Listening · Lý thuyết · S1D .9

Cách nghe giá tiền

ID 938225

1. Mục tiêu bài học Nghe đúng giá tiền: đọc tiền bảng (pound/pence), đô la (dollar/cent), cách nói rút gọn ("five fifty" = £5.50), và phân biệt số tiền dễ nhầm. Giá tiền là thông tin "điền số" rất hay gặp. 2. Kiến thức chính £ = pound(s), p

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 1 lượt
Mục tiêu học tập

Nghe và ghi đúng giá tiền tiếng Anh — dạng điền số rất hay gặp ở IELTS Listening Section 1. Bạn sẽ phân biệt pound / pencedollar / cent, hiểu cách đọc gọn “five fifty” = £5.50, và không nhầm “fifty p” (£0.50) với “fifty pounds” (£50).

Người bản xứ ít khi đọc đủ chữ “pounds” hay “dollars”. Họ hay đọc gọn phần nguyên và phần lẻ liền nhau (“five fifty”), nên nếu quen dịch từng chữ bạn sẽ nghe không kịp. Ba khối kiến thức dưới đây giúp bạn tách đúng đơn vịsố nguyênsố lẻ.

BẢNG ANH · POUND / PENCE ĐÔ LA MỸ · DOLLAR / CENT £5.50 $12.99 five pounds fifty (pence) twelve dollars ninety-nine cents đọc gọn: “five fifty” đọc gọn: “twelve ninety-nine”
£5.50 = “five pounds fifty” → gọn “five fifty”.   $12.99 = “twelve dollars ninety-nine cents” → gọn “twelve ninety-nine”.   Phần lẻ ghép ngay sau phần nguyên.

Tổng quanĐơn vị · số nguyên · số lẻ

ViếtCách đọc đầy đủCách đọc gọn
£5.50five pounds fifty (pence)five fifty
$12.99twelve dollars ninety-nine centstwelve ninety-nine
£0.75seventy-five penceseventy-five p
£20twenty poundsa score / twenty quid
1

Nghe đơn vị trước: pound hay dollar?

Ký hiệu £ = pound(s), phần lẻ là pence (p). Ký hiệu $ = dollar(s), phần lẻ là cent(s). Xác định đơn vị ngay để ghi đúng ký hiệu tiền tệ — đề có thể trừ điểm nếu thiếu £ hoặc $.

three pounds fifty · four dollars£3.50 · $4.00
2

Cách đọc gọn “X Y” = X.Y

Người nói thường bỏ chữ “pound / dollar” và đọc liền phần nguyên với phần lẻ: “five fifty” = 5.50, không phải 550. Đừng để cách nói gọn làm bạn hoảng — cứ tách hai cụm số ra.

two fifty → £2.50hai bảng rưỡi (đọc gọn)
nine ninety-nine → $9.99chín đô chín chín xu (đọc gọn)
3

“p” là pence — số rất nhỏ, và tiếng lóng số tròn

Chữ “p” đọc /piː/ nghĩa là pence: “fifty p” = 50 pence = £0.50. Với số tròn có tiếng lóng thân mật: a fiver = £5, a tenner = £10, quid = pound.

seventy-five p → £0.75bảy mươi lăm xu (pence)
It’s a tenner. · Just a fiver.£10 · £5 (tiếng lóng)

Bẫy dễ mất điểm“fifty p” khác hẳn “fifty pounds”

Nghe kỹ hậu tố: “fifty p” = £0.50 (nửa bảng), còn “fifty pounds” = £50 — lệch 100 lần!  

Đừng hiểu “five fifty” thành 550. Đó là £5.50 — phần nguyên “five” + phần lẻ “fifty”. Luôn nhớ đặt dấu thập phân đúng chỗ.

Luyện tậpNghe cả câu rồi ghi giá tiền

Bấm nghe trọn câu, xác định đơn vị (£/$) rồi ghi số có ký hiệu và dấu thập phân.

That’ll be three pounds fifty.£3.50
It costs nine ninety-nine dollars.$9.99
Just fifty p, please.£0.50
The ticket is twenty pounds.£20
Kiểm tra nhanh: nghe rồi ghi giá

Bấm nghe 1–2 lần, ghi lại giá tiền trước khi xem đáp án:

Giá cần ghichú ý đơn vị và cách đọc gọn

Đáp án: hai cà phê = £4.50 (“four fifty” đọc gọn)  ·  quyển sách = £10 (“a tenner” = tiếng lóng của mười bảng).

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • £ = pound / pence; $ = dollar / cent. Nghe đơn vị trước, ghi đúng ký hiệu.
  • Đọc gọn X Y = X.Y: “five fifty” = £5.50, không phải 550.
  • “fifty p” (£0.50) khác hẳn “fifty pounds” (£50) — nghe kỹ hậu tố.
  • Tiếng lóng số tròn: a fiver = £5, a tenner = £10, quid = pound.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...