Cách nghe ngày tháng
ID 7383451. Mục tiêu bài học Nghe và viết đúng ngày tháng năm trong tiếng Anh: số thứ tự cho ngày ("the third of May"), tên 12 tháng, và cách đọc năm ("nineteen ninety-nine", "twenty twenty-four"). 2. Kiến thức chính Ngày đọc bằng số thứ tự (ordinal
Nghe và ghi đúng ngày – tháng – năm trong tiếng Anh — dạng câu hỏi rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ nắm cách đọc ngày bằng số thứ tự, nhận ra 12 tên tháng và đọc năm theo cặp (“nineteen ninety-nine”, “twenty twenty-four”).
Người bản xứ không đọc ngày tháng theo con số đơn thuần. Ngày đọc bằng số thứ tự (the third), tháng đọc bằng tên (May), còn năm thường tách thành hai cặp hai chữ số. Nắm ba mảnh ghép này, bạn sẽ bắt được trọn ngày tháng dù người nói lướt nhanh.
Ngày đọc bằng số thứ tự
Ngày luôn đọc bằng ordinal: 1st = “the first”, 3rd = “the third”, 21st = “the twenty-first”. Có hai trật tự thường gặp: “the third of May” (Anh-Anh) hoặc “May third” (Anh-Mỹ) — cùng nghĩa ngày 3 tháng 5.
Tháng là mốc dễ bắt nhất — nhận ra tên tháng trước
Tên tháng là từ rõ và dài nhất trong cụm ngày tháng, nên hãy “neo” vào nó. Bắt được tháng rồi mới quay lại lấy ngày và năm ở hai bên.
Năm đọc theo cặp hai chữ số
Đa số năm tách thành hai cặp: 1999 = “nineteen ninety-nine”. Riêng 2000–2009 đọc “two thousand (and) …” (2005 = two thousand and five), còn từ 2010 quay lại kiểu cặp: 2024 = “twenty twenty-four”.
Đối chiếuViết ra sao — đọc thế nào
| Viết | Đọc thành lời | Ghi bằng số |
|---|---|---|
| 3 May 1999 | “the third of May, nineteen ninety-nine” | 3/5/1999 |
| 21 June 2024 | “the twenty-first of June, twenty twenty-four” | 21/6/2024 |
| 2 January 2008 | “the second of January, two thousand and eight” | 2/1/2008 |
Cách làmBắt ngày tháng theo bốn bước
Neo vào tên tháng
Bắt tên tháng trước — đây là mốc rõ nhất, giúp bạn định vị cả cụm.
Lấy số thứ tự của ngày
Nghe phần “the … of” hoặc “Month + ordinal”, rồi đổi số thứ tự sang số (third → 3).
Bắt năm theo cặp
Nghe theo cặp “nineteen / twenty + …” hoặc “two thousand and …”.
Viết đúng định dạng đề yêu cầu
Chuyển lại theo đúng ô cần điền: 3/5/1999 hay 3 May 1999.
Lỗi thường gặpNhững chỗ hay mất điểm
Đừng đọc năm như một số lớn: 1999 không phải “one thousand nine hundred…” mà là “nineteen ninety-nine”.
Dễ nhầm the fourth (ngày 4) với the fifth (ngày 5) — hai âm rất gần. Nghe kỹ âm cuối “-rth” hay “-fth”.
Chú ý trật tự Anh-Anh và Anh-Mỹ: “the second of December” và “December the second” cùng là ngày 2 tháng 12 — đừng đảo ngày và tháng.
Luyện tậpNghe trọn ngày tháng rồi lặp lại
Bấm nghe cả cụm, chú ý số thứ tự của ngày, tên tháng và cách đọc năm.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi ngày/tháng/năm bằng số
Bấm nghe 1–2 lần, viết ra ngày tháng bằng số trước khi xem đáp án:
Đáp án: 2/12/1987 — “the second of December” = ngày 2 tháng 12; “nineteen eighty-seven” = năm 1987.
Ghi nhớNăm điểm cần nhớ
- Ngày đọc bằng số thứ tự: third → 3, twenty-first → 21.
- Hai trật tự cùng nghĩa: the … of Month (Anh-Anh) và Month the … (Anh-Mỹ).
- Năm đọc theo cặp: 1999 → “nineteen ninety-nine”; 2024 → “twenty twenty-four”.
- Năm 2000–2009 đọc two thousand and …: 2008 → “two thousand and eight”.
- Neo vào tên tháng trước, rồi mới lấy ngày và năm ở hai bên.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.