Speaking: Language focus — Collocation và cụm động từ thông dụng
ID 952733Bạn phân biệt được collocation với ghép từ dịch nghĩa đen, học cách dùng cụm động từ (do/make/get) đúng ngữ cảnh Speaking mà không nhồi cụm cho sang.
1. Mục tiêu buổi học
- Hiểu đúng thế nào là collocation và cụm động từ (phrasal verb), khác gì với việc ghép từ theo nghĩa đen
- Nắm cấu trúc và cách dùng của ba nhóm cụm động từ hay gặp trong Speaking: do, make, get
- Nhận ra khi nào một cụm nghe tự nhiên và khi nào nghe gượng vì dịch từ tiếng Việt
- Biết dùng cụm từ vừa đủ trong câu trả lời, không nhồi liên tục cho có vẻ 'học nhiều từ'
2. Vì sao chủ điểm ngôn ngữ này quyết định band 6.5
Từ 5.5 lên 6.5, cái khác nhau lớn nhất không phải là bạn biết nhiều từ hơn, mà là bạn biết từ nào đi với từ nào. Người band 5.5 nói 'I do a mistake', người band 6.5 nói I made a mistake mà không cần nghĩ. Cụm động từ và collocation là thứ giúp câu trả lời chảy tự nhiên, đúng là cái examiner nghe được ngay từ giây đầu.
Giám khảo không chỉ tính bạn biết bao nhiêu từ, mà tính bạn có dùng từ đó đúng cụm quen thuộc không. Nói make an effort thay vì do an effort là dấu hiệu vốn từ tự nhiên, không phải học vẹt.
Mỗi cụm động từ có cấu trúc riêng: giới từ nào, theo sau là danh từ hay gerund. Dùng sai cấu trúc (ví dụ nói 'get round to fix' thay vì đúng phải là 'get round to fixing') là lỗi ngữ pháp bị trừ điểm, không phải lỗi từ vựng.
Khi cụm từ đã có sẵn trong đầu, bạn không cần dừng lại ghép nghĩa Việt sang Anh. Đây chính là thứ giúp câu trả lời trôi, ít 'à... ừm...' hơn.
3. Form
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ trong Speaking |
|---|---|---|
| Cụm động từ + danh từ cố định | do/make/get + a/an/the + noun | make a decision, do the housework, get the door |
| Cụm động từ + giới từ | verb + preposition (+ noun/gerund) | make up for, get round to, do away with |
| Cụm động từ + tính từ/trạng từ đi kèm | verb + adverb particle | make off, make out, get down |
| Danh từ ghép từ cụm động từ | verb-noun (viết liền hoặc có gạch) | a get-together, a make-up (ít gặp trong Speaking, chủ yếu nhận diện) |
4. Use
Dùng khi nói về Part 1 chủ đề nhà cửa, sở thích. Ví dụ: On weekends I usually do some gardening with my dad, it helps me relax.
Rất hay dùng ở Part 3 khi nói về việc lựa chọn, lên kế hoạch. Ví dụ: Before moving abroad, my sister had to make a decision about her career.
Diễn tả quá trình thay đổi, vượt qua. Ví dụ: It took me a while to get over the disappointment of failing my first test.
Dùng khi kể chuyện cá nhân ở Part 2, Part 3. Ví dụ: My little brother used to make fun of my accent, which really got me down at first.
5. Hình minh hoạ
- Nhận diện chủ đềTrước khi nói, xác định câu trả lời đang thuộc nhóm nào: việc nhà, quyết định, cảm xúc, hay tiến trình thay đổi.
- Chọn nhóm cụm phù hợpViệc nhà và thói quen thì nghĩ đến do; quyết định, kế hoạch, lỗi thì nghĩ đến make; trạng thái, quá trình thì nghĩ đến get.
- Kiểm tra cấu trúc theo sauCụm đó cần danh từ, giới từ gì, hay gerund. Đừng chỉ nhớ nghĩa mà quên phần đi kèm.
- Gắn vào câu có ngữ cảnh thậtĐừng nói cụm từ trần trụi, gắn nó vào một câu chuyện hoặc lý do cụ thể để nghe tự nhiên, không như đang liệt kê từ đã học.
6. Dùng trong bài thi thật
When I was a student, I always tried to do my homework before dinner so I could relax afterwards.
Part 1, chủ đề thói quen học tập. Do your homework là cụm cố định, không thể đổi thành make your homework.
After the accident, it took her months to get over the fear of driving again.
Part 2/3, kể chuyện vượt qua khó khăn. Get over đi thẳng với danh từ, không cần giới từ khác.
We had to make an arrangement with the neighbours about the shared garden before starting the renovation.
Part 3, chủ đề cộng đồng, hợp tác. Make an arrangement nghe tự nhiên hơn nhiều so với 'do an arrangement'.
I kept putting it off, but I finally got round to fixing my bike last weekend.
Part 1/2, chủ đề trì hoãn công việc. Get round to bắt buộc theo sau bằng gerund (fixing), không dùng động từ nguyên mẫu.
My parents always made a fuss of me on my birthday, which I found both sweet and a bit embarrassing.
Part 2, kể chuyện gia đình. Cụm mang sắc thái tình cảm, phù hợp khi nói về sự quan tâm quá mức.
7. Dễ nhầm với cấu trúc nào
Nhầm do / make / get
- do a decision (sai vì decision đi với make)
- make my homework (sai vì homework đi với do)
- get a mistake (sai vì mistake đi với make)
- do a phone call (sai vì phone call đi với make)
Đúng theo cụm cố định
- make a decision
- do my homework
- make a mistake
- make a phone call
8. Common mistakes của người Việt
Ghép từ theo kiểu dịch từng chữ
- I do exercise every day to have a good health. (dịch 'tập thể dục' nhưng quên collocation đúng cho 'sức khoẻ tốt')
- She make a birthday party for her son. (dịch 'làm tiệc sinh nhật' nhưng tiếng Anh dùng throw/have a party)
- He do a good job in his presentation. (lẫn giữa do a good job và make hoặc give)
- I get a good idea from my friend. (dịch 'nhận được ý tưởng' nhưng nghe không tự nhiên bằng cách khác)
Dùng đúng cụm quen thuộc trong tiếng Anh
- I do exercise every day to stay healthy.
- She threw a birthday party for her son.
- He did a good job in his presentation.
- My friend gave me a good idea.
Nhồi thành ngữ, cụm hiếm không hợp ngữ cảnh
- Answering a simple Part 1 question with 'I make a beeline for the fridge every morning' nghe gượng, không tự nhiên với câu hỏi đơn giản
- Dùng liên tục 3-4 cụm lạ trong một câu trả lời ngắn khiến câu nghe như liệt kê từ vựng đã học
- Chọn cụm nghe 'sang' nhưng sai ngữ cảnh, ví dụ dùng make a fuss of khi đang nói về công việc, không phải người
Dùng vừa đủ, đúng ngữ cảnh, ưu tiên tự nhiên
- I usually grab a quick breakfast before heading to work. (đơn giản, tự nhiên, đúng chỗ)
- Mỗi câu trả lời chỉ cần 1-2 cụm phù hợp, còn lại diễn đạt bằng câu tự nhiên khác
- Make a fuss of chỉ dùng khi nói về việc chăm chút, cưng chiều một người, không dùng cho công việc
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.