Format chi tiết: IELTS Academic vs General Training
ID 577126Bài học này giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và format của bài thi IELTS Academic và General Training, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp cho mục tiêu học tập và nghề nghiệp.
Trước khi luyện bất cứ kỹ năng nào, bạn phải thuộc lòng cấu trúc đề. Vào phòng thi mà còn bỡ ngỡ "phần này mấy câu, bao nhiêu phút" là mất điểm oan. Bài này mổ xẻ toàn bộ format IELTS — từng kỹ năng, từng dạng câu hỏi, tiêu chí chấm, cách quy đổi điểm, và khác biệt Academic vs General Training.
IELTS gồm 4 kỹ năng. Listening → Reading → Writing thi liền một mạch (~2h45, không nghỉ giữa); Speaking phỏng vấn riêng, cùng ngày hoặc lệch tối đa 7 ngày. Tổng thời gian làm bài khoảng 2 giờ 45 phút (chưa tính Speaking).
1. Toàn cảnh một buổi thi
Bốn kỹ năng được thi theo thứ tự cố định. Ba phần đầu (Listening, Reading, Writing) làm liên tục trên cùng một chỗ ngồi, không có giải lao — nên sức bền và quản lý thời gian cực kỳ quan trọng. Speaking là cuộc phỏng vấn 1–1 với giám khảo, có thể cùng buổi hoặc một ngày khác trong tuần.
| Kỹ năng | Thời gian | Số câu / bài | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Listening | 30' (+10' chép, bản giấy) | 40 câu · 4 phần | Nghe 1 lần |
| Reading | 60' | 40 câu · 3 bài | Không có giờ chép riêng |
| Writing | 60' | 2 bài (T1 + T2) | T2 nặng điểm gấp đôi |
| Speaking | 11–14' | 3 phần | Phỏng vấn người thật |
2. Listening — nghe hiểu
Bài nghe gồm 4 phần, độ khó tăng dần, mỗi phần 10 câu. Audio chỉ phát một lần duy nhất — bỏ lỡ là mất câu đó. Bản thi giấy có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu; bản máy tính chỉ có 2 phút rà soát, gõ thẳng trên màn hình.
| Phần | Bối cảnh | Người nói |
|---|---|---|
| Section 1 | Đời thường (đặt phòng, đăng ký…) | 2 người đối thoại |
| Section 2 | Đời thường (giới thiệu, hướng dẫn) | 1 người độc thoại |
| Section 3 | Học thuật (thảo luận bài tập, dự án) | 2–4 người |
| Section 4 | Học thuật (bài giảng) | 1 người độc thoại |
Các dạng câu hỏi hay gặp: trắc nghiệm (multiple choice), điền form/note/bảng/sơ đồ (completion), nối thông tin (matching), gắn nhãn bản đồ/sơ đồ (map/plan/diagram labelling), hoàn thành câu, trả lời ngắn.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.