Tương lai: will & be going to
ID 225300Phân biệt "will" và "be going to".
Hai cách nói tương lai phổ biến:
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| will + V | quyết định tức thì, dự đoán, hứa hẹn | I will help you. |
| be going to + V | kế hoạch đã định, có bằng chứng | I am going to study tonight. |
Dự báo có dấu hiệu rõ → going to: Look at those clouds — it's going to rain.
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.