Reading · Lý thuyết · S2B .5

Cách nối câu hỏi với thông tin trong bài

ID 987839

1. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn nối câu hỏi với đúng thông tin trong bài (matching) — một dạng bài rất phổ biến khi đọc thông báo, quảng cáo, danh sách. Nối tên người / mục với mô tả đúng. Dùng từ khóa để bắc cầu giữa câu hỏi và bài. Lo

10 phút đọc Beginner Mục tiêu Band 4.0 A2 5 lượt xem
Mục tiêu học tập

Học cách nối câu hỏi với đúng thông tin trong bài (matching) — dạng bài rất hay gặp khi đọc danh sách, thông báo, quảng cáo. Bạn sẽ biết cách bắc cầu bằng từ khóa, nhận ra paraphrase (cách nói khác cùng nghĩa) và loại trừ đáp án sai một cách có hệ thống.

Trong bài nối, câu hỏi gần như không bao giờ dùng đúng từ trong bài — người ra đề diễn đạt lại ý bằng từ khác. Vì thế nếu chỉ dò tìm từ giống hệt, bạn sẽ trượt. Bí quyết là bắc một chiếc cầu nghĩa giữa câu hỏi và đoạn văn:

CÂU HỎI THÔNG TIN TRONG BÀI Who helps sick people? Who works with students? Who grows food? A. Linh is a nurse at a clinic. B. Nam teaches at a school. C. Mai is a farmer. = sick = students = food
Câu hỏi dùng từ khác, bài dùng từ khác — nhưng cùng một nghĩa. “Helps sick people” bắc cầu sang “nurse”, “students” sang “teaches at a school”, “grows food” sang “farmer”.

Quy trìnhBa bước nối chuẩn

BướcHành độngVí dụ
1Đọc câu hỏi, gạch từ khóaWho helps sick people?
2Nghĩ tới từ cùng nghĩa (paraphrase)sick → ill · nurse · hospital
3Dò cả danh sách, khớp & loại trừ“nurse at a clinic” → chọn
1

Bắt đầu từ câu hỏi, không phải từ bài

Đọc câu hỏi trước, lấy ra từ khóa chính (thường là danh từ hoặc động từ mang nghĩa). Đây là điểm neo để bạn đi tìm trong bài — đừng đọc lan man cả đoạn rồi mới xét câu hỏi.

Who works with students?Ai làm việc với học sinh? — từ khóa: “students”.
2

Bắc cầu bằng nghĩa, không bằng chữ

Câu hỏi thường diễn đạt lại: “students” trong bài có thể thành “teacher”, “school”, “class”. Trước khi dò, hãy tự hỏi: ý này còn nói cách nào khác? Đó chính là từ bạn cần tìm trong bài.

Nam teaches at a school.Nam dạy ở một trường học — “teaches / school” = làm việc với học sinh.
3

Loại trừ để chọn nhanh và chắc

Đừng chọn ngay đáp án đầu tiên thấy “hơi hợp”. Lướt cả danh sách, gạch bỏ những mục rõ ràng không khớp — càng ít lựa chọn còn lại, càng dễ chọn đúng câu khớp nhất.

Mai is a farmer. She grows rice.Mai là nông dân, trồng lúa — không liên quan tới “students”, loại.

Lỗi thường gặpCạm bẫy “từ trùng”

Người ra đề hay đặt một từ giống hệt câu hỏi vào mục sai để bẫy bạn. Câu hỏi Who studies at home? có thể khớp nhầm với mục ghi “She goes to a study group at school”. Từ trùng chưa chắc là đáp án — hãy khớp theo nghĩa của cả câu, không phải một từ.

Luyện tậpNghe câu, nhận ra từ bắc cầu

Bấm nghe từng mục, chú ý từ mang nghĩa để nối với câu hỏi.

Linh is a nurse. She helps sick people.Linh là y tá, giúp người ốm. → “helps sick people”.
Hùng drives a bus around the city.Hùng lái xe buýt quanh thành phố. → “drives people around”.
Mai sells flowers in the market.Mai bán hoa ở chợ. → “sells things in the market”.
Kiểm tra nhanh: nối câu hỏi với mục đúng

Danh sách: A. Linh giúp người ốm  ·  B. Nam dạy ở trường  ·  C. Mai bán hoa ở chợ  ·  D. Hùng lái xe buýt.

Câu hỏi: Who sells things in the market?

Đáp án: C (Mai). “Sells things in the market” bắc cầu sang “sells flowers in the market” — cùng nghĩa, dù flowers ≠ things. Các mục A, B, D không nói về việc bán ở chợ nên bị loại.

Ghi nhớBốn điểm cần nhớ

  • Đọc câu hỏi trước, gạch từ khóa làm điểm neo để đi tìm.
  • Câu hỏi hầu như luôn paraphrase — khớp theo nghĩa, không theo chữ giống hệt.
  • Dò cả danh sách và loại trừ mục sai trước khi chọn.
  • Cảnh giác từ trùng: một từ giống hệt chưa chắc là đáp án đúng.

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...