Cách giới thiệu bản thân
ID 9281201. Mục tiêu bài học Sau bài này, bạn có thể tự giới thiệu bản thân (introduce yourself) bằng tiếng Anh một cách trôi chảy với 4–6 câu ngắn, đúng ngữ pháp. Đây là phần đầu tiên giám khảo IELTS Speaking hỏi, nên nói tốt phần này giúp bạn tự t
Tự giới thiệu bản thân bằng 4–6 câu tiếng Anh trôi chảy, đúng ngữ pháp. Đây là câu hỏi đầu tiên giám khảo IELTS Speaking đặt ra, nên nói tốt phần này giúp bạn tự tin ngay từ giây đầu.
Bạn không cần nghĩ ra câu mới mỗi lần. Chỉ cần thuộc một bộ mẫu câu cố định rồi thay thông tin của riêng mình vào, và luôn nói theo cùng một trật tự: Tên → Tuổi → Quê quán → Học/Làm → Sở thích. Đi đúng thứ tự này, bạn sẽ không bao giờ bị quên ý giữa chừng.
Bộ mẫu câuHọc thuộc rồi thay thông tin của bạn
| Ý | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tên | Hello, my name is … | Xin chào, tên tôi là … |
| Tuổi | I am … years old. | Tôi … tuổi. |
| Quê quán | I come from … / I am from … | Tôi đến từ … |
| Học / Làm | I am a … (student / teacher) | Tôi là một … (học sinh / giáo viên) |
| Sở thích | In my free time, I like … | Lúc rảnh, tôi thích … |
Luôn nói theo một trật tự cố định
Đi đúng chuỗi Tên → Tuổi → Quê → Nghề → Sở thích. Khi luyện đủ nhiều, não bạn tự chạy theo đường mòn này và không còn phải nghĩ “tiếp theo nói gì”.
Nói đủ 4–6 câu, đừng cụt lủn một câu
Chỉ trả lời “My name is Lan.” rồi im lặng khiến giám khảo nghĩ bạn không có gì để nói. Thêm tuổi, quê, việc học và một sở thích là đủ để tạo ấn tượng tự tin.
Ba điểm ngữ pháp nhỏ nhưng dễ sai
Tuổi đi với be (I am 20, không phải I have 20); nghề nghiệp cần mạo từ a (I am a student); sau like dùng V-ing (I like reading). Nhớ ba điểm này là câu bạn đã đúng.
Đoạn mẫuAnswer theo 5 bước — bấm nghe từng câu
Lỗi thường gặpBa câu người mới hay nói sai
“Tôi 20 tuổi” → I have 20 years old → I am 20 years old. Tuổi đi với be, không phải have.
“Tôi là sinh viên” → I am student → I am a student. Nghề nghiệp phải có mạo từ a.
“Tôi thích đọc” → I like read → I like reading. Sau like phải có V-ing.
Luyện tậpNghe câu hỏi của giám khảo và lặp lại câu trả lời
Nghe từng câu hỏi, nói to câu trả lời của bạn, rồi bấm nghe câu mẫu để so sánh.
Kiểm tra nhanh: câu nào đúng?
A. I have nineteen years old and I am student. · B. I am nineteen years old and I am a student.
Đáp án: B. Tuổi phải đi với am (không phải have), và nghề nghiệp cần mạo từ a trước student. Câu A sai cả hai điểm.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Nói theo trật tự cố định: Tên → Tuổi → Quê → Nghề → Sở thích.
- Tuổi đi với be: I am 20 years old — không dùng have.
- Nghề nghiệp có mạo từ a: I am a student; sau like dùng V-ing.
- Nói đủ 4–6 câu và đọc to cả đoạn nhiều lần đến khi không cần nhìn giấy.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.