Reading · Lý thuyết · S3C .8

Dạng True/False/Not Given cơ bản

ID 893136

1. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn làm được dạng True / False / Not Given (TFNG) cơ bản và phân biệt rõ FALSE (bài nói ngược) với NOT GIVEN (bài không nhắc đến) — lỗi kinh điển của người mới. 2. Kiến thức chính Bạn so câu đề (statement) v

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 B1 8 lượt xem
Mục tiêu học tập

Làm được dạng True / False / Not Given cơ bản và phân biệt dứt khoát hai đáp án hay bị nhầm nhất: FALSE (bài nói ngược) với NOT GIVEN (bài im lặng, không nhắc đến).

Ở dạng True/False/Not Given, bạn không tự đánh giá đúng sai theo hiểu biết của mình, mà chỉ so câu đề (statement) với thông tin có trong bài đọc rồi chọn một trong ba nhãn. Chìa khóa đỗ dạng này nằm ở một ranh giới duy nhất: bài nói ngược hay bài hoàn toàn không nói.

CÂU HỎI: BÀI ĐỌC CÓ THÔNG TIN VỀ CÂU ĐỀ KHÔNG? So câu đề với bài đọc tìm câu chứa từ khóa / synonym TRUE Tìm thấy, và bài nói cùng ý với câu đề FALSE Tìm thấy, nhưng bài nói ngược / mâu thuẫn NOT GIVEN Không tìm thấy thông tin liên quan
Ba nhãn phụ thuộc một câu hỏi: bài đọc có nói về câu đề không, và nếu có thì nói cùng ý hay ngược ý.

Ba nhãnKhi nào chọn đáp án nào

Đáp ánKhi nào chọnBản chất
TRUEBài đọc nói cùng ý với câu đề.bài xác nhận
FALSEBài đọc nói ngược lại / mâu thuẫn với câu đề.bài bác bỏ
NOT GIVENBài không có thông tin để xác nhận hay bác bỏ.bài im lặng
1

Bám vào bài, không dùng kiến thức ngoài đời

Bạn chỉ được kết luận từ những gì viết trong đoạn văn. Một câu đúng ngoài thực tế nhưng bài không nhắc đến vẫn là NOT GIVEN, không phải TRUE.

2

FALSE là bài nói NGƯỢC — Not Given là bài IM LẶNG

Đây là ranh giới quan trọng nhất. FALSE: bài có nhắc tới nội dung đó nhưng nói khác/ngược lại câu đề. NOT GIVEN: bạn quét cả đoạn mà không tìm thấy thông tin liên quan. Nếu phải "đoán" thì gần như chắc là NOT GIVEN.

3

Gạch từ khóa, quét cả synonym

Bài đọc hiếm khi dùng lại đúng từ trong câu đề. Gạch chân từ khóa, rồi quét đoạn tìm câu chứa từ khóa hoặc từ đồng nghĩa, và kiểm tra nghĩa của cả câu chứ không chỉ một từ trùng.

Đoạn đọc mẫu

The city library opens at 9 a.m. on weekdays. It is closed on Sundays. Visitors may borrow up to six books at a time.

Ba câu đề dưới đây được đối chiếu vào chính đoạn văn này.
Câu đề (statement)Đáp ánVì sao
The library opens at 9 a.m. on weekdays.TRUEBài nói đúng y hệt.
The library is open on Sundays.FALSEBài nói ngược: closed on Sundays.
The library has free parking.NOT GIVENBài không nhắc đến chỗ đậu xe.

Nghe câu mẫuĐoạn đọc và các câu đề

The library opens at 9 a.m. on weekdays. It is closed on Sundays.Thư viện mở lúc 9 giờ sáng ngày thường. Nó đóng cửa Chủ nhật.
The library is open on Sundays.Câu đề này SAI — bài nói closed on Sundays.
The library has free parking.Bài không nói gì về đậu xe — Not Given.

Cách làmNăm bước cố định

BướcViệc cần làm
1Gạch chân từ khóa trong câu đề.
2Quét bài tìm câu chứa từ khóa hoặc synonym.
3Tìm thấy và cùng ý → TRUE.
4Tìm thấy nhưng ngược ý → FALSE.
5Không tìm thấy thông tin liên quan → NOT GIVEN.

Lỗi thường gặpNhầm FALSE với NOT GIVEN

Lỗi kinh điển của người mới là chọn FALSE khi đáp án thật là NOT GIVEN. Tự hỏi: bài có thật sự nói ngược không, hay chỉ đơn giản là không nói gì? Không nói ngược = không phải FALSE. Hai lỗi kèm theo: dùng kiến thức ngoài đời để suy đoán, và thấy một từ trùng là chọn TRUE mà chưa đọc nghĩa cả câu.

Kiểm tra nhanh: viết TRUE, FALSE hay NOT GIVEN?

Maria moved to London in 2010 to study art. She lived there for five years. While in London, she worked part-time in a cafe. In 2015, she returned to Spain and opened her own gallery.

1. Maria moved to London to study art. → TRUE — bài viết "moved to London in 2010 to study art".

2. Maria lived in London for ten years. → FALSE — bài nói "five years", mâu thuẫn với "ten years".

3. Maria's cafe job paid very well. → NOT GIVEN — bài nói có làm ở cafe nhưng không đề cập lương.

4. Maria opened a gallery in Spain. → TRUE — "returned to Spain and opened her own gallery".

5. Maria's family visited her in London. → NOT GIVEN — bài không nhắc đến gia đình. Đừng nhầm thành FALSE: bài không nói ngược, chỉ là im lặng.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • TRUE = bài nói cùng ý · FALSE = bài nói ngược · NOT GIVEN = bài không nhắc đến.
  • Ranh giới then chốt: FALSE là bài có nói nhưng nói khác; NOT GIVEN là bài im lặng.
  • Chỉ kết luận từ thông tin trong bài — không dùng kiến thức ngoài đời để đoán.
  • Gạch từ khóa, quét synonym, và kiểm tra nghĩa của cả câu trước khi chọn.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...