Cách dùng ví dụ cá nhân
ID 7428211. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ biết cách thêm ví dụ cá nhân (personal examples) vào câu trả lời để nói dài hơn và tự nhiên hơn. Ví dụ từ đời thật dễ nói vì bạn không phải bịa, và giúp câu trả lời sinh động. 2. Kiến thức chính Ví dụ
Biết cách thêm một ví dụ cá nhân có thật vào câu trả lời để nói dài hơn và tự nhiên hơn. Bạn sẽ thuộc các cụm mở ví dụ (In my case, I remember when…) và ráp chúng theo khung Ý chính → Ví dụ → Nhận xét.
Ví dụ cá nhân là kể một chuyện nhỏ có thật về bạn, gia đình hoặc bạn bè. Nó dễ nói vì bạn không phải bịa, lại giúp câu trả lời sinh động và dài hơn. Chỉ cần một khung ba bước là câu trả lời cụt trở thành một câu trả lời có chiều sâu:
Cụm mở ví dụBắt đầu ví dụ bằng đúng cụm
| Cụm mở đầu | Dùng khi |
|---|---|
| For example,… | Đưa một ví dụ chung |
| In my case,… | Ví dụ về chính bạn |
| For instance, my friend… | Ví dụ về người quen |
| I remember when… | Kể lại một kỷ niệm |
Trả lời ý chính trước, rồi mới mở ví dụ
Đừng vào ví dụ ngay. Nói Yes / No + ý kiến trước, sau đó dùng một cụm như In my case hoặc I remember when để dẫn vào chuyện của bạn.
Ví dụ chỉ cần ngắn: ai — làm gì — kết quả
Một ví dụ tốt chỉ dài 1–2 câu và trả lời ba điều: ai, làm gì, kết quả thế nào. Chọn chuyện có thật để không phải bịa và không bị hụt từ giữa chừng.
Chốt lại bằng một câu nhận xét
Kết ví dụ bằng một câu nhận xét mở đầu bằng So… để câu trả lời không bị cụt và quay lại đúng ý chính ban đầu.
Câu trả lời mẫuRáp đủ ba bước
Câu hỏi: Do you think English is useful? — Nghe cả câu trả lời hoàn chỉnh, chú ý cách chuyển giữa ba bước.
Lỗi thường gặpGiữ ví dụ ngắn và đúng chủ đề
Ví dụ quá dài thành lan man khiến bạn mất kiểm soát ngữ pháp; ví dụ không liên quan tới ý chính làm câu trả lời rối. Đừng bịa một câu chuyện phức tạp rồi không đủ từ để kể — hãy chọn chuyện thật, gói trong 1–2 câu, và luôn kết bằng một câu nhận xét để ví dụ không bị cụt.
Luyện tậpNghe rồi tự thêm ví dụ của bạn
Nghe câu trả lời mẫu (đã có ví dụ cá nhân), rồi thử nói lại bằng một chuyện thật của chính bạn.
Kiểm tra nhanh: câu trả lời nào có ví dụ cá nhân tốt hơn?
A. Yes, friends are important. Friends are people you like. · B. Yes, very important. In my case, my best friend always helps me when I have a problem.
Đáp án: B. Câu B trả lời ý chính rồi mở ví dụ bằng In my case với một người thật (my best friend) và kết quả (helps me when I have a problem). Câu A chỉ định nghĩa lại từ “friends”, không phải một ví dụ cá nhân.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Nói ý chính (Yes/No + ý kiến) trước, rồi mới đưa ví dụ.
- Mở ví dụ bằng In my case · I remember when · For instance.
- Ví dụ ngắn 1–2 câu, đủ ba yếu tố: ai · làm gì · kết quả.
- Kết bằng một câu nhận xét mở đầu So… để ví dụ không bị cụt.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.