Reading: Note, Table, Flow-chart completion
ID 827055Học cách điền ghi chú, bảng và sơ đồ luồng trong Reading: đọc tiêu đề để khoanh vùng đoạn, nắm thứ tự theo bài và trình tự bước, tìm đáp án ngắn gọn đúng word limit.
1. Mục tiêu buổi học
- Nhận biết 3 dạng: note completion, table completion, flow-chart completion và cách đọc đề từng dạng
- Dùng tiêu đề của note/table/flow-chart để khoanh vùng đoạn văn chứa đáp án
- Áp dụng quy tắc thứ tự: note và table thường theo thứ tự passage, flow-chart luôn theo trình tự bước
- Làm đúng ≥ 5/8 câu trong bài Practice cuối buổi
2. Note, Table, Flow-chart completion là gì?
Ba dạng này đều yêu cầu bạn điền thông tin vào chỗ trống, nhưng cách trình bày khác nhau. Note completion thường là các gạch đầu dòng hoặc câu ngắn có khoảng trống. Table completion là bảng có hàng và cột. Flow-chart completion là sơ đồ luồng (thường theo trình tự thời gian hoặc quy trình). Word limit thường là ONE WORD ONLY hoặc NO MORE THAN TWO WORDS, nên đáp án ngắn gọn, phần lớn là danh từ hoặc cụm danh từ.
Một passage IELTS Reading thường dài khoảng 700–900 từ, với mỗi bộ câu hỏi khoảng 10–14 câu; nhóm note/table/flow-chart completion (5–8 câu) chỉ là một phần trong bộ câu hỏi đó, thường tương ứng với một đoạn hoặc một phần của passage. Thông tin trong note, table hay flow-chart được paraphrase từ passage, nên bạn phải tìm từ đồng nghĩa để khớp chỗ trống.
Ví dụ minh hoạ: đọc passage và note completion dưới đây, chưa cần làm ngay. Mục Worked example sẽ hướng dẫn chi tiết.
Passage:
Camping Safety Tips
When planning a camping trip, it is essential to prepare the right equipment. A good tent will protect you from bad weather, and a warm sleeping bag is necessary for cold nights. Do not forget to bring a torch, as campsites can be very dark after sunset. It is also important to pack enough food and drinking water for the whole trip. Fresh fruit and vegetables are delicious but can spoil quickly in warm weather, so consider dried or canned options instead. Finally, always check the weather forecast before you leave. Sudden rain or strong winds can make camping terrifying for beginners.
Questions 1–3: Complete the notes below. Write NO MORE THAN TWO WORDS for each answer.
3. Kiến thức trọng tâm
1. Đọc tiêu đề để khoanh vùng đoạn
Note, table và flow-chart thường có tiêu đề hoặc chủ đề rõ ràng (ví dụ: Camping Essentials, Steps to Apply for a Library Card, Coffee Production Process). Tiêu đề này giúp bạn đoán được phần nào của passage chứa đáp án. Nếu passage có nhiều đoạn, hãy skim qua các đoạn để tìm đoạn nói về chủ đề đó, rồi tập trung đọc kỹ đoạn ấy.
Bạn biết ngay phải tìm đoạn nói về quy trình sản xuất cà phê, bỏ qua các đoạn nói về lịch sử hay lợi ích sức khoẻ của cà phê.
Bạn scan tìm đoạn có từ membership, fee, cost hoặc price. Đoạn giới thiệu dịch vụ thư viện thì bỏ qua.
Nếu không có tiêu đề rõ ràng, hãy đọc dòng đầu tiên của note hoặc cột đầu của bảng để nắm chủ đề. Ví dụ: note bắt đầu bằng Materials needed: tent, sleeping bag… thì bạn biết phải tìm đoạn liệt kê vật dụng cần thiết.
2. Thứ tự thường theo bài
Note completion và table completion thường theo thứ tự passage: câu 1 ở đầu passage, câu 2 ở sau câu 1, câu 3 ở sau câu 2… Điều này giúp bạn đỡ phải nhảy lung tung. Khi tìm được đáp án câu 1, hãy đọc tiếp xuống để tìm câu 2.
Tuy nhiên, có hai ngoại lệ:
- Table có nhiều cột: đề có thể hỏi theo hàng ngang (row), lúc đó thứ tự vẫn theo passage. Nhưng nếu đề hỏi theo cột dọc (column), thông tin có thể nằm rải rác trong passage.
- Flow-chart: luôn theo trình tự bước hoặc thời gian trong passage, không nhảy lung tung. Nếu passage mô tả quy trình 5 bước, flow-chart sẽ sắp xếp đúng 5 bước đó từ trên xuống dưới hoặc từ trái sang phải.
| Dạng bài | Thứ tự trong passage | Lưu ý |
|---|---|---|
| Note completion | Theo thứ tự passage | Đọc từ trên xuống dưới |
| Table completion (theo hàng) | Theo thứ tự passage | Đọc mỗi hàng từ trái sang phải |
| Table completion (theo cột) | Có thể rải rác | Scan keyword của từng ô |
| Flow-chart completion | Luôn theo trình tự bước | Đọc theo chiều mũi tên |
3. Flow-chart theo trình tự bước
Flow-chart luôn thể hiện một quy trình hoặc chuỗi sự kiện có thứ tự rõ ràng (ví dụ: cách nộp đơn, quy trình sản xuất, vòng đời sản phẩm). Passage thường dùng các signal words như first, then, next, after that, finally để đánh dấu từng bước. Bạn chỉ cần đọc theo passage và điền từng ô theo đúng thứ tự flow-chart.
Đánh dấu bước đầu tiên trong quy trình
Đánh dấu các bước tiếp theo
Đánh dấu bước cuối cùng
Nếu flow-chart có nhánh (branching), passage sẽ giải thích rõ điều kiện của từng nhánh. Ví dụ: If the application is approved, the card will be sent by post. If rejected, the applicant will receive an email.
4. Cách làm 5 bước
- Đọc tiêu đề và word limitXác định chủ đề của note/table/flow-chart và xem được phép điền bao nhiêu từ. Word limit thường là ONE WORD ONLY, NO MORE THAN TWO WORDS, hoặc NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER.
- Skim passage tìm đoạn liên quanDùng tiêu đề hoặc keyword từ note/table/flow-chart để scan nhanh, tìm đoạn văn chứa thông tin cần điền.
- Đọc kỹ câu có chỗ trống đầu tiênGạch chân keyword và đoán loại từ cần điền (danh từ, tính từ, số…). Nhớ rằng note và table thường theo thứ tự passage, flow-chart luôn theo trình tự bước.
- Scan passage tìm paraphraseTìm câu trong passage có nghĩa tương tự câu hỏi. Đáp án thường nằm ngay câu đó hoặc câu liền kề.
- Viết đáp án và checkChép đúng chính tả từ passage, đúng word limit. Đọc lại câu đã điền xem có hợp ngữ pháp và nghĩa không.
5. Worked example
Áp dụng 5 bước vào đề minh hoạ ở trên. Passage và đề đã cho ở mục 2, bây giờ ta làm từng bước.
Bước 1: Đọc tiêu đề và word limit
Tiêu đề note là Camping Essentials, tức là những thứ cần thiết khi đi cắm trại. Word limit: NO MORE THAN TWO WORDS. Vậy mỗi ô chỉ điền tối đa hai từ.
Bước 2: Skim passage tìm đoạn liên quan
Passage chỉ có một đoạn, nói về camping safety tips và equipment. Toàn bộ đoạn đều liên quan đến chủ đề camping essentials, nên ta đọc kỹ từ đầu.
Bước 3–5: Làm từng câu
Câu 1: Shelter — tent and [[1]]
Keyword: shelter, tent. Trong passage có câu: A good tent will protect you from bad weather, and a warm sleeping bag is necessary for cold nights. Câu này liệt kê hai thứ: tent và sleeping bag. Note đã ghi sẵn tent, nên đáp án [[1]] là phần còn lại: sleeping bag. Vì word limit của đề này là NO MORE THAN TWO WORDS, sleeping bag (2 từ) hợp lệ. Chú ý: có thể bạn thấy warm trong câu, nhưng warm là tính từ bổ nghĩa, không phải tên vật dụng, nên không được điền vào đáp án. Nếu word limit là ONE WORD ONLY, câu này sẽ không có đáp án hợp lệ vì sleeping bag là hai từ tách biệt và không thể rút gọn thành bag (mất nghĩa túi ngủ); đề thật sẽ đặt word limit phù hợp, ở đây là NO MORE THAN TWO WORDS nên sleeping bag hợp lệ. Bạn cũng không được tự thêm dấu gạch nối thành sleeping-bag để lách quy tắc, vì đây không phải chính tả chuẩn của từ này.
Đáp án đúng: sleeping bag.
Câu 2: Light source — [[2]]
Keyword: light source. Passage nói: Do not forget to bring a torch, as campsites can be very dark after sunset. Torch là nguồn sáng (light source), nên đáp án là torch.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.