Cách nghe lịch trình du lịch
ID 8539131. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn sẽ nghe được lịch trình du lịch (travel schedule): giờ khởi hành, điểm đến, hoạt động trong ngày. Bạn bám theo thứ tự thời gian để không bị rối. 2. Kiến thức chính Tiếng AnhNghĩa leave / departurekhởi hà
Nghe được một lịch trình du lịch hướng dẫn viên đọc: bám theo dòng thời gian (sáng → trưa → chiều → tối), gắn đúng giờ với hoạt động, và phân biệt leave (đi) với arrive (đến) để không đảo lộn.
Hướng dẫn viên hầu như luôn kể lịch trình theo trình tự thời gian. Nếu bạn dựng sẵn một dòng thời gian trong đầu rồi treo từng hoạt động lên đúng mốc giờ, bạn sẽ theo kịp và không rối. Hãy nhìn một lịch trình mẫu được sắp lên trục thời gian:
Từ vựng lõiNghe ra là hiểu ngay
| Tiếng Anh | Nghĩa | Vai trò khi nghe |
|---|---|---|
| leave / departure | khởi hành / sự rời đi | đánh dấu bắt đầu một chặng |
| arrive / arrival | đến / sự đến nơi | đánh dấu đến điểm mới |
| at nine · half past seven | lúc 9 giờ · 7 giờ 30 | mốc giờ cụ thể |
| in the morning / afternoon | vào buổi sáng / chiều | đoạn của ngày |
| visit · tour | tham quan · chuyến đi | tên hoạt động |
| free time | thời gian tự do | ô không có hoạt động cố định |
Bám dòng thời gian, không nghe rời rạc
Dựng sẵn trục sáng → trưa → chiều → tối. Mỗi khi nghe một mốc giờ, treo hoạt động ngay sau đó lên đúng ô. Người nói đi theo thứ tự nên bạn chỉ cần đi theo cùng nhịp.
Phân biệt leave và arrive
leave = rời khỏi một nơi (đi), arrive = đến một nơi. Nghe nhầm hai từ này là đảo ngược cả giờ đi và giờ đến — lỗi hay khiến điền sai đáp án nhất.
Nghe kỹ cách nói giờ
half past seven = 7 giờ 30, until eleven = làm đến hết 11 giờ. Từ until báo mốc kết thúc của một hoạt động, đừng bỏ qua.
Lỗi thường gặpBốn cái bẫy giờ giấc
Nghe half past seven thành “7 giờ” là sai — half past nghĩa là rưỡi (7:30). Ngoài ra: bỏ qua until nên sai mốc kết thúc, và gắn hoạt động vào ô free time trong khi ô đó không có hoạt động cố định.
Luyện tậpNghe trọn lịch trình rồi lặp lại
Bấm nghe cả đoạn, tưởng tượng dòng thời gian và ghi mốc giờ ↔ hoạt động.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi trả lời
Bấm nghe lịch trình, sau đó xem đáp án:
1. Xe khởi hành lúc mấy giờ? → 7 giờ 30 (half past seven).
2. Mấy giờ đến bãi biển? → 9 giờ (arrive at nine).
3. Bơi được đến mấy giờ? → đến 11 giờ (until eleven).
4. Mấy giờ về tới khách sạn? → 6 giờ (arrive back at six).
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Dựng sẵn dòng thời gian sáng → trưa → chiều → tối, treo mỗi hoạt động lên đúng mốc giờ.
- leave = đi, arrive = đến — nghe nhầm là đảo lộn cả giờ đi lẫn giờ đến.
- half past = rưỡi; until báo mốc kết thúc hoạt động.
- Bám từ dẫn thứ tự First / Then / At noon / In the evening để biết đang ở đoạn nào của ngày.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.