Listening: Map labelling
ID 982256Học xong bài này bạn biết cách đọc bản đồ trong Listening, xác định điểm xuất phát, theo dõi hướng đi và điền đúng địa điểm.
1. Mục tiêu buổi học
- Xác định điểm xuất phát và hướng nhìn trên bản đồ
- Hiểu và dùng các từ chỉ vị trí: opposite, next to, between, at the end of
- Theo dõi được các từ chỉ hướng: turn left, go past, straight ahead
- Làm đúng ≥ 6/8 câu map labelling trong Practice buổi 3
2. Map labelling là gì?
Map labelling là dạng bài cho bạn một bản đồ có vài chỗ để trống đánh số 1, 2, 3… Bạn nghe audio dẫn đường hoặc mô tả địa điểm, rồi điền tên địa điểm vào đúng chỗ trống trên bản đồ. Dạng này thường gặp ở Part 2, đôi khi Part 1.
Word limit thường là ONE WORD AND/OR A NUMBER hoặc NO MORE THAN TWO WORDS — nhớ đọc kỹ instruction nhé. Đáp án đúng là tên địa điểm: Cafe, Library, Sports Hall… Viết sai chính tả thì mất điểm.
Questions 1–3
Label the map below. Write ONE WORD ONLY for each answer.
3. Kiến thức trọng tâm
1. Tìm điểm xuất phát và hướng nhìn
Trước khi audio chạy, nhìn bản đồ xem có mũi tên entrance không. Đó là chỗ người nói bắt đầu. Nếu không có mũi tên thì audio sẽ nói rõ: Let's start at the Reception hoặc When you come in through the main door…
Hướng nhìn: đứng ở entrance, mặt hướng vào trong bản đồ. Lúc đó on your left là bên trái bạn, on your right là bên phải bạn. Nhiều bạn nhầm vì cứ tưởng trái phải theo hướng nhìn từ trên xuống giấy.
Dùng bút vẽ một mũi tên nhỏ ở entrance, rồi viết chữ L và R nhẹ vào hai bên để nhớ trái phải.
Đôi khi entrance ở dưới, đôi khi ở bên. Luôn luôn tưởng tượng bạn đứng ở entrance nhìn vào trong.
2. Từ chỉ vị trí
Speaker thường dùng các từ này để mô tả địa điểm nằm ở đâu so với địa điểm khác:
| Từ/cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| opposite | đối diện | The Library is opposite the Cafe. |
| next to / beside | bên cạnh | The Shop is next to the Office. |
| between | ở giữa (hai thứ) | The meeting room is between the Gym and the Kitchen. |
| at the end of | ở cuối (hành lang, đường) | The Garden is at the end of the corridor. |
| in the corner | ở góc | There's a small room in the corner. |
Mấy từ này xuất hiện rất nhiều trong map labelling. Bạn phải nghe được chúng và hình dung ngay vị trí trên bản đồ.
3. Từ chỉ hướng đi
Khi speaker dẫn đường, họ sẽ nói:
| Cụm | Nghĩa |
|---|---|
| go straight ahead | đi thẳng |
| turn left / turn right | rẽ trái / rẽ phải |
| go past | đi qua (một địa điểm) |
| walk towards | đi về phía |
| go through | đi xuyên qua |
Ví dụ: Go straight ahead, then turn left. You'll see the Library on your right, and if you go past it, the Sports Hall is at the end.
Bạn nghe câu này thì phải vừa nghe vừa dùng bút chấm theo lộ trình trên bản đồ: đi thẳng → rẽ trái → thấy Library bên phải → đi qua Library → tới Sports Hall ở cuối.
4. Cách làm 5 bước
- Đọc instructionXem word limit và lưu ý ghi ONE WORD hay TWO WORDS. Xem có yêu cầu gì đặc biệt không.
- Nhìn bản đồ 30 giâyTìm entrance. Đánh dấu trái phải. Đọc tên các địa điểm có sẵn để biết mình đang ở đâu.
- Dự đoán từ loạiCác ô trống thường là danh từ chỉ địa điểm: Library, Toilet, Car park… Có thể có số: Room 3, Building A.
- Nghe và đánh dấu lộ trìnhVừa nghe vừa dùng bút theo dõi trên bản đồ. Nghe turn left thì chấm sang trái, nghe go past thì gạch qua.
- Viết đáp án ngayNghe thấy tên địa điểm thì viết luôn vào ô tương ứng. Đừng chờ hết audio mới viết vì sẽ quên.
5. Worked example
Giờ mình làm lại bài ở mục 2. Bạn sẽ thấy trong transcript có những chỗ tô xanh ngọc là đáp án, và cam là chỗ gây nhiễu (trap).
Bước 1: Đọc instruction
Word limit: ONE WORD ONLY. Vậy mỗi ô chỉ điền một từ.
Bước 2: Nhìn bản đồ
Entrance ở góc trái, mình đứng đó nhìn vào trong. Bên trái là Gym, Kitchen ở dưới. Bên phải có Office, Cafe, Shop, Garden.
Bước 3: Dự đoán
Cả 3 ô đều cần điền tên phòng: danh từ.
Bước 4–5: Nghe và viết
- Câu 1: Speaker nói the room next to Reception. Nhìn bản đồ, ô số 1 nằm bên cạnh Reception. Speaker nói Classroom trước (trap), rồi sửa lại actually we call it the Library now. Đáp án: Library.
- Câu 2: Speaker nói opposite the Gym, between the Office and the Shop. Ô số 2 nằm đối diện Gym, giữa Office và Shop. Đáp án: Toilet.
- Câu 3: Speaker nói the room right in the middle at the back, between the Kitchen and the Garden. Ô số 3 nằm giữa Kitchen và Garden. Đáp án: Studio.
6. Signal words và paraphrase cần bắt
Trong map labelling, speaker thường paraphrase tên địa điểm hoặc mô tả lại vị trí. Bạn cần nghe các signal words này:
| Signal trong audio | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| next to / beside / by | bên cạnh | Chỉ vị trí liền kề |
| opposite / across from | đối diện | Nằm đối lập qua đường hoặc hành lang |
| between A and B | ở giữa A và B | Có hai địa điểm hai bên |
| at the end of | ở cuối | Thường là cuối hành lang, cuối con đường |
| on your left / on your right | bên trái / phải của bạn | Nhớ hướng nhìn từ entrance |
| go past | đi qua | Không dừng lại, đi tiếp |
| turn left / right | rẽ trái / phải | Đổi hướng đi |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.