Cách đoán loại từ cần điền
ID 8208381. Mục tiêu bài học Bài này dạy cách đoán loại từ (word type) cần điền vào chỗ trống trước khi nghe. Khi biết chỗ trống cần một danh từ, số, hay tính từ, bạn sẽ "khóa" đúng thông tin và không điền sai loại. 2. Kiến thức chính Dựa vào ngữ ph
Trước khi audio chạy, nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống để đoán loại từ cần điền — danh từ, con số, tính từ hay ngày/thứ. Đoán đúng loại giúp bạn “khóa” đúng thông tin và bỏ qua chi tiết nhiễu.
Trong dạng bài điền từ (form / note completion), bạn có vài giây đọc câu hỏi trước khi nghe. Đừng lãng phí: hãy dùng ngữ pháp của câu để đoán trước ô trống cần loại từ gì. Khi đã biết chỗ trống chờ một con số thì dù nghe thấy một danh từ hay hay, bạn cũng bỏ qua ngay.
Bảng tra nhanhDấu hiệu → loại từ cần điền
| Dấu hiệu trong câu | Loại từ cần điền | Ví dụ chỗ trống |
|---|---|---|
| Sau mạo từ a / an / the | Danh từ (noun) | bring a _____ → notebook |
| Có how many · number of · cost · price | Con số (number) | lasts _____ weeks → six |
| Sau is / are / was | Tính từ hoặc danh từ | The room is _____ → quiet |
| Có on / in + thời gian | Thứ / ngày (date) | The trip is on _____ → Saturday |
| Sau giới từ in / at / on (nơi chốn) | Địa điểm (place) | meet at the _____ → library |
Mạo từ a / an / the báo hiệu một danh từ
Sau a / an luôn là danh từ đếm được số ít; sau the cũng là một danh từ. Nếu nghe được một động từ hay tính từ đứng riêng, đó không phải đáp án.
how many · cost · number → chỗ trống là con số
Khi câu hỏi có how many, cost, price hoặc chỗ trống nằm cạnh một đơn vị (weeks, dollars, people), đáp án gần như chắc chắn là một con số.
on / in + thời gian → thứ, ngày hoặc mốc thời gian
Sau on thường là một thứ trong tuần hoặc ngày (on Saturday, on the 5th); sau in thường là tháng hoặc năm. Ngữ cảnh “trip / meeting / deadline” càng khẳng định đây là mốc thời gian.
Lỗi thường gặpChộp bừa từ nghe được đầu tiên
Nếu không đoán loại từ trước, bạn sẽ điền bừa từ đầu tiên vừa nghe thấy — thường sai loại. Câu “Students must wear a _____” yêu cầu một danh từ (vì có “a”), nên đáp án phải là apron, không phải động từ cook dù bạn nghe rõ chữ “cook”.
Students must wear a _____ → cook → an apron · sau “a/an” bắt buộc là danh từ, không nhận động từ.
Luyện tậpĐoán loại từ trước — rồi nghe kiểm chứng
Với mỗi câu, đoán loại từ cần điền trước, sau đó bấm nghe để xác nhận đáp án.
Kiểm tra nhanh: chỗ trống cần loại từ nào?
Câu: “The library is _____ during the exam period.”
Sau động từ is → chỗ trống cần một tính từ mô tả trạng thái, ví dụ closed hoặc quiet — không phải danh từ hay con số. Vì thế khi nghe, bạn chỉ chấp nhận một từ mô tả (adjective).
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Luôn nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống để đoán loại từ.
- Sau a / an / the → danh từ; cạnh how many · cost · weeks → con số.
- Sau is / are → tính từ; sau on / in + thời gian → ngày/thứ.
- Ghi ký hiệu (N) (số) (adj) cạnh ô trống và chỉ nhận từ đúng loại khi nghe.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.