Speaking: Speaking format & band descriptors
ID 786147Học xong bài này bạn biết bài thi Speaking có 3 part, mỗi part hỏi kiểu gì, và 4 tiêu chí giám khảo dùng để chấm điểm.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu được cấu trúc bài thi Speaking: 3 part, 11–14 phút, giám khảo hỏi gì ở từng part
- Nắm 4 tiêu chí chấm điểm: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, Pronunciation
- Phân biệt được band 5 và band 6 khác nhau ở điểm nào
- Biết cách trả lời Part 1: trả lời trực tiếp + giải thích + ví dụ
2. Bài thi Speaking diễn ra thế nào
Bài thi Speaking kéo dài 11–14 phút, bạn nói chuyện trực tiếp với giám khảo. Không có thời gian chuẩn bị trước khi vào phòng thi. Riêng Part 2 bạn có 1 phút chuẩn bị trước khi nói. Giám khảo sẽ ghi âm toàn bộ buổi thi và chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí.
4–5 phútGiám khảo chào hỏi, kiểm tra giấy tờ, rồi hỏi về bạn: tên, quê quán, công việc/học tập, sở thích. Câu hỏi ngắn, trả lời 2–4 câu là đủ.
3–4 phútGiám khảo đưa cue card, bạn có 1 phút chuẩn bị (được phát giấy nháp và bút), rồi nói liên tục 1–2 phút. Sau đó giám khảo có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn.
4–5 phútGiám khảo hỏi các câu mở rộng liên quan đến chủ đề Part 2: xu hướng xã hội, so sánh quá khứ-hiện tại, dự đoán tương lai. Câu hỏi khó hơn, cần trả lời dài và có lý lẽ.
Giám khảo chọn 2–3 topic, mỗi topic hỏi 3–4 câu. Trả lời 2–4 câu ngắn, khoảng 15–25 giây. Ví dụ: Do you have a best friend? — Yes, I do. Her name's Lan. We've been friends ever since primary school.
Bạn có 1 phút chuẩn bị, ghi từ khoá (không viết câu đầy đủ), rồi nói liên tục 1–2 phút. Giám khảo không ngắt lời. Sau đó có thể hỏi thêm 1–2 câu ngắn.
Câu hỏi trừu tượng hơn Part 1. Trả lời dài hơn (3–5 câu, khoảng 30–45 giây), cần có quan điểm + giải thích + ví dụ. Ví dụ: How have families changed? — I think families are getting smaller because people are busy with work.
3. 4 tiêu chí chấm điểm
Giám khảo chấm bạn dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm Speaking. Band score cuối cùng là trung bình của 4 tiêu chí này, làm tròn đến 0.5. Cả 4 tiêu chí đều quan trọng như nhau; vì band cuối là trung bình của 4 tiêu chí, điểm mạnh ở một tiêu chí có thể bù một phần cho điểm yếu ở tiêu chí khác.
| Tiêu chí | Giám khảo chấm gì |
|---|---|
| Fluency and Coherence | Bạn nói trôi chảy không? Có dừng/lặp lại nhiều không? Ý có mạch lạc, có linking words nối ý không? |
| Lexical Resource | Vốn từ có đa dạng không? Dùng từ có chính xác, tự nhiên không? Có paraphrase được không? |
| Grammatical Range and Accuracy | Dùng được nhiều cấu trúc ngữ pháp không (thì, câu phức)? Sai ngữ pháp nhiều không? |
| Pronunciation | Phát âm có rõ ràng, dễ nghe không? Trọng âm từ, nhịp câu, ngữ điệu có tự nhiên không? |
Band 5.0
- Nói được câu đơn giản, nhưng hay dừng, lặp lại từ, tìm từ lâu
- Dùng từ cơ bản (good, bad, interesting), ít paraphrase
- Câu đơn giản, thỉnh thoảng có câu phức nhưng hay sai ngữ pháp
- Phát âm có thể nghe được, nhưng có lúc khó hiểu, trọng âm sai nhiều
Band 6.0
- Nói khá trôi, ít dừng hơn, có thể tự sửa lỗi mà không làm gián đoạn
- Dùng từ đa dạng hơn (beneficial, fascinating), paraphrase được một số từ
- Dùng được câu phức (although, because, which), ít sai ngữ pháp hơn
- Phát âm rõ ràng, dễ hiểu, trọng âm từ đúng phần lớn
4. Cấu trúc câu trả lời Part 1
Part 1 yêu cầu câu trả lời ngắn nhưng đủ ý. Công thức đơn giản: Trả lời trực tiếp + Giải thích/Ví dụ. Đừng trả lời quá ngắn (1 câu Yes/No) hay quá dài (cả phút).
- Trả lời trực tiếpCâu đầu trả lời đúng câu hỏi. Ví dụ hỏi Do you…? thì trả Yes, I do / No, I don't. Hỏi What…? thì nói thẳng cái gì.
- Giải thích hoặc đưa lý doCâu thứ 2 nói tại sao. Dùng because, so, that's why.
- Ví dụ cụ thể (nếu cần)Câu thứ 3 đưa ví dụ thực tế từ cuộc sống của bạn. Dùng For example, For instance. Tổng cộng 2–4 câu, khoảng 15–25 giây.
Q: Do you get on well with your family?
A: Yes, I do. We're quite a close family. We often have dinner together and talk about our day.
Câu 1 trả lời Yes. Câu 2 giải thích (close family). Câu 3 đưa ví dụ cụ thể (ăn tối, nói chuyện).
Q: Do you often see your relatives?
A: Not really. Most of my relatives live in the countryside, so I only see them during holidays like Tet. We usually have a big family gathering then.
Câu 1 trả lời Not really. Câu 2 giải thích lý do (ở quê xa). Câu 3 nói thời điểm và hoạt động cụ thể.
5. Useful expressions cho Part 1
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trả lời Yes/No | Yes, I do. / No, I don't. | Do you like your hometown? — Yes, I do. It's a quiet place. |
| Trả lời không chắc | Well, it depends. / Not really. | Do you enjoy meeting strangers? — Well, it depends on the situation. |
| Giải thích lý do | because / so / that's why | I don't see my cousins often because they live far away. |
| Đưa ví dụ | For example, / For instance, | I have a few close friends. For example, my best friend Lan and I have been mates ever since high school. |
| Nói về tần suất | often / sometimes / rarely / hardly ever | I hardly ever see my niece and nephew because they live abroad. |
| Nói về quá khứ đến hiện tại | ever since / for (a long time) | I've lived here ever since I was born. |
| Nối ý đối lập | but / however / although | I'm an only child, but I get on well with my cousins. |
6. Sample answer: Part 1 về Family and Friends
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.