Cách đọc menu, thông báo, biển báo
ID 9891871. Mục tiêu bài học Bài này dạy bạn đọc menu, thông báo (notice) và biển báo (sign) — những văn bản ngắn rất hay gặp ở nhà hàng, cửa hàng, nơi công cộng. Hiểu nội dung chính của một thông báo hay biển báo. Đọc menu để tìm món ăn và giá. Hiể
Đọc nhanh và hiểu đúng ba loại văn bản ngắn hay gặp: menu (thực đơn), notice (thông báo) và sign (biển báo). Bạn sẽ biết đọc phần in hoa trước, nhận ra loại văn bản, và tìm đúng thông tin để trả lời — không đọc thừa.
Menu, thông báo và biển báo đều dùng câu rất ngắn, nhiều khi lược bỏ chủ ngữ. Mẹo chung: đọc chữ to hoặc in hoa nhất trước để biết đây là loại gì, rồi tự hỏi “Văn bản này muốn tôi làm gì?” — cho phép (allow), cấm (forbid) hay chỉ báo tin (inform).
Từ vựng lõiNhững từ hay xuất hiện trên biển báo
Biển báo dùng đi dùng lại một nhóm từ nhỏ. Thuộc chúng là bạn hiểu được đa số biển báo nơi công cộng.
| Tiếng Anh | Nghĩa | Muốn bạn làm gì |
|---|---|---|
| No smoking | Cấm hút thuốc | Cấm (forbid) |
| Open / Closed | Mở cửa / Đóng cửa | Báo tin (inform) |
| Push / Pull | Đẩy / Kéo cửa | Chỉ dẫn (instruct) |
| Sold out | Đã bán hết | Báo tin (inform) |
| Please use the stairs | Xin dùng cầu thang bộ | Yêu cầu (request) |
Đọc phần in hoa hoặc to nhất trước
Chữ lớn nhất (MENU, NOTICE, NO SMOKING) cho biết ngay loại văn bản. Nắm được loại rồi, bạn biết cần tìm gì tiếp theo — đừng đọc dàn đều từ trên xuống.
Với menu: bám đúng hàng để lấy giá
Menu là một bảng hai cột: tên món bên trái, giá bên phải cùng hàng. Dóng ngón tay theo hàng để không đọc lộn giá của món kế bên.
Tìm hành động: được làm gì, bị cấm gì
Chú ý các từ ra lệnh: No… (cấm), Please… (yêu cầu lịch sự), Only (chỉ). Đây thường là chỗ ra câu hỏi.
Đọc thửNhìn thông báo, khoanh từ khoá
NOTICE — We are closed on Mondays. No food is served after 9 p.m. Thank you.
Ba cụm tô sáng là ba dữ kiện hay bị hỏi: ngày đóng cửa · quy định đồ ăn · mốc giờ.
Lỗi thường gặp“No … after” là lời cấm, không phải mô tả
“No food after 9 p.m.” không có nghĩa “có đồ ăn sau 9 giờ”. Nó cấm: sau 9 giờ tối không phục vụ đồ ăn. Gặp cấu trúc No + N + after + giờ, hãy hiểu là “sau mốc đó thì không được”.
Đừng bỏ qua dòng NOTICE vì tưởng chỉ là tiêu đề. Dòng đó thường chứa đúng quy định mà câu hỏi nhắm tới.
Luyện tậpNghe và lặp lại các câu biển báo
Nghe cách đọc chuẩn rồi nói theo để quen câu biển báo, thông báo tiếng Anh.
Kiểm tra nhanh: đọc menu và thông báo rồi trả lời
Menu: Chicken rice 40,000 · Beef noodles 50,000 · Green tea 10,000. Thông báo: “We are closed on Mondays. No food after 9 p.m.”
1. How much are the beef noodles? → 50,000 VND (đúng hàng “Beef noodles”).
2. Which day is it closed? → Monday (“closed on Mondays”).
3. Can you order food at 9:30 p.m.? → No (“No food after 9 p.m.”).
4. Which item is the cheapest? → Green tea (10,000) — giá thấp nhất.
Ghi nhớBốn điểm cần nhớ
- Đọc chữ in hoa / to nhất trước để nhận loại: menu · notice · sign.
- Menu là bảng hai cột — bám đúng hàng để lấy món + giá.
- Tìm từ ra lệnh: No (cấm) · Please (yêu cầu) · Only (chỉ).
- “No … after giờ” = sau mốc đó không được, không phải “có sau giờ đó”.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.