Listening · Lý thuyết · S3B .2

Section 1 thường hỏi gì?

ID 860633

1. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn hiểu rõ Section 1 của IELTS Listening hỏi gì: đây là một cuộc hội thoại đời sống (everyday conversation) giữa hai người, và bạn thường phải điền thông tin cá nhân vào một mẫu đơn (form). Đây là phần dễ ă

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 4 lượt xem
Mục tiêu học tập

Hiểu rõ Section 1 của IELTS Listening hỏi gì: một hội thoại đời sống giữa hai người, và bạn thường điền thông tin cá nhân vào một mẫu đơn. Kết thúc bài, bạn nhận ra từng loại thông tin hay bị hỏi và các từ khoá báo hiệu cần chờ nghe.

Section 1 luôn là cuộc trò chuyện giữa 2 người trong tình huống thực tế: gọi điện đặt phòng, đăng ký lớp học, hỏi thông tin dịch vụ. Một người là nhân viên (staff), người kia là khách hàng (customer). Dạng câu hỏi phổ biến nhất là Form Completion — điền vào mẫu đơn. Đây là phần dễ ăn điểm nhất của bài thi.

BOOKING FORM Section 1 Name: David Foster có đánh vần Phone: 078 3312 nghe từng chữ số Address: 14 Green Road Date: Monday ngày hoặc giờ
Mẫu đơn Section 1 điển hình — bạn chỉ cần điền một từ hoặc một con số vào mỗi ô, đúng theo lời nói trong hội thoại.

Tổng quanNhững thông tin Section 1 thường hỏi

Thông tinTừ khoá báo hiệuCần chú ý
Name (tên)Can I take your name?Thường có đánh vần từng chữ
Phone numberyour phone number?Nghe từng chữ số, có “oh / double”
Address (địa chỉ)your address?Số nhà + tên đường
Date / timeWhich day…? · What time…?Thứ, ngày hoặc giờ hẹn
Price / amountHow much…? · How many…?Giá tiền hoặc số lượng
1

Luôn là hội thoại giữa 2 người

Khác với Section 4 (độc thoại một người), Section 1 có hai giọng trao đổi qua lại. Một bên hỏi, một bên trả lời — thông tin cần điền nằm ở câu trả lời.

Hello, I'd like to book a tennis court.Xin chào, tôi muốn đặt một sân tennis.
Sure. Can I take your name, please?Được ạ. Cho tôi xin tên của bạn nhé?
2

Chờ đúng từ khoá báo hiệu rồi mới điền

Mỗi ô trong form đi kèm một cụm báo hiệu. Nghe thấy “your name” là chuẩn bị điền tên; nghe “phone number” là chuẩn bị viết số. Đọc trước form để biết mình đang chờ loại thông tin nào.

It's David Foster. F-O-S-T-E-R.Là David Foster. Đánh vần F-O-S-T-E-R.
3

Mỗi ô: tối đa MỘT từ hoặc MỘT con số

Đề luôn ghi rõ giới hạn (ONE WORD AND/OR A NUMBER). Tên riêng phải viết hoa chữ đầu (David, Foster). Điền dài hơn giới hạn là mất điểm dù nội dung đúng.

Bẫy thường gặpNgười nói đổi ý giữa chừng

Người nói có thể sửa lại thông tin đã nói. Đáp án đúng luôn là cái nói sau cùng.   Sorry, it's not 5, it's 9.  →  đáp án là 9.  

Luyện tậpNghe hội thoại và điền form

Nghe từng lượt của hội thoại đăng ký thẻ thư viện, chú ý từ khoá báo hiệu và thông tin cần điền.

Good morning, City Library. How can I help?Chào buổi sáng, Thư viện Thành phố. Tôi giúp gì được ạ?
What's your full name? — It's Anna Clark.Tên đầy đủ của bạn là gì? — Là Anna Clark.
And your phone number? — It's 078 double 3, 1, 2.Còn số điện thoại? — Là 078 double 3, 1, 2.
Which day would you like to collect it? — On Monday.Bạn muốn lấy vào ngày nào? — Thứ Hai.
Kiểm tra nhanh: điền form từ hội thoại trên

Điền mỗi ô tối đa một từ hoặc một con số:

1. First name: Anna  —  tên (phần đầu của “Anna Clark”), viết hoa chữ đầu.

2. Surname: Clark  —  họ là phần đứng sau.

3. Phone number: 078 3312  —  “double 3” nghĩa là hai số 3 (33).

4. Collection day: Monday  —  từ khoá “Which day… On Monday”.

Bẫy hay dính: viết một số 3 thay vì hai (không nghe ra “double”), hoặc gộp cả tên lẫn họ vào một ô.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Section 1 là hội thoại đời sống giữa 2 người (nhân viên + khách hàng), dạng Form Completion.
  • Thông tin hay hỏi: tên, số điện thoại, địa chỉ, ngày/giờ, giá tiền.
  • Chờ từ khoá báo hiệu (“your name”, “phone number”) rồi mới điền; đọc form trước.
  • Coi chừng bẫy đổi ý — đáp án là cái nói sau; tên riêng viết hoa chữ đầu.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...