Reading · Lý thuyết · S1E .5

Cách tìm keyword trong câu

ID 945125

1. Mục tiêu bài học Bạn sẽ biết cách tìm keyword (từ khóa) — những từ mang ý chính trong câu — để hiểu nhanh và để trả lời câu hỏi đọc hiểu sau này. 2. Kiến thức chính Keyword thường là danh từ (tên người, vật, nơi chốn), động t

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 8 lượt xem
Mục tiêu học tập

Học cách nhận ra keyword — những từ mang ý chính trong câu — bằng cách giữ lại danh từ, động từ chính, con số và thời gian, đồng thời bỏ qua từ nối nhỏ. Đây là kỹ năng nền để đọc nhanh và định vị đáp án về sau.

Không phải từ nào trong câu cũng quan trọng như nhau. Một câu tiếng Anh thường chỉ có vài từ chốt mang thông tin; phần còn lại là những từ nối giúp câu trơn tru. Nếu biết chọn đúng vài từ chốt đó, bạn hiểu được ý cả câu chỉ trong vài giây. Hãy xem một câu được tô sáng theo keyword:

CÂU GỐC The library opens at nine on Monday . danh từ động từ con số thời gian CHỈ GIỮ KEYWORD library opens nine Monday Vẫn hiểu được ý!
“The library opens at nine on Monday.”  →  chỉ cần 4 từ library · opens · nine · Monday là đủ hiểu: thư viện mở lúc 9 giờ thứ Hai.

Tổng quanTừ nào là keyword, từ nào không

Loại từVí dụLà keyword?
Danh từ (người, vật, nơi chốn)school · doctor · libraryCó
Động từ chính (hành động)open · sell · studyCó
Con số & thời gianthree · nine · Monday · in MayCó
Từ nối nhỏ (function words)a · the · of · in · to · and · isThường không
1

Giữ danh từ và động từ chính

Danh từ cho biết câu nói về cái gì / ai, động từ cho biết chuyện gì xảy ra. Hai loại này gần như luôn là keyword. Gạch chân chúng trước tiên.

The shop sells fresh bread.Keyword: shop · sells · bread — bỏ the, fresh.
2

Đừng bỏ sót con số và thời gian

Con số, giờ giấc và ngày tháng là chi tiết mà câu hỏi rất hay nhắm tới. Đây là nhóm keyword dễ bị lướt qua nhất, nên hãy để ý riêng: seven 2020 Monday in spring.

The train leaves at seven in the morning.Keyword: train · leaves · seven · morning.
3

Bỏ qua từ nối nhỏ, rồi kiểm tra lại

Các từ a, the, of, in, to, and, is chỉ nối câu, không mang ý chính. Sau khi chọn xong, hãy đọc lại chỉ các keyword: nếu vẫn đoán được ý câu thì bạn đã chọn đúng.

My brother studies medicine at university.Keyword: brother · studies · medicine · university.

Lỗi thường gặpGạch quá nhiều hoặc quá ít

Gạch chân cả câu thì không còn là “tìm keyword”, mà chọn từ nối (the, of, in) làm keyword thì lại vô ích. Mục tiêu chỉ là 2–4 từ chốt cho mỗi câu. Và đừng quên con số/thời gian — đó thường là chi tiết câu hỏi sẽ hỏi.

Luyện tậpNghe câu, tự tìm 2–4 keyword

Nghe từng câu, tự chọn keyword trong đầu, rồi so với gợi ý bên cạnh.

Tourists visit the old temple in spring.tourists · visit · temple · spring
The doctor works in a big hospital.doctor · works · hospital
Our team won the match on Sunday.team · won · match · Sunday
Kiểm tra nhanh: đâu là bộ keyword đúng?

Câu: “The museum closes at five on Friday.”

A. the · at · on  ·  B. museum · closes · five · Friday

Đáp án: B. Giữ danh từ museum, động từ closes, con số five và thời gian Friday. Phương án A chỉ toàn từ nối nhỏ nên không nói lên điều gì — đọc riêng chúng ta không hiểu câu.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Keyword thường là danh từ, động từ chính, hoặc con số / thời gian.
  • Từ nối nhỏ a · the · of · in · to · and · is hầu như không phải keyword.
  • Mỗi câu chỉ cần 2–4 từ chốt — gạch cả câu là sai mục đích.
  • Đọc lại riêng các keyword; nếu vẫn hiểu được ý là bạn đã chọn đúng.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...