Section 1 thường hỏi gì?
ID 8606331. Mục tiêu bài học Bài này giúp bạn hiểu rõ Section 1 của IELTS Listening hỏi gì: đây là một cuộc hội thoại đời sống (everyday conversation) giữa hai người, và bạn thường phải điền thông tin cá nhân vào một mẫu đơn (form). Đây là phần dễ ă
Hiểu rõ Section 1 của IELTS Listening hỏi gì: một hội thoại đời sống giữa hai người, và bạn thường điền thông tin cá nhân vào một mẫu đơn. Kết thúc bài, bạn nhận ra từng loại thông tin hay bị hỏi và các từ khoá báo hiệu cần chờ nghe.
Section 1 luôn là cuộc trò chuyện giữa 2 người trong tình huống thực tế: gọi điện đặt phòng, đăng ký lớp học, hỏi thông tin dịch vụ. Một người là nhân viên (staff), người kia là khách hàng (customer). Dạng câu hỏi phổ biến nhất là Form Completion — điền vào mẫu đơn. Đây là phần dễ ăn điểm nhất của bài thi.
Tổng quanNhững thông tin Section 1 thường hỏi
| Thông tin | Từ khoá báo hiệu | Cần chú ý |
|---|---|---|
| Name (tên) | Can I take your name? | Thường có đánh vần từng chữ |
| Phone number | your phone number? | Nghe từng chữ số, có “oh / double” |
| Address (địa chỉ) | your address? | Số nhà + tên đường |
| Date / time | Which day…? · What time…? | Thứ, ngày hoặc giờ hẹn |
| Price / amount | How much…? · How many…? | Giá tiền hoặc số lượng |
Luôn là hội thoại giữa 2 người
Khác với Section 4 (độc thoại một người), Section 1 có hai giọng trao đổi qua lại. Một bên hỏi, một bên trả lời — thông tin cần điền nằm ở câu trả lời.
Chờ đúng từ khoá báo hiệu rồi mới điền
Mỗi ô trong form đi kèm một cụm báo hiệu. Nghe thấy “your name” là chuẩn bị điền tên; nghe “phone number” là chuẩn bị viết số. Đọc trước form để biết mình đang chờ loại thông tin nào.
Mỗi ô: tối đa MỘT từ hoặc MỘT con số
Đề luôn ghi rõ giới hạn (ONE WORD AND/OR A NUMBER). Tên riêng phải viết hoa chữ đầu (David, Foster). Điền dài hơn giới hạn là mất điểm dù nội dung đúng.
Bẫy thường gặpNgười nói đổi ý giữa chừng
Người nói có thể sửa lại thông tin đã nói. Đáp án đúng luôn là cái nói sau cùng. Sorry, it's not 5, it's 9. → đáp án là 9.
Luyện tậpNghe hội thoại và điền form
Nghe từng lượt của hội thoại đăng ký thẻ thư viện, chú ý từ khoá báo hiệu và thông tin cần điền.
Kiểm tra nhanh: điền form từ hội thoại trên
Điền mỗi ô tối đa một từ hoặc một con số:
1. First name: Anna — tên (phần đầu của “Anna Clark”), viết hoa chữ đầu.
2. Surname: Clark — họ là phần đứng sau.
3. Phone number: 078 3312 — “double 3” nghĩa là hai số 3 (33).
4. Collection day: Monday — từ khoá “Which day… On Monday”.
Bẫy hay dính: viết một số 3 thay vì hai (không nghe ra “double”), hoặc gộp cả tên lẫn họ vào một ô.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Section 1 là hội thoại đời sống giữa 2 người (nhân viên + khách hàng), dạng Form Completion.
- Thông tin hay hỏi: tên, số điện thoại, địa chỉ, ngày/giờ, giá tiền.
- Chờ từ khoá báo hiệu (“your name”, “phone number”) rồi mới điền; đọc form trước.
- Coi chừng bẫy đổi ý — đáp án là cái nói sau; tên riêng viết hoa chữ đầu.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.