Chung · Lý thuyết · M0 .2

Format chi tiết: IELTS Academic vs General Training

ID 577126

Bài học này giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và format của bài thi IELTS Academic và General Training, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp cho mục tiêu học tập và nghề nghiệp.

18 phút đọc Pre-IELTS 11 lượt

Trước khi luyện bất cứ kỹ năng nào, bạn phải thuộc lòng cấu trúc đề. Vào phòng thi mà còn bỡ ngỡ "phần này mấy câu, bao nhiêu phút" là mất điểm oan. Bài này mổ xẻ toàn bộ format IELTS — từng kỹ năng, từng dạng câu hỏi, tiêu chí chấm, cách quy đổi điểm, và khác biệt Academic vs General Training.

IELTS gồm 4 kỹ năng. Listening → Reading → Writing thi liền một mạch (~2h45, không nghỉ giữa); Speaking phỏng vấn riêng, cùng ngày hoặc lệch tối đa 7 ngày. Tổng thời gian làm bài khoảng 2 giờ 45 phút (chưa tính Speaking).

4
kỹ năng
~2h45
phần thi viết
80
câu (L+R)
0–9
thang điểm
2 năm
hiệu lực điểm

1. Toàn cảnh một buổi thi

Bốn kỹ năng được thi theo thứ tự cố định. Ba phần đầu (Listening, Reading, Writing) làm liên tục trên cùng một chỗ ngồi, không có giải lao — nên sức bền và quản lý thời gian cực kỳ quan trọng. Speaking là cuộc phỏng vấn 1–1 với giám khảo, có thể cùng buổi hoặc một ngày khác trong tuần.

Listening Reading Writing Speaking 30' · 40 câu 60' · 40 câu 60' · 2 bài viết 11–14'
Listening + Reading + Writing thi liền mạch. Speaking phỏng vấn 1–1 với giám khảo, có thể khác buổi.
Kỹ năngThời gianSố câu / bàiGhi chú
Listening30' (+10' chép, bản giấy)40 câu · 4 phầnNghe 1 lần
Reading60'40 câu · 3 bàiKhông có giờ chép riêng
Writing60'2 bài (T1 + T2)T2 nặng điểm gấp đôi
Speaking11–14'3 phầnPhỏng vấn người thật
💡 Tổng điểm IELTS = trung bình 4 kỹ năng. Không có kỹ năng nào "phụ" — band thấp ở một kỹ năng sẽ kéo tụt overall. Đầu tư cân bằng, nhưng ưu tiên kỹ năng đang yếu nhất.
🎧 Listening30 phút · 4 phần · 40 câu · nghe 1 lần

2. Listening — nghe hiểu

Bài nghe gồm 4 phần, độ khó tăng dần, mỗi phần 10 câu. Audio chỉ phát một lần duy nhất — bỏ lỡ là mất câu đó. Bản thi giấy có thêm 10 phút để chép đáp án sang phiếu; bản máy tính chỉ có 2 phút rà soát, gõ thẳng trên màn hình.

PhầnBối cảnhNgười nói
Section 1Đời thường (đặt phòng, đăng ký…)2 người đối thoại
Section 2Đời thường (giới thiệu, hướng dẫn)1 người độc thoại
Section 3Học thuật (thảo luận bài tập, dự án)2–4 người
Section 4Học thuật (bài giảng)1 người độc thoại

Các dạng câu hỏi hay gặp: trắc nghiệm (multiple choice), điền form/note/bảng/sơ đồ (completion), nối thông tin (matching), gắn nhãn bản đồ/sơ đồ (map/plan/diagram labelling), hoàn thành câu, trả lời ngắn.

🌍 Giọng đọc đa quốc gia — Anh, Úc, New Zealand, Bắc Mỹ. Luyện nghe nhiều accent khác nhau (BBC, ABC Australia…) để không bị "khựng" khi gặp giọng lạ trong phòng thi.
⚠️ Chính tả & số phải chính xác tuyệt đối. Viết đúng nội dung nhưng sai chính tả (vd "accomodation" thay vì "accommodation") vẫn bị tính SAI. Chú ý số nhiều/số ít, định dạng ngày–giờ–tiền tệ.
💡 Bí quyết Listening: luôn đọc trước câu hỏi trong lúc audio đọc hướng dẫn, và đoán dạng từ cần điền (số? tên? danh từ?). Cảnh giác bẫy "đáp án đổi giữa câu" (speaker tự sửa lời, kiểu "…on Tuesday, sorry, I mean Wednesday").

Đăng nhập để đọc tiếp bài học này

Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.

ielts academic general-training format reading-writing
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...