Cách nghe giá tiền
ID 9382251. Mục tiêu bài học Nghe đúng giá tiền: đọc tiền bảng (pound/pence), đô la (dollar/cent), cách nói rút gọn ("five fifty" = £5.50), và phân biệt số tiền dễ nhầm. Giá tiền là thông tin "điền số" rất hay gặp. 2. Kiến thức chính £ = pound(s), p
Nghe và ghi đúng giá tiền tiếng Anh — dạng điền số rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ phân biệt pound / pence và dollar / cent, hiểu cách đọc gọn “five fifty” = £5.50, và không nhầm “fifty p” (£0.50) với “fifty pounds” (£50).
Người bản xứ ít khi đọc đủ chữ “pounds” hay “dollars”. Họ hay đọc gọn phần nguyên và phần lẻ liền nhau (“five fifty”), nên nếu quen dịch từng chữ bạn sẽ nghe không kịp. Ba khối kiến thức dưới đây giúp bạn tách đúng đơn vị — số nguyên — số lẻ.
Tổng quanĐơn vị · số nguyên · số lẻ
| Viết | Cách đọc đầy đủ | Cách đọc gọn |
|---|---|---|
| £5.50 | five pounds fifty (pence) | five fifty |
| $12.99 | twelve dollars ninety-nine cents | twelve ninety-nine |
| £0.75 | seventy-five pence | seventy-five p |
| £20 | twenty pounds | a score / twenty quid |
Nghe đơn vị trước: pound hay dollar?
Ký hiệu £ = pound(s), phần lẻ là pence (p). Ký hiệu $ = dollar(s), phần lẻ là cent(s). Xác định đơn vị ngay để ghi đúng ký hiệu tiền tệ — đề có thể trừ điểm nếu thiếu £ hoặc $.
Cách đọc gọn “X Y” = X.Y
Người nói thường bỏ chữ “pound / dollar” và đọc liền phần nguyên với phần lẻ: “five fifty” = 5.50, không phải 550. Đừng để cách nói gọn làm bạn hoảng — cứ tách hai cụm số ra.
“p” là pence — số rất nhỏ, và tiếng lóng số tròn
Chữ “p” đọc /piː/ nghĩa là pence: “fifty p” = 50 pence = £0.50. Với số tròn có tiếng lóng thân mật: a fiver = £5, a tenner = £10, quid = pound.
Bẫy dễ mất điểm“fifty p” khác hẳn “fifty pounds”
Nghe kỹ hậu tố: “fifty p” = £0.50 (nửa bảng), còn “fifty pounds” = £50 — lệch 100 lần!
Đừng hiểu “five fifty” thành 550. Đó là £5.50 — phần nguyên “five” + phần lẻ “fifty”. Luôn nhớ đặt dấu thập phân đúng chỗ.
Luyện tậpNghe cả câu rồi ghi giá tiền
Bấm nghe trọn câu, xác định đơn vị (£/$) rồi ghi số có ký hiệu và dấu thập phân.
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi giá
Bấm nghe 1–2 lần, ghi lại giá tiền trước khi xem đáp án:
Đáp án: hai cà phê = £4.50 (“four fifty” đọc gọn) · quyển sách = £10 (“a tenner” = tiếng lóng của mười bảng).
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- £ = pound / pence; $ = dollar / cent. Nghe đơn vị trước, ghi đúng ký hiệu.
- Đọc gọn X Y = X.Y: “five fifty” = £5.50, không phải 550.
- “fifty p” (£0.50) khác hẳn “fifty pounds” (£50) — nghe kỹ hậu tố.
- Tiếng lóng số tròn: a fiver = £5, a tenner = £10, quid = pound.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.