Road to IELTS · Practice Test 3
ID 998117Giải đề Practice Test 3 — 3 passages × ~13 câu = 40 câu giải chi tiết với đáp án + vị trí + paraphrase keywords + giải thích.
Bài giải đề Road to IELTS · Practice Test 3 — gồm 3 passages với tổng 40 câu hỏi đã giải chi tiết: đáp án + vị trí trong bài + paraphrase keywords + giải thích tiếng Việt.
Cách dùng: làm hết 1 passage → kiểm tra đáp án sai → đọc paraphrase để bắt thói quen "keyword matching". Đó là bí quyết của Reading band cao.
PASSAGE 1
How electroreception can be used to help fish reproduce.
- reproduce = mating
Dịch: Cách mà điện cảm có thể được sử dụng để giúp cá sinh sản.
Trong đoạn C, tín hiệu điện được sử dụng cho tín hiệu giao phối và đánh dấu lãnh thổ, điều này liên quan đến việc sinh sản của cá.
=> C
A possible use for electroreception that will benefit humans.
- possible use = cách sử dụng có thể
- benefit humans = có lợi cho con người
Dịch: Một cách sử dụng có thể của điện cảm sẽ có lợi cho con người.
Trong đoạn G, tác giả đề cập đến việc tạo ra tín hiệu điện nhân tạo để ngăn cá mập tấn công con người, điều này có lợi cho con người.
=> G
The term for the capacity which enables an animal to pick up but not send out electrical signals.
- ability = capacity
- passive = not send out
- receive = pick up
Dịch: Thuật ngữ chỉ khả năng cho phép một động vật nhận nhưng không phát ra tín hiệu điện.
Trong đoạn B, động vật có khả năng điện cảm thụ động nhận và giải mã tín hiệu điện từ động vật khác.
=> B
Why only creatures that live in or near water have electronic abilities.
- electronic abilities = the ability to perceive and act upon electrical stimuli
- live in or near water = aquatic or amphibious species
Dịch: Tại sao chỉ những sinh vật sống trong hoặc gần nước mới có khả năng điện tử.
Trong đoạn A, tác giả nói rằng khả năng này là do một hiện tượng sinh học, chỉ có các loài sống trong nước mới có khả năng này.
=> A
How electroreception might help creatures find their way over long distances.
- find the way = navigation
Dịch: Cách mà điện cảm có thể giúp sinh vật tìm đường trên những khoảng cách dài.
Trong đoạn H, tác giả nói rằng các nhà khoa học đang khám phá vai trò của điện cảm trong việc dẫn đường cho các loài di cư.
=> H
A description of how some fish can avoid disrupting each other’s electric signals.
- Avoid disrupting = Jamming Avoidance Response mechanism
Dịch: Một mô tả về cách mà một số loài cá có thể tránh làm gián đoạn tín hiệu điện của nhau.
Trong đoạn D, tác giả mô tả cơ chế phản ứng tránh nhiễu giữa các loài cá điện yếu.
=> D
Shark’s 7 ………………… alert the young ray to its presence.
- the young ray = the embryo (of a ray)
Dịch: Chuyển động 7 ………………… của cá mập báo hiệu cho cá đuối non về sự hiện diện của nó.
Từ còn thiếu là danh từ chỉ chuyển động hô hấp, vì nó đứng sau dấu sở hữu cách và trước một động từ.
=> respiratory movements
Embryo moves its 8 ………………… in order to breathe.
- Embryo, moves, breathe
Dịch: Phôi di chuyển 8 ………………… để thở.
Từ còn thiếu đứng sau dấu sở hữu cách và trước một động từ, nên nó sẽ là một danh từ.
=> tails
Embryo stops sending 9 ………………… when predator close by.
- stops sending = ceases transmitting
- predator = predatory fish
- close by = in the vicinity
Dịch: Phôi ngừng gửi 9 ………………… khi có kẻ săn mồi gần đó.
Từ còn thiếu đứng sau một động từ và có chức năng làm tân ngữ, nên nó sẽ là một danh từ.
=> electric currents
A shark is a very effective hunter. Firstly, it uses its 10 ………………..to smell its target.
- effective hunter, uses, smell its target
Dịch: Cá mập là một thợ săn rất hiệu quả. Đầu tiên, nó sử dụng 10 ……………….. để ngửi mục tiêu của mình.
Từ còn thiếu đứng sau dấu sở hữu cách và trước một động từ, nên nó sẽ là một danh từ.
=> olfactory organs
When the shark gets close, it uses 11 ……………….. to guide it toward an accurate attack.
- gets close = reaches proximity
- guide toward an accurate attack = ensure a precise strike
Dịch: Khi cá mập đến gần, nó sử dụng 11 ……………….. để dẫn đường cho một cuộc tấn công chính xác.
Từ còn thiếu đứng sau một động từ và có chức năng nên nó sẽ là một danh từ.
=> electric signals
Within the final few feet the shark rolls its eyes back into its head. Humans are not popular food sources for most sharks due to their 12 …………………
- Humans, not popular food sources, due to
Dịch: Trong vài feet cuối cùng, cá mập lăn mắt về phía sau đầu. Con người không phải là nguồn thực phẩm phổ biến cho hầu hết cá mập do 12 …………………
Từ còn thiếu đứng sau “due to” và tính từ sở hữu, nên nó sẽ là một danh từ.
=> sinewy muscle
Nevertheless, once a shark has bitten a human, a repeat attack is highly possible as salt from the blood increases the intensity of the 13 …………………
- bitten a human, a repeat attack, blood, increases
Dịch: Tuy nhiên, một khi cá mập đã cắn một người, một cuộc tấn công lặp lại là rất có thể vì muối trong máu làm tăng cường độ của 13 …………………
Từ còn thiếu đứng sau “the”, nên nó sẽ là một danh từ.
=> electric field
PASSAGE 2
Bids to become a host city
- ten years = a decade
Dịch: Đấu thầu để trở thành thành phố đăng cai có thể mất một thập kỷ.
=> E
Personal relationships and political tensions
- Personal relationships, political tensions
Dịch: Các mối quan hệ cá nhân và căng thẳng chính trị có ảnh hưởng lớn đến việc đấu thầu.
=> J
Cost estimates for the Olympic Games
- Cost estimates, the Olympic Games
Dịch: Việc ước tính chi phí cho Thế vận hội là một nhiệm vụ rất khó khăn.
=> I
Purpose-built sporting venues
- never used again = fall into disuse
- sporting venues = sporting complexes
Dịch: Các địa điểm thể thao thường không được sử dụng sau Thế vận hội.
=> D
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.