Speaking: Sample answers band 6.0 vs 7.0 — Bỏ ậm ừ và tự sửa khi nói hụt
ID 738718Học xong bài này bạn thấy rõ hai bài trả lời cùng một đề Part 1 chênh nhau ở đâu theo từng tiêu chí, và nhặt được cụm dùng lại ngay khi luyện nói.
1. Mục tiêu buổi học
- So được hai bài trả lời cùng một câu hỏi Part 1, một ở band 6.0 và một ở band 7.0, để thấy khoảng cách thật giữa hai band nằm ở đâu
- Đọc nhận xét theo đúng 4 tiêu chí của Speaking, nhất là chỗ Fluency and Coherence bị mất điểm vì ậm ừ và tự sửa lộn xộn
- Nhặt được ít nhất 6 cụm filler và cách diễn giải vòng từ bài band 7.0 để dùng lại trong bài nói của mình
2. Câu hỏi
What do you do for a living? Do you enjoy your job?
Bạn làm nghề gì? Bạn có thích công việc của mình không?
Đây là câu hỏi mở đầu quen thuộc ở Part 1, chủ đề work. Cả hai bài mẫu dưới đây đều trả lời đúng câu này, giả sử người nói đang là nhân viên văn phòng mới đi làm.
3. Sample answer band 6.0
Ý có nhưng dừng ở mức khai báo, không giải thích. Từ 'good', 'not bad' lặp lại nhiều lần, không có ví dụ cụ thể nào cho công việc hằng ngày.
4. Nhận xét band 6.0
| Tiêu chí | Được gì | Bị trừ vì gì |
|---|---|---|
| Fluency and Coherence | Vẫn giữ được luồng nói, không đứng im hoàn toàn | Ậm ừ 'uhm' dày đặc gần như mỗi câu, không có discourse marker nào thay thế; ý dừng ở mức kể chứ không nối tiếp |
| Lexical Resource | Từ đúng chủ đề work như administrator, colleagues, salary | Từ vựng lặp lại 'good', 'not bad' ba lần, không có collocation nào nâng cấp, không dùng được cụm như make a living |
| Grammatical Range and Accuracy | Câu đúng ngữ pháp cơ bản, không sai nghiêm trọng | Toàn câu đơn, chủ ngữ + động từ liên tục lặp cấu trúc 'I do... I do...', không có mệnh đề phụ nào |
| Pronunciation | Phát âm từng từ rõ, người nghe hiểu được | Không có sentence stress rõ ràng, giọng đều đều vì câu quá ngắn và lặp |
5. Sample answer band 7.0
Cụm được đánh dấu ... là những chỗ dùng discourse marker và cách nối ý tự nhiên thay cho ậm ừ, kèm ví dụ cụ thể cho từng ý thay vì chỉ nói 'good'.
6. Vì sao được 7.0
Dùng well, you know, mind you đúng lúc cần nghĩ thêm, mạch nói không bị đứt vì không có khoảng lặng trần.
Thay vì nói 'good' ba lần, bài này mô tả công việc bằng hành động thật: scheduling, paperwork, và dùng on the other hand để đối lập ý.
Có relative clause who keeps everything running, có which suits me, câu dài hơn nhưng vẫn đúng ngữ pháp, không rời rạc.
Các từ mang ý chính như closely, flexible, reasonably được nhấn rõ, tạo nhịp lên xuống tự nhiên hơn hẳn giọng đều đều ở bài band 6.0.
7. Band 6.0 vs 7.0 từng chỗ
Band 6.0
- Uhm, I am, uhm, I am an administrator.
- I do many things every day.
- It is... uhm... it is good.
- The salary is not bad.
- So, I like my job. Yeah, I like it.
Band 7.0
- Well, I'm an administrator at a small trading company.
- I'm basically the person who keeps everything running day to day, scheduling, paperwork, that kind of thing.
- I'd say yes, mostly, because I get to work closely with a small team rather than sitting alone all day.
- Mind you, it's not always exciting, but on the other hand it pays reasonably well.
- So overall I can't really complain.
8. Useful expressions & collocation
| Cụm | Nghĩa | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Well, ... | à, ừ thì... | Mở đầu câu trả lời khi cần một nhịp để nghĩ, thay hẳn cho 'uhm' |
| You know, ... | kiểu như, bạn biết đấy | Chèn giữa câu khi giải thích thêm, giúp câu mượt hơn không bị khô |
| Mind you, ... | mà này, tuy vậy | Thêm một ý ngược lại nhẹ nhàng, không cần nói 'but' cứng |
| on the other hand | mặt khác | Nêu ý đối lập rõ ràng hơn 'but', hợp khi so ưu và nhược điểm công việc |
| do something for a living | làm nghề gì để kiếm sống | Thay cho câu hỏi lặp 'what job do you do', dùng khi tự giới thiệu nghề |
| make a living | kiếm sống | Dùng khi nói về mục đích đi làm, ví dụ 'I do this mainly to make a living' |
| So, where was I? | nào, tôi đang nói đến đâu nhỉ? | Dùng khi bị lạc ý giữa câu dài, kéo mình về lại chủ đề chính |
| I mean, ... | ý tôi là | Dùng để nói rõ lại hoặc sửa nhẹ điều vừa nói mà không cần dừng hẳn |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.