Reading: Đọc hiểu academic sentences dài
ID 806798Học xong bài này, bạn biết cách tách câu dài 30–40 từ trong Reading bằng cách tìm động từ chính, nhận ra mệnh đề quan hệ và bị động, không còn hoang mang khi gặp câu phức tạp.
1. Mục tiêu buổi học
- Tìm được động từ chính trong câu 30–40 từ để hiểu câu đúng nghĩa
- Tách được mệnh đề quan hệ (which, who, that) ra khỏi phần chính
- Nhận ra câu bị động (be + V3) và hiểu ai làm gì cho ai
- Đọc hiểu câu dài trong passage Academic Reading mà không bị lạc ý chính
2. Câu dài trong Academic Reading trông như thế nào
Từ Reading band 5.0 trở lên, đề thường cho passage có câu dài 30–40 từ. Trong câu đó có nhiều mệnh đề, có từ nối, có thể có bị động, có cụm danh từ dài. Học viên band 4.0–4.5 thường đọc mất phương hướng vì không tìm ra động từ chính, nên hiểu lệch câu hoặc đọc chậm quá không kịp thời gian.
Dưới đây là một đoạn passage ngắn minh hoạ. Đọc và thử xem bạn có hiểu rõ câu nào dài không.
Passage:
Many traditional festivals, which are held annually in different regions of the country, attract thousands of visitors who want to experience the colourful celebrations and enjoy the peaceful atmosphere. The organizers, who work with local travel agents, always try to make the events enjoyable for both adults and children. A reliable public transport system is usually provided during these festivals.
Questions:
Complete the sentences below. Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Ba câu hỏi trên đều lấy thông tin từ câu dài. Nếu không tách được mệnh đề quan hệ ra, bạn sẽ khó thấy đâu là thông tin chính, đâu là thông tin phụ. Buổi này mình sẽ học cách tách từng lớp trong câu.
3. Kiến thức trọng tâm
1. Tìm động từ chính trước
Câu tiếng Anh luôn có động từ chính. Câu dài thì có thêm động từ phụ (trong mệnh đề quan hệ, trong cụm phân từ, hoặc to-infinitive). Bạn phải tìm động từ chính trước để biết câu đang nói ai làm gì. Động từ chính thường đứng sau chủ ngữ chính và chia theo thì.
The festival, which attracts thousands of visitors every year, is held in the capital city.
Động từ chính: is held (câu nói về việc lễ hội được tổ chức ở đâu). Động từ phụ: attracts (trong mệnh đề quan hệ which attracts thousands of visitors).
Cách nhận: bỏ qua phần trong hai dấu phẩy (thường là mệnh đề quan hệ không xác định), đọc lại câu còn The festival is held in the capital city — đây là câu chính.
2. Tách mệnh đề quan hệ: which, who, that
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ phía trước. Có hai loại:
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Defining (xác định) | Không có dấu phẩy, cần thiết để hiểu danh từ nào | The people who live in that area use public transport. (Người nào? Người sống ở khu đó.) |
| Non-defining (không xác định) | Có hai dấu phẩy bao quanh, chỉ bổ sung thêm | The festival, which is held every summer, attracts tourists. (Lễ hội đã rõ, thông tin which is held every summer là thêm.) |
Khi đọc, bạn có thể bỏ qua mệnh đề non-defining (phần trong hai dấu phẩy) để nắm ý chính trước, rồi quay lại đọc chi tiết nếu câu hỏi hỏi về phần đó.
3. Nhận ra bị động: be + V3
Câu bị động dùng khi hành động quan trọng hơn người làm, hoặc không cần nói người làm. Công thức: be + past participle (V3). Động từ be chia theo thì và chủ ngữ.
The event is organized by the local council every year.
The new building was built in 2010.
This method has been used for decades.
The problem can be solved with better planning.
Khi gặp bị động, hỏi ngay: ai/cái gì bị tác động? Hành động gì? Thông tin này thường là đáp án của câu hỏi.
4. Cách làm 5 bước
- Đọc câu hỏi trướcXem câu hỏi cần thông tin gì: tên, số, động từ, hay tính từ. Gạch từ khoá trong câu hỏi.
- Tìm câu trong passageDùng từ khoá để định vị câu chứa đáp án. Câu đó thường dài và có paraphrase.
- Tìm động từ chínhGạch chân động từ chính (thường sau chủ ngữ và trước tân ngữ). Bỏ qua mệnh đề quan hệ trong hai dấu phẩy.
- Tách các phần phụKhoanh tròn mệnh đề quan hệ (which/who/that), cụm giới từ, cụm phân từ. Đọc phần còn lại là câu chính.
- Kiểm tra word limitChọn từ đúng nghĩa, đếm số từ, viết đúng chính tả. Nếu đề cho NO MORE THAN TWO WORDS mà bạn chép cả cụm ba từ là sai.
5. Worked example
Quay lại đề ở mục 2. Mình sẽ làm từng bước.
Bước 1: Đọc câu hỏi trước
Câu 1 hỏi festivals are held every year in [[1]] → cần điền nơi chốn.
Câu 2 hỏi visitors can enjoy a [[2]] atmosphere → cần điền tính từ mô tả bầu không khí.
Câu 3 hỏi organizers work together with local [[3]] → cần điền danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
Bước 2 & 3: Tìm câu trong passage và tìm động từ chính
Many traditional festivals, which are held annually in different regions of the country, attract thousands of visitors who want to experience the colourful celebrations and enjoy the peaceful atmosphere.
Động từ chính: attract. Phần cam (trong hai dấu phẩy) là mệnh đề quan hệ bổ sung, không phải câu chính. Câu chính: Many traditional festivals attract thousands of visitors…
Nhưng câu hỏi 1 lại hỏi về phần trong mệnh đề quan hệ: held annually in different regions of the country. Đây là bẫy: phần cam chứa thông tin cần thiết, dù không phải câu chính. Đáp án câu 1: regions (hoặc different regions, nhưng different regions là hai từ, đề cho NO MORE THAN TWO WORDS nên OK).
Đáp án câu 2: peaceful (tính từ mô tả atmosphere, nằm trong cụm enjoy the peaceful atmosphere).
Câu tiếp theo:
The organizers, who work with local travel agents, always try to make the events enjoyable for both adults and children.
Động từ chính: try. Mệnh đề quan hệ who work with local travel agents (phần cam) chứa đáp án câu 3: travel agents.
Bước 5: Kiểm tra word limit
Cả ba đáp án đều không quá hai từ. Chính tả: regions, peaceful, travel agents — tất cả đều đúng như trong passage.
6. Signal words & paraphrase cần bắt
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.