng và đọc năm theo cặp (“nineteen ninety-nine”, “twenty twenty-four”).

Người bản xứ không đọc ngày tháng theo con số đơn thuần. Ngày đọc bằng số thứ tự (the third), tháng đọc bằng tên (May), còn năm thường tách thành hai cặp hai chữ số. Nắm ba mảnh ghép này, bạn sẽ bắt được trọn ngày tháng dù người nói lướt nhanh.

NGÀY THÁNG NĂM 3rd May 1999 the third of May nineteen ninety-nine ngày → số thứ tự (ordinal) năm → cặp “nineteen + …”
3 May 1999  →  “the third of May, nineteen ninety-nine”. Ngày là số thứ tự, tháng là tên, năm đọc theo cặp.
1

Ngày đọc bằng số thứ tự

Ngày luôn đọc bằng ordinal: 1st = “the first”, 3rd = “the third”, 21st = “the twenty-first”. Có hai trật tự thường gặp: “the third of May” (Anh-Anh) hoặc “May third” (Anh-Mỹ) — cùng nghĩa ngày 3 tháng 5.

the third of Mayngày 3 tháng 5 (kiểu Anh-Anh)
the twenty-first of Junengày 21 tháng 6
2

Tháng là mốc dễ bắt nhất — nhận ra tên tháng trước

Tên tháng là từ rõ và dài nhất trong cụm ngày tháng, nên hãy “neo” vào nó. Bắt được tháng rồi mới quay lại lấy ngày và năm ở hai bên.

January · February · March · Apriltháng 1 · 2 · 3 · 4
September · October · November · Decembertháng 9 · 10 · 11 · 12
3

Năm đọc theo cặp hai chữ số

Đa số năm tách thành hai cặp: 1999 = “nineteen ninety-nine”. Riêng 2000–2009 đọc “two thousand (and) …” (2005 = two thousand and five), còn từ 2010 quay lại kiểu cặp: 2024 = “twenty twenty-four”.

nineteen eighty-fivenăm 1985
two thousand and eightnăm 2008
twenty twenty-fournăm 2024

Đối chiếuViết ra sao — đọc thế nào

ViếtĐọc thành lờiGhi bằng số
3 May 1999“the third of May, nineteen ninety-nine”3/5/1999
21 June 2024“the twenty-first of June, twenty twenty-four”21/6/2024
2 January 2008“the second of January, two thousand and eight”2/1/2008

Cách làmBắt ngày tháng theo bốn bước

1

Neo vào tên tháng

Bắt tên tháng trước — đây là mốc rõ nhất, giúp bạn định vị cả cụm.

2

Lấy số thứ tự của ngày

Nghe phần “the … of” hoặc “Month + ordinal”, rồi đổi số thứ tự sang số (third → 3).

3

Bắt năm theo cặp

Nghe theo cặp “nineteen / twenty + …” hoặc “two thousand and …”.

4

Viết đúng định dạng đề yêu cầu

Chuyển lại theo đúng ô cần điền: 3/5/1999 hay 3 May 1999.

Lỗi thường gặpNhững chỗ hay mất điểm

Đừng đọc năm như một số lớn: 1999 không phải “one thousand nine hundred…” mà là “nineteen ninety-nine”.  

Dễ nhầm the fourth (ngày 4) với the fifth (ngày 5) — hai âm rất gần. Nghe kỹ âm cuối “-rth” hay “-fth”.  

Chú ý trật tự Anh-Anh và Anh-Mỹ: “the second of December” và “December the second” cùng là ngày 2 tháng 12 — đừng đảo ngày và tháng.

Luyện tậpNghe trọn ngày tháng rồi lặp lại

Bấm nghe cả cụm, chú ý số thứ tự của ngày, tên tháng và cách đọc năm.

My birthday is the fifth of March.Sinh nhật tôi là ngày 5 tháng 3.
The course starts on the first of September.Khóa học bắt đầu ngày 1 tháng 9.
We met on the twenty-third of July, two thousand and ten.Chúng tôi gặp nhau ngày 23 tháng 7 năm 2010.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi ngày/tháng/năm bằng số

Bấm nghe 1–2 lần, viết ra ngày tháng bằng số trước khi xem đáp án:

Câu cần ghinghe kỹ ngày, tháng và năm

Đáp án: 2/12/1987  —  “the second of December” = ngày 2 tháng 12; “nineteen eighty-seven” = năm 1987.

Ghi nhớNăm điểm cần nhớ

  • Ngày đọc bằng số thứ tự: third → 3, twenty-first → 21.
  • Hai trật tự cùng nghĩa: the … of Month (Anh-Anh) và Month the … (Anh-Mỹ).
  • Năm đọc theo cặp: 1999 → “nineteen ninety-nine”; 2024 → “twenty twenty-four”.
  • Năm 2000–2009 đọc two thousand and …: 2008 → “two thousand and eight”.
  • Neo vào tên tháng trước, rồi mới lấy ngày và năm ở hai bên.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...