Listening · Lý thuyết · S2A .8

Cách nghe lịch trình du lịch

ID 853913

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe được lịch trình du lịch (travel schedule): giờ khởi hành, điểm đến, hoạt động trong ngày. Bạn bám theo thứ tự thời gian để không bị rối. 2. Kiến thức chính Tiếng AnhNghĩa leave / departurekhởi hà

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 10 lượt xem
Mục tiêu học tập

Nghe được một lịch trình du lịch hướng dẫn viên đọc: bám theo dòng thời gian (sáng → trưa → chiều → tối), gắn đúng giờ với hoạt động, và phân biệt leave (đi) với arrive (đến) để không đảo lộn.

Hướng dẫn viên hầu như luôn kể lịch trình theo trình tự thời gian. Nếu bạn dựng sẵn một dòng thời gian trong đầu rồi treo từng hoạt động lên đúng mốc giờ, bạn sẽ theo kịp và không rối. Hãy nhìn một lịch trình mẫu được sắp lên trục thời gian:

8:00 9:30 12:00 14:00 18:00 leave hotel visit temple have lunch free time return sángsáng trưachiềutối First, … At noon, … In the evening, …
Một ngày tham quan xếp lên dòng thời gian: mỗi mốc giờ gắn với một hoạt động, các từ dẫn First / At noon / In the evening báo cho bạn biết đang tới đoạn nào của ngày.

Từ vựng lõiNghe ra là hiểu ngay

Tiếng AnhNghĩaVai trò khi nghe
leave / departurekhởi hành / sự rời điđánh dấu bắt đầu một chặng
arrive / arrivalđến / sự đến nơiđánh dấu đến điểm mới
at nine · half past sevenlúc 9 giờ · 7 giờ 30mốc giờ cụ thể
in the morning / afternoonvào buổi sáng / chiềuđoạn của ngày
visit · tourtham quan · chuyến đitên hoạt động
free timethời gian tự doô không có hoạt động cố định
1

Bám dòng thời gian, không nghe rời rạc

Dựng sẵn trục sáng → trưa → chiều → tối. Mỗi khi nghe một mốc giờ, treo hoạt động ngay sau đó lên đúng ô. Người nói đi theo thứ tự nên bạn chỉ cần đi theo cùng nhịp.

First, we visit the old temple. Then at twelve, we have lunch.Đầu tiên thăm đền cổ. Sau đó 12 giờ ăn trưa.
2

Phân biệt leave và arrive

leave = rời khỏi một nơi (đi), arrive = đến một nơi. Nghe nhầm hai từ này là đảo ngược cả giờ đi và giờ đến — lỗi hay khiến điền sai đáp án nhất.

We leave the hotel at eight and arrive at the beach at nine.Rời khách sạn lúc 8, đến bãi biển lúc 9.
3

Nghe kỹ cách nói giờ

half past seven = 7 giờ 30, until eleven = làm đến hết 11 giờ. Từ until báo mốc kết thúc của một hoạt động, đừng bỏ qua.

The bus leaves at half past seven. You can swim until eleven.Xe khởi hành lúc 7h30. Bạn có thể bơi đến 11 giờ.

Lỗi thường gặpBốn cái bẫy giờ giấc

Nghe half past seven thành “7 giờ” là sai — half past nghĩa là rưỡi (7:30). Ngoài ra: bỏ qua until nên sai mốc kết thúc, và gắn hoạt động vào ô free time trong khi ô đó không có hoạt động cố định.  

Luyện tậpNghe trọn lịch trình rồi lặp lại

Bấm nghe cả đoạn, tưởng tượng dòng thời gian và ghi mốc giờ ↔ hoạt động.

Welcome to the trip. We leave the hotel at eight. First, we visit the temple. At twelve, we have lunch by the lake.Chào mừng. 8h rời khách sạn, thăm đền trước, 12h ăn trưa bên hồ.
In the afternoon, you have free time for shopping. We return to the hotel at six.Chiều tự do mua sắm, 6h về khách sạn.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi trả lời

Bấm nghe lịch trình, sau đó xem đáp án:

The bus leaves at half past seven. We arrive at the beach at nine. You can swim until eleven, then we have lunch. We arrive back at the hotel at six.nghe 1–2 lần trước khi xem

1. Xe khởi hành lúc mấy giờ? → 7 giờ 30 (half past seven).

2. Mấy giờ đến bãi biển? → 9 giờ (arrive at nine).

3. Bơi được đến mấy giờ? → đến 11 giờ (until eleven).

4. Mấy giờ về tới khách sạn? → 6 giờ (arrive back at six).

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Dựng sẵn dòng thời gian sáng → trưa → chiều → tối, treo mỗi hoạt động lên đúng mốc giờ.
  • leave = đi, arrive = đến — nghe nhầm là đảo lộn cả giờ đi lẫn giờ đến.
  • half past = rưỡi; until báo mốc kết thúc hoạt động.
  • Bám từ dẫn thứ tự First / Then / At noon / In the evening để biết đang ở đoạn nào của ngày.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...