Task 1 Bar Chart — so sánh & xu hướng band 8
ID 420997Phân biệt cột tĩnh vs cột theo thời gian, ngôn ngữ so sánh, sample band 8.
Bar chart (biểu đồ cột) là dạng Task 1 phổ biến nhất. Có 3 kiểu: cột tĩnh (so sánh các hạng mục tại một thời điểm), cột nhóm (grouped — nhiều cột cạnh nhau theo từng nhóm), và cột theo thời gian (giống line graph nhưng vẽ bằng cột).
Xác định kiểu trước khi viết
- Không có trục thời gian → mô tả so sánh (cao nhất / thấp nhất / gấp đôi).
- Có trục thời gian → mô tả xu hướng (tăng / giảm / ổn định) như line graph.
Cấu trúc 4 đoạn
Introduction
Paraphrase đề: "The bar chart compares the [number] of [X] in [place] across [categories/years]."
Overview (bắt buộc — quyết định band)
2 câu nêu điều nổi bật nhất, KHÔNG số liệu:
- Hạng mục cao nhất / thấp nhất tổng thể.
- Xu hướng chung hoặc khoảng cách lớn nhất giữa các nhóm.
Body 1 & Body 2
Nhóm số liệu logic: nhóm cao tách khỏi nhóm thấp, hoặc theo từng category. Mỗi body 2-3 câu có số liệu minh hoạ.
Ngôn ngữ so sánh (cột tĩnh)
| Chức năng | Cụm band 7-8 |
|---|---|
| Cao nhất / thấp nhất | the highest figure; the largest number; the smallest proportion; ranked lowest |
| Gấp nhiều lần | twice as high as; three times the figure for; double the amount of |
| Nhỉnh hơn / kém hơn chút | slightly higher than; marginally below; just under/over |
| Cách biệt lớn | far exceeded; was significantly greater than; dwarfed |
| Nêu số chính xác | the figure for X stood at 45%; X accounted for roughly 30 |
Đăng nhập để đọc tiếp bài học này
Đây là một phần của kho học liệu IELTS NAVSEnglish. Tạo tài khoản miễn phí để mở khoá toàn bộ bài học, đề luyện và AI chấm bài.