Paragraph A
Đáp án đúng iThe Red Panda's Unique Characteristics
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Paragraph A Đoạn văn A matching_headings Loại câu hỏi: ghép tiêu đề
Main idea: Tìm tiêu đề phù hợp nhất cho Đoạn A, dựa trên ý chính của đoạn.
2 Locate relevant information Từ khóa: red panda small mammal unique family distinctive habitat bamboo
Đoạn A giới thiệu về gấu trúc đỏ: tên khoa học, kích thước, nơi sống, đặc điểm ngoại hình và thức ăn. Ý chính là mô tả tổng quan về loài này.
3 Read relevant information to understand Đoạn A “The red panda (Ailurus fulgens) is a small mammal native to the eastern Himalayas and southwestern China . Despite its name, it is not closely related to the giant panda. Instead, it belongs to its own unique family, Ailuridae. The red panda is known for its distinctive reddish-brown fur, long bushy tail, and waddling gait due to its shorter front legs. It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth, which is its primary food source.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified The red panda is a small mammal native to the eastern Himalayas and southwestern China. Gấu trúc đỏ là động vật có vú nhỏ, bản địa ở Himalaya và Trung Quốc. Despite its name, it is not closely related to the giant panda. Dù tên gọi, nó không họ hàng gần với gấu trúc lớn. Instead, it belongs to its own unique family, Ailuridae. Thay vào đó, nó thuộc họ riêng Ailuridae. The red panda is known for its distinctive reddish-brown fur, long bushy tail, and waddling gait. Nó nổi tiếng với bộ lông nâu đỏ, đuôi dài rậm, dáng đi lạch bạch. It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth, which is its primary food source. Nó sống ở rừng ôn đới có tre lùm rậm, nguồn thức ăn chính.
Main idea: Đoạn A giới thiệu tổng quan về gấu trúc đỏ: phân loại (họ riêng), đặc điểm ngoại hình (lông, đuôi, dáng đi), môi trường sống (rừng ôn đới có tre) và thức ăn chính (tre).
Kỹ năng: Matching Headings Skill, Understanding Main Idea
Paragraph B
Đáp án đúng viThreats to the Red Panda
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Paragraph B Đoạn B heading tiêu đề
Main idea: Tìm tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn B, đoạn này nói về tình trạng nguy cấp và các mối đe dọa chính đối với gấu trúc đỏ.
2 Locate relevant information Từ khóa: Endangered IUCN Red List threats habitat loss deforestation illegal hunting inbreeding depression
Đoạn B bắt đầu bằng câu 'The red panda is classified as Endangered on the IUCN Red List' – từ 'Endangered' là từ khóa chính. Sau đó liệt kê các mối đe dọa: habitat loss, illegal hunting, inbreeding depression. Tiêu đề vi (vi trong danh sách heading) thường là 'Threats and conservation status' hoặc tương tự, khớp với nội dung.
3 Read relevant information to understand Đoạn B “The red panda is classified as Endangered on the IUCN Red List, with an estimated population of fewer than 10,000 mature individuals. The primary threats to its survival are habitat loss due to deforestation, illegal hunting, and inbreeding depression.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Simplified The red panda is classified as Endangered on the IUCN Red List Gấu trúc đỏ được xếp vào loại Nguy cấp trong Sách đỏ IUCN with an estimated population of fewer than 10,000 mature individuals với số lượng ước tính dưới 10.000 cá thể trưởng thành The primary threats to its survival are habitat loss due to deforestation, illegal hunting, and inbreeding depression Các mối đe dọa chính là mất môi trường sống do phá rừng, săn bắn trái phép và suy thoái cận huyết
Main idea: Đoạn B thông báo tình trạng Nguy cấp của gấu trúc đỏ và liệt kê ba mối đe dọa chính: mất môi trường sống do phá rừng, săn bắn trái phép và suy thoái cận huyết.
Kỹ năng: Matching Headings Skill, Understanding Main Idea
Paragraph C
Đáp án đúng ivCommunity Involvement in Nepal
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Paragraph C Đoạn C iv Đáp án đúng là iv
Main idea: Tìm heading phù hợp nhất cho đoạn C, dựa trên nội dung chính của đoạn.
2 Locate relevant information Từ khóa: conservation efforts Red Panda Network community-based monitoring local people alternative livelihoods
Đoạn C bắt đầu bằng 'Conservation efforts for the red panda have been initiated by various organizations.' Câu này khớp với heading iv (có thể là 'Conservation initiatives' hoặc tương tự). Các từ khóa như 'Red Panda Network', 'community-based monitoring', 'local people', 'alternative livelihoods' đều nằm trong đoạn này.
Cụm khớp trong đoạn: Conservation efforts community-based monitoring programs involve local people alternative livelihoods
3 Read relevant information to understand Đoạn C “Conservation efforts for the red panda have been initiated by various organizations. The Red Panda Network, for instance, has been actively working in Nepal to protect red panda habitats. They have established community-based monitoring programs that involve local people in conservation efforts. By educating communities about the importance of red pandas and providing alternative livelihoods, they aim to reduce human impact on the species' habitat.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Simplified Conservation efforts for the red panda have been initiated by various organizations. Nhiều tổ chức đã khởi xướng các nỗ lực bảo tồn gấu trúc đỏ. The Red Panda Network, for instance, has been actively working in Nepal to protect red panda habitats. Ví dụ, Red Panda Network đang tích cực làm việc ở Nepal để bảo vệ môi trường sống. They have established community-based monitoring programs that involve local people in conservation efforts. Họ thiết lập chương trình giám sát dựa vào cộng đồng, có sự tham gia của người dân địa phương. By educating communities about the importance of red pandas and providing alternative livelihoods, they aim to reduce human impact on the species' habitat. Bằng cách giáo dục cộng đồng và cung cấp sinh kế thay thế, họ muốn giảm tác động của con người lên môi trường sống.
Main idea: Đoạn C mô tả các nỗ lực bảo tồn gấu trúc đỏ, đặc biệt là chương trình của Red Panda Network tại Nepal, bao gồm giám sát cộng đồng và giáo dục để giảm tác động của con người.
Kỹ năng: Matching Headings Skill, Understanding Main Idea
Câu 4 True/False/Not Given
‹ ›
The red panda is closely related to the giant panda.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The red panda chủ thể: gấu đỏ is closely related to quan hệ: có họ hàng gần với the giant panda đối tượng: gấu trúc khổng lồ
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng gấu đỏ có quan hệ họ hàng gần với gấu trúc khổng lồ.
2 Locate relevant information Từ khóa: red panda closely related giant panda
Tìm từ khóa 'red panda' và 'giant panda' trong đoạn A. Câu đầu tiên của đoạn A có cụm 'Despite its name, it is not closely related to the giant panda.' Đây là câu trực tiếp phủ định mối quan hệ họ hàng gần.
3 Read relevant information to understand Đoạn A “Despite its name, it is not closely related to the giant panda.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified Despite its name mặc dù tên gọi của nó it is not closely related to nó không có họ hàng gần với the giant panda gấu trúc khổng lồ
Main idea: Đoạn A khẳng định rằng gấu đỏ không có quan hệ họ hàng gần với gấu trúc khổng lồ, mà thuộc họ riêng Ailuridae.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói: 'Despite its name, it is not closely related to the giant panda.' Từ 'not' phủ định trực tiếp mối quan hệ họ hàng gần.
Trong câu hỏi: Câu hỏi nói: 'The red panda is closely related to the giant panda.' Đây là khẳng định ngược lại với bài đọc.
FALSE — Bài đọc nói 'not closely related' (không có họ hàng gần), còn câu hỏi nói 'closely related' (có họ hàng gần). Hai ý hoàn toàn trái ngược.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Detail
Câu 5 True/False/Not Given
‹ ›
The red panda's population is increasing rapidly.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The red panda's population chủ ngữ: quần thể gấu trúc đỏ is increasing rapidly vị ngữ: đang tăng nhanh
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng số lượng gấu trúc đỏ đang tăng lên một cách nhanh chóng.
2 Locate relevant information Từ khóa: red panda population increasing rapidly
Để xác định thông tin, cần tìm đoạn nói về xu hướng dân số của gấu trúc đỏ. Từ khóa 'population' và 'increasing' xuất hiện trong đoạn F: 'Recent surveys have shown that red panda populations in certain protected areas are stable or even increasing.' Đây là nguồn thông tin duy nhất về sự thay đổi dân số.
3 Read relevant information to understand Đoạn F “Recent surveys have shown that red panda populations in certain protected areas are stable or even increasing .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Simplified Recent surveys have shown chủ vị: các khảo sát gần đây đã chỉ ra that red panda populations in certain protected areas cụm danh từ: quần thể gấu trúc đỏ ở một số khu bảo tồn nhất định are stable or even increasing vị ngữ: ổn định hoặc thậm chí đang tăng
Main idea: Đoạn F nói rằng các khảo sát gần đây cho thấy quần thể gấu trúc đỏ ở một số khu bảo tồn nhất định đang ổn định hoặc thậm chí tăng lên, nhưng không nói đến tốc độ tăng nhanh hay tăng trên toàn bộ quần thể.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói: 'red panda populations in certain protected areas are stable or even increasing' — nghĩa là ở một số khu vực, dân số ổn định hoặc tăng, nhưng không có thông tin về tốc độ tăng (nhanh hay chậm) và cũng không nói đến toàn bộ quần thể.
Trong câu hỏi: Câu hỏi khẳng định: 'The red panda's population is increasing rapidly' — khẳng định toàn bộ quần thể đang tăng nhanh.
FALSE — Bài đọc chỉ nói dân số ở một số khu bảo tồn là ổn định hoặc tăng, không phải toàn bộ quần thể, và không có thông tin về tốc độ 'nhanh' (rapidly). Câu hỏi đã khái quát hóa quá mức và thêm chi tiết không có trong bài.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Detail
Câu 6 True/False/Not Given
‹ ›
Climate change is affecting the red panda's food supply.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Climate change biến đổi khí hậu is affecting đang ảnh hưởng đến the red panda's food supply nguồn thức ăn của gấu trúc đỏ
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng biến đổi khí hậu đang tác động đến nguồn thức ăn của gấu trúc đỏ.
2 Locate relevant information Từ khóa: climate change affecting red panda food supply
Tìm từ khóa 'climate change' và 'food supply' trong bài. Đoạn E có câu 'Climate change poses an additional threat...' và 'Rising temperatures can alter the distribution of bamboo, the red panda's primary food source.' Đây là bằng chứng trực tiếp.
3 Read relevant information to understand Đoạn E “Climate change poses an additional threat to the red panda's habitat. Rising temperatures can alter the distribution of bamboo, the red panda's primary food source .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn E Simplified Climate change poses an additional threat biến đổi khí hậu là mối đe dọa thêm to the red panda's habitat đến môi trường sống của gấu trúc đỏ Rising temperatures can alter the distribution of bamboo nhiệt độ tăng có thể thay đổi phân bố tre the red panda's primary food source nguồn thức ăn chính của gấu trúc đỏ
Main idea: Đoạn E nói rằng biến đổi khí hậu là mối đe dọa thêm cho môi trường sống của gấu trúc đỏ. Nhiệt độ tăng có thể làm thay đổi sự phân bố của tre – nguồn thức ăn chính của chúng.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc khẳng định rõ: 'Climate change poses an additional threat... Rising temperatures can alter the distribution of bamboo, the red panda's primary food source.' Điều này có nghĩa là biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nguồn thức ăn (tre) của gấu trúc đỏ.
Trong câu hỏi: Câu hỏi nói: 'Climate change is affecting the red panda's food supply.' Nghĩa là biến đổi khí hậu đang tác động đến nguồn thức ăn của gấu trúc đỏ.
TRUE – Bài đọc trực tiếp nói rằng biến đổi khí hậu có thể thay đổi phân bố tre, nguồn thức ăn chính, tức là đang ảnh hưởng đến nguồn thức ăn.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Cause and Effect
Câu 7 True/False/Not Given
‹ ›
All red panda populations are declining.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified All red panda populations Tất cả các quần thể gấu trúc đỏ are declining đang suy giảm
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng mọi quần thể gấu trúc đỏ trên toàn bộ phạm vi đều đang giảm số lượng.
2 Locate relevant information Từ khóa: all red panda populations declining stable or increasing certain protected areas
Tìm từ khóa 'populations' và 'declining' trong bài. Đoạn F có cụm 'populations in certain protected areas are stable or even increasing' – trái ngược với 'all... are declining'. Dùng 'stable or increasing' (ổn định hoặc tăng) để paraphrase 'not declining'.
3 Read relevant information to understand Đoạn F “Recent surveys have shown that red panda populations in certain protected areas are stable or even increasing .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn F Simplified Recent surveys have shown Các khảo sát gần đây đã chỉ ra that red panda populations in certain protected areas rằng các quần thể gấu trúc đỏ trong một số khu bảo tồn nhất định are stable or even increasing đang ổn định hoặc thậm chí tăng lên
Main idea: Đoạn F cho biết các cuộc khảo sát gần đây cho thấy quần thể gấu trúc đỏ ở một số khu bảo tồn đang ổn định hoặc tăng, trái ngược với suy giảm toàn diện.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói rằng 'red panda populations in certain protected areas are stable or even increasing' – tức là có ít nhất một số quần thể không suy giảm.
Trong câu hỏi: Câu hỏi khẳng định 'All red panda populations are declining' – tức là mọi quần thể đều suy giảm.
FALSE – vì bài đọc chỉ ra rằng có những quần thể ổn định hoặc tăng, mâu thuẫn với khẳng định 'tất cả đều suy giảm'.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Comparison
Câu 8 Sentence Completion
‹ ›
The primary habitat of the red panda consists of temperate forests with dense ______.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The primary habitat of the red panda môi trường sống chính của gấu trúc đỏ consists of temperate forests bao gồm rừng ôn đới with dense ______ với ______ dày đặc
Main idea: Câu hỏi yêu cầu điền từ chỉ thứ gì đó dày đặc trong rừng ôn đới, là môi trường sống chính của gấu trúc đỏ.
2 Locate relevant information Từ khóa: primary habitat temperate forests dense red panda
Chỗ trống cần một danh từ (số ít hoặc không đếm được) chỉ thứ gì đó dày đặc. Trong đoạn A, câu 'It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth' chứa cụm 'dense bamboo undergrowth' – 'bamboo' là danh từ chỉ loại cây, phù hợp cả nghĩa lẫn ngữ pháp (dense + danh từ). Từ đồng nghĩa: 'primary habitat' → 'inhabits', 'temperate forests' → 'temperate forests', 'dense' → 'dense'.
3 Read relevant information to understand Đoạn A “It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth , which is its primary food source.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified It inhabits temperate forests nó sống trong rừng ôn đới with dense bamboo undergrowth với tầng dưới tre dày đặc which is its primary food source đó là nguồn thức ăn chính của nó
Main idea: Gấu trúc đỏ sống trong rừng ôn đới có tầng dưới tre dày đặc, và tre là nguồn thức ăn chính của nó.
Kỹ năng: Scanning, Understanding Detail
Câu 9 Sentence Completion
‹ ›
The Red Panda Network involves local communities in ______ programs.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The Red Panda Network Tổ chức Mạng lưới Gấu trúc đỏ involves local communities lôi kéo cộng đồng địa phương tham gia in ______ programs vào các chương trình ______
Main idea: Câu hỏi hỏi về loại chương trình mà tổ chức Red Panda Network lôi kéo cộng đồng địa phương tham gia.
2 Locate relevant information Từ khóa: Red Panda Network local communities programs
Chỗ trống cần một danh từ (hoặc cụm danh từ) để mô tả loại chương trình. Từ đồng nghĩa 'involves local communities' tương ứng với 'involve local people' trong đoạn C. Cụm 'community-based monitoring programs' chứa từ 'monitoring' là đáp án.
3 Read relevant information to understand Đoạn C “They have established community-based monitoring programs that involve local people in conservation efforts.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Simplified They have established community-based monitoring programs Họ đã thiết lập các chương trình giám sát dựa vào cộng đồng that involve local people có sự tham gia của người dân địa phương in conservation efforts trong các nỗ lực bảo tồn
Main idea: Đoạn C mô tả các nỗ lực bảo tồn của Red Panda Network, bao gồm việc thiết lập các chương trình giám sát dựa vào cộng đồng, có sự tham gia của người dân địa phương.
Kỹ năng: Scanning, Understanding Detail
Câu 10 Sentence Completion
‹ ›
Breeding programs in zoos aim to increase the ______ of the red panda.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Breeding programs in zoos chương trình nhân giống trong vườn thú aim to increase nhằm mục đích tăng the ______ of the red panda ______ của gấu trúc đỏ
2 Locate relevant information Từ khóa: breeding programs zoos increase red panda
Chỗ trống cần một danh từ (số ít) vì đứng sau mạo từ 'the'. Từ khóa 'breeding programs in zoos' và 'increase' dẫn đến đoạn D, câu: 'breeding programs in zoos worldwide aim to increase the genetic diversity of the species'. 'Genetic diversity' được paraphrase thành 'diversity' trong câu hỏi. Đáp án là 'diversity'.
3 Read relevant information to understand Đoạn D “breeding programs in zoos worldwide aim to increase the genetic diversity of the species”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified breeding programs in zoos worldwide chương trình nhân giống trong vườn thú trên toàn thế giới aim to increase nhằm tăng the genetic diversity of the species sự đa dạng di truyền của loài
Main idea: Đoạn D nói về các biện pháp bảo vệ gấu trúc đỏ ở Trung Quốc, bao gồm khu bảo tồn, luật chống săn bắn, và các chương trình nhân giống trong vườn thú nhằm tăng sự đa dạng di truyền của loài.
Kỹ năng: Scanning, Understanding Detail
Câu 11 Sentence Completion
‹ ›
Social media platforms are used to engage a global audience in ______ efforts.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Social media platforms are used mạng xã hội được sử dụng to engage a global audience để thu hút khán giả toàn cầu in ______ efforts trong các nỗ lực ______
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng các nền tảng mạng xã hội được dùng để lôi kéo khán giả toàn cầu tham gia vào các nỗ lực gì đó.
2 Locate relevant information Từ khóa: social media platforms engage global audience efforts
Chỗ trống cần một danh từ (số ít hoặc không đếm được) làm bổ ngữ cho 'efforts'. Từ khóa 'social media platforms' và 'global audience' dẫn đến đoạn G, câu cuối: 'Social media platforms have become powerful tools in spreading the message and engaging a global audience in conservation efforts.' Từ 'conservation' là danh từ, phù hợp ngữ pháp và nghĩa.
3 Read relevant information to understand Đoạn G “Social media platforms have become powerful tools in spreading the message and engaging a global audience in conservation efforts .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn G Simplified Social media platforms have become powerful tools mạng xã hội trở thành công cụ mạnh mẽ in spreading the message trong việc lan truyền thông điệp and engaging a global audience in conservation efforts và thu hút khán giả toàn cầu vào các nỗ lực bảo tồn
Main idea: Đoạn G nói rằng các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong bảo tồn gấu trúc đỏ, và mạng xã hội là công cụ mạnh mẽ để lan truyền thông điệp và thu hút khán giả toàn cầu tham gia vào các nỗ lực bảo tồn.
Kỹ năng: Scanning, Understanding Detail
Câu 12 True/False/Not Given
‹ ›
Red pandas are primarily found in tropical forests.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Red pandas chủ thể: gấu trúc đỏ are primarily found động từ: được tìm thấy chủ yếu in tropical forests trạng ngữ: trong rừng nhiệt đới
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng gấu trúc đỏ chủ yếu sống ở rừng nhiệt đới.
2 Locate relevant information Từ khóa: red pandas primarily found tropical forests
Đọc đoạn A, câu thứ ba: 'It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth'. Từ 'temperate forests' (rừng ôn đới) là từ trái nghĩa với 'tropical forests' (rừng nhiệt đới). Đây là phép paraphrase đối lập trực tiếp.
3 Read relevant information to understand Đoạn A “It inhabits temperate forests with dense bamboo undergrowth”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified It inhabits động từ: nó sống ở temperate forests danh từ: rừng ôn đới with dense bamboo undergrowth cụm giới từ: với tầng dưới tre dày
Main idea: Đoạn A mô tả đặc điểm của gấu trúc đỏ, bao gồm môi trường sống của nó là rừng ôn đới có nhiều tre, không phải rừng nhiệt đới.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói: 'It inhabits temperate forests' (nó sống ở rừng ôn đới). Từ 'temperate' đối lập với 'tropical'.
Trong câu hỏi: Câu hỏi nói: 'Red pandas are primarily found in tropical forests' (gấu trúc đỏ chủ yếu được tìm thấy ở rừng nhiệt đới).
FALSE — bài đọc nói rõ môi trường sống là rừng ôn đới, còn câu hỏi nói là rừng nhiệt đới, hoàn toàn trái ngược.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Detail
Câu 13 True/False/Not Given
‹ ›
Breeding programs have been unsuccessful in increasing red panda numbers.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Breeding programs các chương trình nhân giống have been unsuccessful đã không thành công in increasing red panda numbers trong việc tăng số lượng gấu trúc đỏ
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng các chương trình nhân giống đã không thành công trong việc tăng số lượng gấu trúc đỏ.
2 Locate relevant information Từ khóa: breeding programs unsuccessful increasing red panda numbers
Tìm từ khóa 'breeding programs' trong bài. Đoạn D có câu: 'breeding programs in zoos worldwide aim to increase the genetic diversity... These programs have seen some success, with several cubs born in captivity each year.' Từ 'success' là trái nghĩa với 'unsuccessful', và 'several cubs born' cho thấy số lượng tăng lên.
3 Read relevant information to understand Đoạn D “These programs have seen some success , with several cubs born in captivity each year.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified These programs các chương trình này (nhân giống) have seen some success đã đạt được một số thành công with several cubs born in captivity each year với một số con non được sinh ra trong điều kiện nuôi nhốt mỗi năm
Main idea: Đoạn D nói rằng các chương trình nhân giống trong vườn thú nhằm tăng đa dạng di truyền và đã đạt được một số thành công, với nhiều con non được sinh ra hàng năm.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói rằng các chương trình nhân giống 'have seen some success' (đã đạt được một số thành công) và 'several cubs born in captivity each year' (nhiều con non được sinh ra mỗi năm), cho thấy chúng có hiệu quả trong việc tăng số lượng.
Trong câu hỏi: Câu hỏi nói rằng các chương trình nhân giống 'have been unsuccessful' (đã không thành công) trong việc tăng số lượng gấu trúc đỏ.
FALSE — bài đọc khẳng định có thành công (some success) và có con non sinh ra, trái ngược với khẳng định 'không thành công' của câu hỏi.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Understanding Detail
What is the primary role of the Twilight Zone in the ocean?
Đáp án đúng BIt acts as a significant carbon sink.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với câu hỏi MCQ, hãy xác định ý chính của câu hỏi, tìm từ khóa trong bài đọc, và so sánh từng lựa chọn với thông tin trong bài. Đáp án đúng thường là paraphrase trực tiếp của một câu trong bài.
1 Read the question to understand Simplified What is the primary role vai trò chính of the Twilight Zone của vùng Twilight Zone in the ocean? trong đại dương
Main idea: Câu hỏi muốn biết vai trò chính (primary role) của vùng Twilight Zone trong đại dương là gì.
2 Locate relevant information Từ khóa: primary role Twilight Zone carbon sink carbon cycle significant
Từ khóa 'primary role' và 'Twilight Zone' dẫn đến đoạn A và B. Trong đoạn A, câu cuối nói 'this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle, potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually.' Đoạn B cũng nhấn mạnh 'this zone acts as a significant carbon sink'. Cả hai đều chỉ ra vai trò chính là hấp thụ carbon.
Cụm khớp trong đoạn: critical role in the ocean's carbon cycle significant carbon sink storing up to 1.5 billion tons of carbon annually
3 Read relevant information to understand Đoạn A “this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle , potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Simplified this zone plays a critical role vùng này đóng vai trò quan trọng in the ocean's carbon cycle trong chu trình carbon của đại dương potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually có khả năng lưu trữ tới 1.5 tỷ tấn carbon mỗi năm
Main idea: Đoạn A giới thiệu vùng Twilight Zone và nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong chu trình carbon của đại dương, với khả năng lưu trữ một lượng lớn carbon mỗi năm.
4 Compare meaning with meaning A. It supports surface algae growth.
Bài đọc không nói Twilight Zone hỗ trợ sự phát triển của tảo bề mặt. Thực tế, đoạn B đề cập rằng các sinh vật ở vùng này 'feed on surface algae and transport carbon to the deep sea', nghĩa là chúng ăn tảo bề mặt, không phải hỗ trợ tảo phát triển. Học sinh dễ nhầm vì thấy từ 'algae' và 'surface' nhưng đọc kỹ sẽ thấy mối quan hệ ngược lại.
B. It acts as a significant carbon sink.
Đáp án đúng. Đoạn A nói 'this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle, potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually' — paraphrase của 'significant carbon sink'. Đoạn B cũng khẳng định 'this zone acts as a significant carbon sink'. Cả hai đều chỉ ra vai trò chính là hấp thụ carbon.
C. It is the main habitat for deep-sea mining.
Bài đọc không nói Twilight Zone là môi trường sống chính cho khai thác mỏ dưới biển sâu. Đoạn E chỉ đề cập 'deep-sea mining' như một mối đe dọa tiềm tàng, không phải vai trò. Học sinh dễ nhầm vì thấy từ 'deep-sea mining' xuất hiện, nhưng nó không phải vai trò của vùng này.
D. It prevents overfishing in the ocean.
Bài đọc không nói Twilight Zone ngăn chặn đánh bắt quá mức. Đoạn E liệt kê 'overfishing' là một mối đe dọa đối với vùng này, không phải là vai trò của nó. Học sinh dễ nhầm vì từ 'overfishing' xuất hiện, nhưng nó là mối đe dọa, không phải chức năng.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Understanding Main Idea
Which technological advancement is enhancing the study of the Twilight Zone?
Đáp án đúng BRemotely operated vehicles
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với câu hỏi MCQ, cần xác định từ khóa trong câu hỏi, tìm đoạn văn có chứa thông tin tương ứng, và so sánh từng lựa chọn với nội dung bài đọc.
1 Read the question to understand Simplified Which technological advancement công nghệ nào is enhancing the study đang cải thiện việc nghiên cứu of the Twilight Zone? vùng Twilight Zone
Main idea: Câu hỏi hỏi về tiến bộ công nghệ nào đang giúp ích cho việc nghiên cứu vùng Twilight Zone.
2 Locate relevant information Từ khóa: technological advancement enhancing study Twilight Zone
Từ khóa 'technological advancement' và 'study' dẫn đến đoạn D, nơi có câu 'Technological limitations have hindered extensive research, but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this.' Đây là đoạn duy nhất nói về công nghệ giúp nghiên cứu vùng này.
Cụm khớp trong đoạn: advancements in remotely operated vehicles (ROVs) autonomous underwater vehicles (AUVs)
3 Read relevant information to understand Đoạn D “Technological limitations have hindered extensive research, but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified Technological limitations have hindered extensive research hạn chế công nghệ đã cản trở nghiên cứu sâu rộng but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this nhưng tiến bộ trong ROV và AUV đang bắt đầu thay đổi điều này
Main idea: Đoạn D nói rằng mặc dù vùng Twilight Zone chưa được khám phá nhiều do hạn chế công nghệ, nhưng những tiến bộ trong ROV và AUV đang giúp các nhà khoa học thu thập dữ liệu và hình ảnh về vùng này.
4 Compare meaning with meaning A. Satellite imaging
Bài đọc không đề cập đến 'satellite imaging' (chụp ảnh vệ tinh) như một công nghệ hỗ trợ nghiên cứu vùng Twilight Zone. Đoạn D chỉ nói về ROV và AUV. Học sinh dễ nhầm vì nghĩ vệ tinh có thể chụp ảnh đại dương, nhưng thực tế vùng này ở độ sâu 200-1000m, ánh sáng yếu, vệ tinh không thể xuyên thấu.
B. Remotely operated vehicles
Đoạn D trực tiếp nói: 'advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this.' Cụm 'remotely operated vehicles' xuất hiện nguyên văn, và 'advancements' tương ứng với 'technological advancement' trong câu hỏi. Đây là công nghệ đang cải thiện việc nghiên cứu.
C. Sonar mapping
Bài đọc không hề nhắc đến 'sonar mapping' (lập bản đồ sonar). Mặc dù sonar có thể được dùng trong nghiên cứu biển, nhưng đoạn văn chỉ đề cập ROV và AUV. Học sinh có thể suy diễn sai vì nghĩ sonar liên quan đến hình ảnh, nhưng bài không có thông tin này.
D. Submersible drones
Bài đọc không dùng cụm 'submersible drones' (drone lặn). Tuy nhiên, 'autonomous underwater vehicles (AUVs)' có thể được coi là một loại drone, nhưng câu hỏi yêu cầu 'technological advancement' cụ thể, và đáp án chính xác là 'remotely operated vehicles' vì nó được nhắc đến rõ ràng. Học sinh dễ nhầm vì AUV và drone có điểm tương đồng, nhưng bài đọc nhấn mạnh cả ROV và AUV, trong khi lựa chọn D chỉ nói 'submersible drones' không chính xác bằng B.
Kỹ năng: Locating Information, Recognising Paraphrase, Understanding Detail
What adaptation is common among species in the Twilight Zone?
Đáp án đúng BBioluminescence
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đây là dạng MCQ single. Cần tìm câu trả lời chính xác dựa trên thông tin trong bài đọc, chú ý paraphrase và không suy diễn ngoài bài.
1 Read the question to understand Simplified What adaptation is common điều thích nghi nào là phổ biến among species in the Twilight Zone? ở các loài trong Vùng Chạng Vạng
Main idea: Câu hỏi hỏi về đặc điểm thích nghi phổ biến ở các loài sinh vật sống trong Vùng Chạng Vạng (Twilight Zone).
2 Locate relevant information Từ khóa: adaptation common species Twilight Zone bioluminescence
Từ khóa 'adaptation' và 'common' dẫn đến đoạn C, nơi có câu: 'many of which exhibit bioluminescence. This adaptation not only aids in communication and predation...' Từ 'bioluminescence' là từ đồng nghĩa với 'phát quang sinh học', và 'common' được ngầm hiểu qua 'many of which' (nhiều loài trong số đó).
Cụm khớp trong đoạn: many of which exhibit bioluminescence This adaptation
3 Read relevant information to understand Đoạn C “The zone is inhabited by an estimated 10,000 species, many of which exhibit bioluminescence. This adaptation not only aids in communication and predation but also plays a role in the vertical migration of species.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Simplified The zone is inhabited by an estimated 10,000 species, vùng này có khoảng 10.000 loài sinh sống many of which exhibit bioluminescence. nhiều loài trong số đó thể hiện sự phát quang sinh học This adaptation not only aids in communication and predation sự thích nghi này không chỉ hỗ trợ giao tiếp và săn mồi but also plays a role in the vertical migration of species. mà còn đóng vai trò trong di cư theo chiều dọc của các loài
Main idea: Đoạn C cho biết Vùng Chạng Vạng có khoảng 10.000 loài, nhiều loài trong đó có khả năng phát quang sinh học (bioluminescence), và sự thích nghi này giúp chúng giao tiếp, săn mồi và di cư theo chiều dọc.
4 Compare meaning with meaning A. Camouflage
Bài đọc không đề cập đến ngụy trang (camouflage) như một sự thích nghi phổ biến. Đoạn C chỉ nói về bioluminescence. Học sinh dễ nhầm vì nghĩ rằng trong môi trường tối, ngụy trang là cần thiết, nhưng bài không nói điều đó.
B. Bioluminescence
Đoạn C trực tiếp nói: 'many of which exhibit bioluminescence. This adaptation...' Từ 'adaptation' chỉ bioluminescence, và 'many of which' cho thấy đây là đặc điểm phổ biến (common). Paraphrase: 'common adaptation' = 'many of which exhibit bioluminescence'.
C. Large size
Bài đọc không nói về kích thước lớn (large size) như một sự thích nghi. Học sinh có thể suy diễn sai vì nghĩ sinh vật vùng sâu thường to lớn, nhưng bài không có thông tin này.
D. High-speed swimming
Bài đọc không đề cập đến bơi nhanh (high-speed swimming). Đoạn C có nói đến 'vertical migration' nhưng không nói tốc độ. Học sinh dễ nhầm vì từ 'migration' gợi ý di chuyển, nhưng không có thông tin về tốc độ cao.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Câu 17 Matching Features
‹ ›
A description of the Twilight Zone's depth range and its defining physical characteristics.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Với dạng Matching Features, cần tìm đoạn văn chứa thông tin tương ứng với feature được mô tả. Đọc kỹ feature, xác định từ khóa chính, sau đó scan các đoạn để tìm paraphrase hoặc từ đồng nghĩa.
1 Read the question to understand Simplified Match the following features with the correct paragraph. Nhiệm vụ: nối các đặc điểm với đoạn văn đúng
Main idea: Câu hỏi yêu cầu ghép các đặc điểm (features) với đoạn văn tương ứng. Đáp án đúng là A, nghĩa là feature được mô tả nằm ở đoạn A.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone 200 and 1,000 meters dim light unique biodiversity carbon cycle 1.5 billion tons
Đoạn A mô tả vị trí (200-1,000m), đặc điểm (dim light, unique biodiversity) và vai trò (carbon cycle, storing carbon). Các từ khóa 'Twilight Zone', '200 and 1,000 meters', 'dim light', 'carbon cycle' xuất hiện trực tiếp. Đoạn B nói về carbon sink và các loài, đoạn C về biodiversity và bioluminescence, đoạn D về công nghệ, đoạn E về tác động con người, đoạn F về biến đổi khí hậu, đoạn G kết luận. Feature cần match có thể là 'vị trí và đặc điểm cơ bản' hoặc 'vai trò trong carbon cycle' – cả hai đều có ở đoạn A.
Cụm khớp trong đoạn: located between 200 and 1,000 meters below the ocean surface characterized by its dim light and unique biodiversity plays a critical role in the ocean's carbon cycle
3 Read relevant information to understand Đoạn A “In recent years, marine scientists have uncovered a fascinating ecological zone in the ocean known as the 'Twilight Zone.' This region, located between 200 and 1,000 meters below the ocean surface, is characterized by its dim light and unique biodiversity . The Twilight Zone is home to a plethora of species, many of which are yet to be fully understood. According to a 2021 study by the Woods Hole Oceanographic Institution, this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle, potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified In recent years, marine scientists have uncovered a fascinating ecological zone in the ocean known as the 'Twilight Zone.' Phát hiện vùng Twilight Zone This region, located between 200 and 1,000 meters below the ocean surface, is characterized by its dim light and unique biodiversity. Vị trí và đặc điểm: độ sâu 200-1000m, ánh sáng mờ, đa dạng sinh học độc đáo The Twilight Zone is home to a plethora of species, many of which are yet to be fully understood. Nhiều loài chưa được hiểu rõ According to a 2021 study by the Woods Hole Oceanographic Institution, this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle, potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually. Vai trò quan trọng trong chu trình carbon, lưu trữ 1.5 tỉ tấn carbon mỗi năm
Main idea: Đoạn A giới thiệu về Twilight Zone: vị trí (200-1000m), đặc điểm (ánh sáng mờ, đa dạng sinh học độc đáo), và vai trò quan trọng trong chu trình carbon của đại dương, có khả năng lưu trữ 1.5 tỉ tấn carbon mỗi năm.
Kỹ năng: Locating Information, Matching Headings Skill, Understanding Detail
Câu 18 Matching Features
‹ ›
A description of the zone acting as a significant carbon sink.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với dạng Matching Features, cần xác định feature nào được đề cập trong đoạn nào. Đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa, sau đó dò trong các đoạn để tìm thông tin tương ứng.
1 Read the question to understand Simplified Match the following features with the correct paragraph. Nhiệm vụ: ghép các đặc điểm với đoạn văn đúng
Main idea: Câu hỏi yêu cầu ghép các đặc điểm (features) với đoạn văn phù hợp. Đáp án đã cho là B, tức là đặc điểm nào đó được đề cập trong đoạn B.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone carbon sink lanternfish bristle mouth biological carbon pump
Đoạn B nói về vai trò của Twilight Zone như một bể chứa carbon (carbon sink) và các sinh vật như cá đèn (lanternfish) và bristle mouth tham gia vào bơm carbon sinh học. Các từ khóa 'carbon sink', 'lanternfish', 'bristle mouth' xuất hiện trực tiếp trong đoạn B.
Cụm khớp trong đoạn: acts as a significant carbon sink lanternfish and bristle mouth biological carbon pump
3 Read relevant information to understand Đoạn B “Dr. Sylvia Earle, a renowned oceanographer, notes that this zone acts as a significant carbon sink , which could influence global climate models. The organisms found in this region, such as the lanternfish and bristle mouth, are adapted to the low-light conditions and contribute to the biological carbon pump by feeding on surface algae and transporting carbon to the deep sea.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Simplified Dr. Sylvia Earle notes that this zone acts as a significant carbon sink Tiến sĩ Earle nhận xét rằng vùng này hoạt động như một bể chứa carbon đáng kể which could influence global climate models điều này có thể ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu toàn cầu The organisms such as lanternfish and bristle mouth contribute to the biological carbon pump Các sinh vật như cá đèn và bristle mouth đóng góp vào bơm carbon sinh học
Main idea: Đoạn B giới thiệu Twilight Zone như một bể chứa carbon quan trọng, với các sinh vật thích nghi với ánh sáng yếu giúp vận chuyển carbon xuống biển sâu.
Kỹ năng: Locating Information, Matching Headings Skill, Understanding Detail
Câu 19 Matching Features
‹ ›
A mention of new technologies, such as ROVs and AUVs, that are beginning to overcome past obstacles to research.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với dạng Matching Features, cần xác định từ khóa trong feature và tìm đoạn văn chứa thông tin tương ứng. Đáp án đúng là đoạn D.
1 Read the question to understand Simplified Match the following features with the correct paragraph. Yêu cầu ghép đặc điểm với đoạn văn đúng
Main idea: Ghép đặc điểm 'technological limitations' với đoạn văn phù hợp.
2 Locate relevant information Từ khóa: technological limitations hindered extensive research remotely operated vehicles ROVs autonomous underwater vehicles AUVs high-resolution images environmental conditions
Tìm từ khóa 'technological limitations' và 'hindered extensive research' trong bài. Đoạn D có cụm 'Technological limitations have hindered extensive research' và nói về sự tiến bộ của ROVs và AUVs. Đây là đoạn duy nhất đề cập đến hạn chế công nghệ và các giải pháp.
Cụm khớp trong đoạn: Technological limitations have hindered extensive research advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) capture high-resolution images and gather data
3 Read relevant information to understand Đoạn D “Despite its importance, the Twilight Zone remains largely unexplored. Technological limitations have hindered extensive research , but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this. These technologies allow scientists to capture high-resolution images and gather data on the environmental conditions of this elusive zone.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified Despite its importance, the Twilight Zone remains largely unexplored. Mặc dù quan trọng, vùng Twilight vẫn chưa được khám phá nhiều Technological limitations have hindered extensive research Hạn chế công nghệ đã cản trở nghiên cứu sâu rộng but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this. nhưng tiến bộ trong ROV và AUV đang thay đổi điều này These technologies allow scientists to capture high-resolution images and gather data on the environmental conditions of this elusive zone. Các công nghệ này cho phép chụp ảnh độ phân giải cao và thu thập dữ liệu
Main idea: Đoạn D nói rằng vùng Twilight vẫn chưa được khám phá nhiều do hạn chế công nghệ, nhưng các tiến bộ như ROV và AUV đang giúp khắc phục, cho phép thu thập dữ liệu chi tiết.
4 Compare meaning with meaning A. Paragraph A
Đoạn A giới thiệu về vùng Twilight, vị trí và vai trò trong chu trình carbon, nhưng không đề cập đến hạn chế công nghệ hay các thiết bị ROV/AUV. Học sinh dễ nhầm vì đoạn A có từ 'uncovered' nhưng không nói về khó khăn công nghệ.
B. Paragraph B
Đoạn B nói về vai trò của vùng Twilight như một bể chứa carbon và các loài sinh vật, không liên quan đến hạn chế công nghệ. Bẫy: từ 'reevaluation' có thể gợi ý về nghiên cứu nhưng không phải.
C. Paragraph C
Đoạn C tập trung vào đa dạng sinh học và sự phát quang sinh học, không đề cập đến công nghệ hay hạn chế. Bẫy: từ 'research' và 'revealed' dễ gây nhầm lẫn nhưng nội dung khác.
D. Paragraph D
Đoạn D có câu 'Technological limitations have hindered extensive research' trực tiếp khớp với feature 'technological limitations'. Đây là đoạn duy nhất nói về hạn chế công nghệ và các thiết bị ROV/AUV.
E. Paragraph E
Đoạn E nói về tác động của con người như đánh bắt quá mức, khai thác mỏ, biến đổi khí hậu, không liên quan đến hạn chế công nghệ. Bẫy: từ 'threats' có thể gợi ý khó khăn nhưng không phải công nghệ.
F. Paragraph F
Đoạn F thảo luận về vai trò của vùng Twilight trong chu trình carbon và tác động của biến đổi khí hậu, không đề cập đến hạn chế công nghệ. Bẫy: từ 'research' xuất hiện nhưng không nói về khó khăn.
G. Paragraph G
Đoạn G là kết luận chung, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám phá và bảo tồn, không có thông tin về hạn chế công nghệ. Bẫy: từ 'exploration' có thể gợi ý nhưng không cụ thể.
Kỹ năng: Locating Information, Matching Headings Skill, Understanding Detail
Câu 20 Matching Features
‹ ›
A description of the main human-activity threats facing the zone, such as overfishing, deep-sea mining and climate change.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với dạng Matching Features, cần xác định đặc điểm nào được đề cập trong đoạn nào. Đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa, sau đó dò trong các đoạn để tìm thông tin tương ứng.
1 Read the question to understand Simplified The potential impact of human activities on the Twilight Zone tác động tiềm tàng của hoạt động con người lên vùng Twilight Zone is a growing concern là mối quan tâm ngày càng tăng
Main idea: Câu hỏi yêu cầu ghép đặc điểm 'mối quan tâm về tác động của con người lên Twilight Zone' với đoạn văn phù hợp.
2 Locate relevant information Từ khóa: human activities impact Twilight Zone concern overfishing deep-sea mining climate change
Tìm đoạn có chứa từ khóa 'human activities', 'impact', 'concern'. Đoạn E mở đầu bằng 'The potential impact of human activities on the Twilight Zone is a growing concern.' và liệt kê các mối đe dọa như overfishing, deep-sea mining, climate change. Đây là đoạn duy nhất nói về tác động của con người.
Cụm khớp trong đoạn: The potential impact of human activities on the Twilight Zone is a growing concern. Overfishing, deep-sea mining, and climate change pose significant threats
3 Read relevant information to understand Đoạn E “The potential impact of human activities on the Twilight Zone is a growing concern. Overfishing, deep-sea mining, and climate change pose significant threats to this fragile ecosystem.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn E Simplified The potential impact of human activities on the Twilight Zone tác động tiềm tàng của hoạt động con người lên Twilight Zone is a growing concern là mối quan tâm ngày càng tăng Overfishing, deep-sea mining, and climate change pose significant threats đánh bắt quá mức, khai thác biển sâu và biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa lớn
Main idea: Đoạn E nói về tác động tiềm tàng của hoạt động con người lên Twilight Zone, bao gồm đánh bắt quá mức, khai thác biển sâu và biến đổi khí hậu, và nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác quốc tế để bảo vệ khu vực này.
Kỹ năng: Locating Information, Matching Headings Skill, Understanding Detail
Câu 21 Matching Features
‹ ›
A discussion of the zone's role in the global carbon cycle in the context of climate change.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Dạng matching_features: cần tìm đoạn văn có chứa thông tin tương ứng với đặc điểm được hỏi. Đọc kỹ câu hỏi, xác định từ khóa chính, sau đó scan các đoạn để tìm paraphrase hoặc ý tương đồng.
1 Read the question to understand Simplified The Twilight Zone's role in the global carbon cycle vai trò của Twilight Zone trong chu trình carbon toàn cầu is particularly significant đặc biệt quan trọng in the context of climate change trong bối cảnh biến đổi khí hậu
Main idea: Câu hỏi yêu cầu ghép đặc điểm 'vai trò của Twilight Zone trong chu trình carbon toàn cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu' với đoạn văn phù hợp.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone global carbon cycle climate change significant
Tìm đoạn có nhắc đến 'global carbon cycle' và 'climate change' cùng nhau. Đoạn F có câu: 'The Twilight Zone's role in the global carbon cycle is particularly significant in the context of climate change.' Đây là paraphrase chính xác của câu hỏi.
Cụm khớp trong đoạn: The Twilight Zone's role in the global carbon cycle particularly significant in the context of climate change
3 Read relevant information to understand Đoạn F “The Twilight Zone's role in the global carbon cycle is particularly significant in the context of climate change .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn F Simplified The Twilight Zone's role in the global carbon cycle vai trò của Twilight Zone trong chu trình carbon toàn cầu is particularly significant đặc biệt quan trọng in the context of climate change trong bối cảnh biến đổi khí hậu
Main idea: Đoạn F nói rằng vai trò của Twilight Zone trong chu trình carbon toàn cầu là đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, và các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của nhiệt độ và độ axit lên sinh vật trong vùng này.
Kỹ năng: Locating Information, Matching Headings Skill, Understanding Detail
Câu 22 Summary Completion
‹ ›
The Twilight Zone is located between 200 and 1,000 meters below the ocean surface and is home to many species exhibiting __________.
Đáp án đúng bioluminescence
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The Twilight Zone is located between 200 and 1,000 meters below the ocean surface Vùng chạng vạng nằm ở độ sâu 200-1000m and is home to many species exhibiting và là nơi sinh sống của nhiều loài thể hiện
Main idea: Câu hỏi yêu cầu tìm đặc điểm mà nhiều loài ở vùng Twilight Zone thể hiện, dựa trên thông tin trong bài.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone 200 and 1,000 meters species exhibiting
Chỗ trống cần một danh từ (hoặc cụm danh từ) chỉ một đặc điểm/khả năng của các loài. Từ khóa 'species exhibiting' gợi ý tìm đoạn nói về đặc điểm của sinh vật. Đoạn C có câu: 'many of which exhibit bioluminescence' – 'exhibit' là từ đồng nghĩa với 'exhibiting', và 'bioluminescence' là danh từ phù hợp. Vậy đáp án là 'bioluminescence'.
3 Read relevant information to understand Đoạn C “The zone is inhabited by an estimated 10,000 species, many of which exhibit bioluminescence .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Simplified The zone is inhabited by an estimated 10,000 species Vùng này có khoảng 10.000 loài sinh sống many of which exhibit bioluminescence nhiều loài trong số đó phát quang sinh học
Main idea: Đoạn C cho biết vùng Twilight Zone có khoảng 10.000 loài, nhiều loài trong số đó phát quang sinh học (bioluminescence) – một đặc điểm giúp chúng giao tiếp, săn mồi và di cư theo chiều dọc.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Câu 23 Summary Completion
‹ ›
The Twilight Zone plays a crucial role in the ocean's __________ cycle by storing carbon.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The Twilight Zone vùng chạng vạng plays a crucial role đóng vai trò quan trọng in the ocean's __________ cycle trong chu trình __________ của đại dương by storing carbon bằng cách lưu trữ carbon
Main idea: Câu hỏi khẳng định rằng Vùng Chạng Vạng đóng vai trò quan trọng trong chu trình __________ của đại dương thông qua việc lưu trữ carbon.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone crucial role ocean's cycle storing carbon
Chỗ trống cần một danh từ (số ít) chỉ loại chu trình mà Vùng Chạng Vạng tham gia. Từ 'carbon' trong cụm 'by storing carbon' gợi ý chu trình liên quan đến carbon. Trong đoạn A, câu 'this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle' chứa chính xác cụm 'carbon cycle', và 'storing up to 1.5 billion tons of carbon annually' giải thích cơ chế lưu trữ. Vậy đáp án là 'carbon'.
3 Read relevant information to understand Đoạn A “this zone plays a critical role in the ocean's carbon cycle , potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn A Simplified this zone plays a critical role vùng này đóng vai trò quan trọng in the ocean's carbon cycle trong chu trình carbon của đại dương potentially storing up to 1.5 billion tons of carbon annually có khả năng lưu trữ tới 1.5 tỉ tấn carbon mỗi năm
Main idea: Đoạn A giới thiệu Vùng Chạng Vạng (Twilight Zone) và nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong chu trình carbon của đại dương, với khả năng lưu trữ tới 1.5 tỉ tấn carbon mỗi năm.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Câu 24 Summary Completion
‹ ›
Technological advancements such as ROVs are beginning to allow scientists to capture high-resolution images and gather data in the Twilight Zone, overcoming previous __________.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Technological advancements such as ROVs are beginning to allow scientists to capture high-resolution images and gather data in the Twilight Zone Công nghệ mới như ROV cho phép chụp ảnh độ phân giải cao và thu thập dữ liệu ở vùng Twilight Zone overcoming previous __________ khắc phục những __________ trước đây
Main idea: Câu hỏi nói rằng các tiến bộ công nghệ như ROV đang giúp các nhà khoa học khắc phục những hạn chế trước đây khi nghiên cứu Twilight Zone.
2 Locate relevant information Từ khóa: Technological advancements ROVs high-resolution images gather data Twilight Zone overcoming previous
Chỗ trống cần một danh từ (số nhiều) chỉ những thứ trước đây bị hạn chế. Từ khóa 'Technological advancements such as ROVs' và 'capture high-resolution images and gather data' dẫn đến đoạn D, câu: 'Technological limitations have hindered extensive research, but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this.' Ở đây 'limitations' là danh từ số nhiều, đồng nghĩa với 'previous limitations' trong câu hỏi. 'Overcoming previous limitations' chính là paraphrase của 'change this' (this = limitations).
Cụm khớp trong đoạn: Technological limitations change this
3 Read relevant information to understand Đoạn D “Technological limitations have hindered extensive research, but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified Technological limitations have hindered extensive research Những hạn chế công nghệ đã cản trở nghiên cứu sâu rộng but advancements in remotely operated vehicles (ROVs) and autonomous underwater vehicles (AUVs) are beginning to change this nhưng tiến bộ trong ROV và AUV đang bắt đầu thay đổi điều này
Main idea: Đoạn D nói rằng các hạn chế công nghệ trước đây đã cản trở nghiên cứu, nhưng các tiến bộ như ROV và AUV đang bắt đầu thay đổi tình trạng đó.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Câu 25 Summary Completion
‹ ›
The Twilight Zone's ability to absorb carbon may be affected by rising surface __________.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified The Twilight Zone's ability to absorb carbon khả năng hấp thụ carbon của Twilight Zone may be affected by có thể bị ảnh hưởng bởi rising surface temperatures nhiệt độ bề mặt tăng lên
Main idea: Câu hỏi hỏi yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ carbon của Twilight Zone, và đáp án là nhiệt độ bề mặt tăng.
2 Locate relevant information Từ khóa: Twilight Zone absorb carbon affected rising surface temperatures
Tìm trong đoạn F, câu: 'As surface temperatures rise, the ability of the ocean to absorb carbon may be affected.' Từ đồng nghĩa: 'rising surface temperatures' = 'surface temperatures rise'; 'ability to absorb carbon' = 'ability of the ocean to absorb carbon'. Chỗ trống cần một danh từ (số nhiều) vì 'rising' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, và 'temperatures' là danh từ số nhiều phù hợp.
3 Read relevant information to understand Đoạn F “As surface temperatures rise , the ability of the ocean to absorb carbon may be affected.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn F Simplified As surface temperatures rise khi nhiệt độ bề mặt tăng the ability of the ocean to absorb carbon khả năng hấp thụ carbon của đại dương may be affected có thể bị ảnh hưởng
Main idea: Đoạn F nói rằng khi nhiệt độ bề mặt tăng, khả năng hấp thụ carbon của đại dương (bao gồm Twilight Zone) có thể bị ảnh hưởng, và các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác động của nhiệt độ và độ axit lên sinh vật và quá trình hấp thụ carbon.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Câu 26 Summary Completion
‹ ›
International cooperation is needed to protect the Twilight Zone from threats such as overfishing and __________ mining.
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified International cooperation is needed to protect the Twilight Zone from threats such as overfishing and __________ mining. Cần hợp tác quốc tế để bảo vệ Twilight Zone khỏi các mối đe dọa như đánh bắt quá mức và khai thác __________.
Main idea: Câu hỏi yêu cầu điền một loại khai thác (mining) mà Twilight Zone đang bị đe dọa, bên cạnh overfishing.
2 Locate relevant information Từ khóa: international cooperation protect Twilight Zone threats overfishing mining
Đoạn E có câu: 'Overfishing, deep-sea mining, and climate change pose significant threats to this fragile ecosystem.' Từ 'deep-sea mining' là cụm danh từ ghép, trong đó 'deep-sea' đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho 'mining'. Câu hỏi yêu cầu một tính từ (hoặc cụm tính từ) đứng trước 'mining' để tạo thành loại khai thác. 'deep-sea' hoàn toàn phù hợp về nghĩa (khai thác biển sâu) và ngữ pháp (tính từ ghép).
3 Read relevant information to understand Đoạn E “Overfishing, deep-sea mining , and climate change pose significant threats to this fragile ecosystem.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn E Simplified Overfishing, deep-sea mining, and climate change Các mối đe dọa: đánh bắt quá mức, khai thác biển sâu, và biến đổi khí hậu pose significant threats to this fragile ecosystem. gây ra các mối đe dọa đáng kể cho hệ sinh thái mỏng manh này
Main idea: Đoạn E nêu rõ các hoạt động của con người như đánh bắt quá mức, khai thác biển sâu và biến đổi khí hậu đang đe dọa Twilight Zone, và cần có hợp tác quốc tế để bảo vệ.
Kỹ năng: Recognising Paraphrase, Understanding Detail, Vocabulary in Context
Does the author suggest that geoengineering is an immediate solution to climate change?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Does the author suggest Tác giả có gợi ý that geoengineering is an immediate solution rằng geoengineering là giải pháp tức thời to climate change? cho biến đổi khí hậu
Main idea: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có cho rằng geoengineering là một giải pháp ngay lập tức cho biến đổi khí hậu hay không.
2 Locate relevant information Từ khóa: geoengineering immediate solution climate change suggest author
Để trả lời, cần tìm xem tác giả có khẳng định geoengineering là giải pháp tức thời không. Trong đoạn E, tác giả trích dẫn Dr. James Lin nói rằng geoengineering 'may be necessary as a temporary measure to buy time' (có thể cần thiết như một biện pháp tạm thời để câu giờ). Từ 'temporary' (tạm thời) đối lập với 'immediate' (tức thời). Ngoài ra, đoạn G nhấn mạnh 'cautious approach' và 'small-scale experiments', cho thấy không phải giải pháp ngay lập tức.
3 Read relevant information to understand Đoạn E “Dr. James Lin, a climate scientist at Stanford University, suggests that “in the absence of significant emissions reductions, geoengineering may be necessary as a temporary measure to buy time .””Xem đoạn chứa đáp án Đoạn E Simplified Dr. James Lin suggests Tiến sĩ James Lin gợi ý that geoengineering may be necessary rằng geoengineering có thể cần thiết as a temporary measure to buy time như một biện pháp tạm thời để câu giờ
Main idea: Trong đoạn E, tác giả trích dẫn ý kiến của Dr. James Lin rằng geoengineering chỉ là biện pháp tạm thời để câu giờ, không phải giải pháp lâu dài hay tức thời. Đoạn G cũng kêu gọi nghiên cứu thêm và cách tiếp cận thận trọng.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói rằng geoengineering có thể cần thiết như một biện pháp tạm thời (temporary measure) để câu giờ, và nhấn mạnh cần nghiên cứu thêm, thử nghiệm quy mô nhỏ dưới khuôn khổ quản lý chặt chẽ. Tác giả không hề khẳng định đây là giải pháp tức thời.
Trong câu hỏi: Câu hỏi khẳng định rằng tác giả gợi ý geoengineering là một giải pháp tức thời (immediate solution) cho biến đổi khí hậu.
NO — bài đọc nói geoengineering là biện pháp tạm thời (temporary), không phải tức thời (immediate). Từ 'temporary' trái ngược với 'immediate', và tác giả không ủng hộ việc coi nó là giải pháp ngay lập tức.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Identifying Writers Views, Inference Control
Does the author believe that SRM has no risks?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Does the author believe Hỏi về quan điểm của tác giả that SRM has no risks? SRM không có rủi ro
Main idea: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có tin rằng SRM không có rủi ro hay không.
2 Locate relevant information Từ khóa: author believe SRM no risks
Để tìm câu trả lời, cần xác định quan điểm của tác giả về rủi ro của SRM. Tác giả không trực tiếp nêu ý kiến cá nhân, nhưng trong đoạn B, tác giả trích dẫn một nghiên cứu nêu rõ 'significant risks' (rủi ro đáng kể) của SRM. Cụm từ 'the study also highlighted significant risks' cho thấy tác giả đưa ra thông tin về rủi ro, không phủ nhận chúng. Vì vậy, câu hỏi khẳng định 'SRM has no risks' là sai so với nội dung bài.
3 Read relevant information to understand Đoạn B “However, the study also highlighted significant risks , including changes in precipitation patterns and impacts on global weather systems.”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Simplified the study also highlighted significant risks nghiên cứu cũng nêu bật những rủi ro đáng kể including changes in precipitation patterns and impacts on global weather systems bao gồm thay đổi lượng mưa và tác động đến hệ thống thời tiết toàn cầu
Main idea: Đoạn B trình bày SRM có thể giảm nhiệt độ nhưng cũng có rủi ro đáng kể về lượng mưa và thời tiết.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói rằng SRM có rủi ro đáng kể (significant risks), được nêu trong nghiên cứu. Tác giả không bày tỏ quan điểm riêng nhưng đã đưa ra thông tin này như một phần của nội dung.
Trong câu hỏi: Câu hỏi khẳng định rằng tác giả tin SRM không có rủi ro (has no risks).
NO — Bài đọc cho thấy SRM có rủi ro (significant risks), trái ngược với khẳng định 'no risks' của câu hỏi. Tác giả không tin SRM không có rủi ro.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Identifying Writers Views, Understanding Detail
Is the author convinced that CDR can replace fossil fuel reduction?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Is the author convinced tác giả có tin chắc that CDR can replace fossil fuel reduction rằng CDR có thể thay thế việc giảm nhiên liệu hóa thạch
Main idea: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có tin rằng CDR có thể thay thế hoàn toàn việc cắt giảm nhiên liệu hóa thạch hay không.
2 Locate relevant information Từ khóa: CDR replace fossil fuel reduction author convinced
Tìm đoạn nói về CDR và mối quan hệ với việc giảm nhiên liệu hóa thạch. Đoạn C có câu: 'while CDR could play a crucial role... it is not a substitute for reducing fossil fuel consumption.' Từ 'substitute' là paraphrase của 'replace'. Tác giả trích dẫn báo cáo IPCC, thể hiện quan điểm của mình thông qua việc đồng tình với báo cáo.
3 Read relevant information to understand Đoạn C “A 2020 report by the Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC) emphasized that while CDR could play a crucial role in achieving net-zero emissions, it is not a substitute for reducing fossil fuel consumption .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Simplified A 2020 report by the IPCC emphasized báo cáo năm 2020 của IPCC nhấn mạnh that while CDR could play a crucial role rằng mặc dù CDR có thể đóng vai trò quan trọng in achieving net-zero emissions trong việc đạt phát thải ròng bằng không it is not a substitute for reducing fossil fuel consumption nó không phải là sự thay thế cho việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
Main idea: Báo cáo IPCC năm 2020 nhấn mạnh rằng CDR không phải là sự thay thế cho việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch, mặc dù nó có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đạt phát thải ròng bằng không.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc nói rằng CDR 'is not a substitute for reducing fossil fuel consumption' (không phải là sự thay thế cho việc giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch). Từ 'substitute' đồng nghĩa với 'replace'. Như vậy, bài đọc khẳng định CDR không thể thay thế việc giảm nhiên liệu hóa thạch.
Trong câu hỏi: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có tin rằng CDR có thể thay thế việc giảm nhiên liệu hóa thạch hay không. Từ 'replace' tương đương với 'substitute'. Câu hỏi đưa ra một khẳng định trái ngược với nội dung bài đọc.
NO — Bài đọc nói CDR 'is not a substitute' (không phải sự thay thế), tức là không thể thay thế, trong khi câu hỏi hỏi liệu tác giả có tin rằng nó có thể thay thế. Tác giả trích dẫn báo cáo IPCC và không phản bác, nên tác giả đồng ý với quan điểm đó. Vì vậy, câu trả lời là NO.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Identifying Writers Views, Inference Control
Does the author imply that geoengineering could lead to geopolitical conflicts?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking 1 Read the question to understand Simplified Does the author imply Tác giả có ngụ ý that geoengineering could lead to geopolitical conflicts? rằng geoengineering có thể dẫn đến xung đột địa chính trị
Main idea: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có ngụ ý rằng geoengineering (kỹ thuật địa không gian) có thể dẫn đến xung đột địa chính trị hay không.
2 Locate relevant information Từ khóa: geoengineering geopolitical conflicts critics governance concerns control inequalities
Tìm từ khóa 'geopolitical conflicts' hoặc 'governance concerns' trong bài. Đoạn D có câu: 'There is apprehension about who would control these technologies and the potential for geopolitical conflicts.' Đây là câu trực tiếp đề cập đến xung đột địa chính trị, do tác giả trích dẫn ý kiến của các nhà phê bình.
3 Read relevant information to understand Đoạn D “There is apprehension about who would control these technologies and the potential for geopolitical conflicts .”Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Simplified There is apprehension about who would control these technologies Có lo ngại về ai sẽ kiểm soát các công nghệ này and the potential for geopolitical conflicts. và tiềm năng xung đột địa chính trị
Main idea: Đoạn D nói rằng các nhà phê bình geoengineering thường viện dẫn các mối quan tâm về đạo đức và quản trị, bao gồm lo ngại về ai kiểm soát công nghệ và tiềm năng xung đột địa chính trị. Tác giả trích dẫn Tiến sĩ Emily Thompson để nhấn mạnh rằng việc triển khai geoengineering có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng hiện có.
4 Compare meaning with meaning Trong bài đọc: Bài đọc trình bày quan điểm của các nhà phê bình: họ lo ngại về khả năng xung đột địa chính trị (đoạn D: 'potential for geopolitical conflicts'). Tác giả không phủ nhận hay bác bỏ quan điểm này; thay vào đó, tác giả đưa nó vào như một phần của cuộc tranh luận.
Trong câu hỏi: Câu hỏi hỏi liệu tác giả có ngụ ý rằng geoengineering có thể dẫn đến xung đột địa chính trị hay không. 'Ngụ ý' có nghĩa là tác giả không nói trực tiếp nhưng gợi ý hoặc ủng hộ ý tưởng đó.
YES — Tác giả ngụ ý rằng geoengineering có thể dẫn đến xung đột địa chính trị. Bằng cách đưa ra quan điểm của các nhà phê bình mà không phản bác, tác giả cho thấy đây là một mối quan tâm hợp lệ. Cụ thể, đoạn D nói về 'apprehension about ... potential for geopolitical conflicts', và tác giả không đưa ra lập luận nào chống lại điều này, do đó ngụ ý rằng đó là một khả năng có thật.
Kỹ năng: Distinguishing Fact vs Claim, Identifying Writers Views, Inference Control
Câu 31 Matching Information
‹ ›
Which paragraph contains information about the potential economic implications of CDR?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Đối với dạng Matching Information, cần xác định từ khóa trong câu hỏi, dự đoán nội dung cần tìm (ở đây là 'hàm ý kinh tế' của CDR), sau đó scan đoạn văn để tìm cụm từ đồng nghĩa hoặc liên quan đến chi phí, tác động kinh tế.
1 Read the question to understand Simplified potential economic implications hàm ý kinh tế tiềm tàng of CDR của CDR (loại bỏ CO2)
Main idea: Câu hỏi yêu cầu tìm đoạn văn có thông tin về những tác động hoặc hậu quả kinh tế có thể xảy ra của công nghệ loại bỏ CO2 (CDR).
2 Locate relevant information Từ khóa: economic implications CDR costs energy requirements high costs
Đoạn C là đoạn duy nhất nói về CDR, trong đó có cụm 'high costs and energy requirements' – đây là hàm ý kinh tế (chi phí cao). Các đoạn khác: A giới thiệu chung, B nói về SRM, D nói về đạo đức và quản trị, E nói về ủng hộ, F nói về rủi ro đạo đức, G nói về nghiên cứu. Vậy chỉ đoạn C có thông tin về kinh tế.
Cụm khớp trong đoạn: high costs and energy requirements not a substitute for reducing fossil fuel consumption
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn C Kỹ năng: Locating Information, Scanning, Understanding Detail
Câu 32 Matching Information
‹ ›
Which paragraph discusses the ethical concerns related to geoengineering?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Dạng Matching Information yêu cầu xác định đoạn văn chứa thông tin cụ thể. Cần tìm từ khóa 'ethical concerns' và 'geoengineering', sau đó scan các đoạn để tìm đoạn có nội dung về đạo đức và quản trị.
1 Read the question to understand Simplified Which paragraph discusses Hỏi đoạn nào thảo luận về the ethical concerns các mối quan ngại về đạo đức related to geoengineering liên quan đến địa kỹ thuật
Main idea: Câu hỏi yêu cầu tìm đoạn văn đề cập đến các vấn đề đạo đức (ethical concerns) liên quan đến geoengineering.
2 Locate relevant information Từ khóa: ethical concerns geoengineering critics governance inequalities
Từ khóa 'ethical concerns' và 'geoengineering' dẫn đến đoạn D, nơi có cụm 'ethical and governance concerns'. Các đoạn khác (A, B, C) tập trung vào định nghĩa, kỹ thuật, hoặc lợi ích/rủi ro kỹ thuật, không đề cập đến đạo đức. Đoạn E, F, G nói về ủng hộ, rủi ro đạo đức giả, và nghiên cứu, nhưng không trực tiếp thảo luận về 'ethical concerns' như một chủ đề chính.
Cụm khớp trong đoạn: Critics of geoengineering often cite ethical and governance concerns. There is apprehension about who would control these technologies and the potential for geopolitical conflicts. the deployment of geoengineering could exacerbate existing inequalities, as wealthier nations might monopolize the benefits while poorer regions bear the risks.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Kỹ năng: Locating Information, Scanning, Understanding Detail
Câu 33 Matching Information
‹ ›
Which paragraph mentions the potential for SRM to affect global weather systems?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Với dạng Matching Information, bạn cần tìm đoạn văn có chứa thông tin tương ứng với câu hỏi. Hãy xác định từ khóa chính trong câu hỏi và tìm đoạn có paraphrase hoặc từ đồng nghĩa.
1 Read the question to understand Simplified the potential for SRM to affect global weather systems khả năng SRM ảnh hưởng đến hệ thống thời tiết toàn cầu
Main idea: Câu hỏi hỏi đoạn nào đề cập đến khả năng SRM có thể ảnh hưởng đến hệ thống thời tiết toàn cầu.
2 Locate relevant information Từ khóa: SRM affect global weather systems potential
Từ khóa 'global weather systems' xuất hiện trong đoạn B. Cụ thể, câu cuối đoạn B có cụm 'impacts on global weather systems', paraphrase chính xác cho 'affect global weather systems'. Các đoạn khác không nói về tác động của SRM lên thời tiết toàn cầu.
Cụm khớp trong đoạn: changes in precipitation patterns and impacts on global weather systems SRM could potentially reduce global temperatures
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Kỹ năng: Locating Information, Scanning, Understanding Detail
Câu 34 Matching Information
‹ ›
Which paragraph includes a call for more research into geoengineering?
Lời giải chi tiết Theo phương pháp Linearthinking Với dạng Matching Information, cần xác định ý chính của câu hỏi, dự đoán từ khóa và tìm đoạn chứa thông tin tương ứng. Câu hỏi yêu cầu tìm đoạn kêu gọi nghiên cứu thêm về geoengineering.
1 Read the question to understand Simplified a call for more research into geoengineering lời kêu gọi nghiên cứu thêm về geoengineering
Main idea: Câu hỏi yêu cầu xác định đoạn văn nào có nội dung kêu gọi tiến hành thêm nhiều nghiên cứu hơn nữa về geoengineering.
2 Locate relevant information Từ khóa: call for more research geoengineering research further studies
Từ khóa 'call for more research' gợi ý tìm đoạn có động từ như 'calls for', 'advocates', 'urges' kết hợp với 'research' hoặc 'studies'. Đoạn G có câu 'The Royal Society’s 2021 report calls for more comprehensive studies' – khớp hoàn hảo. Các đoạn khác chỉ thảo luận về lợi ích/rủi ro hoặc kêu gọi quy định, không phải kêu gọi nghiên cứu thêm.
Cụm khớp trong đoạn: calls for more comprehensive studies research into geoengineering must continue The Royal Society’s 2021 report better understand the potential impacts and feasibility
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn G Kỹ năng: Locating Information, Scanning, Understanding Detail
Câu 35 Matching Sentence Endings
‹ ›
Geoengineering techniques such as SRM and CDR...
Đáp án đúng Gcould potentially reduce global temperatures.
Lời giải chi tiết Đoạn B: nghiên cứu năm 2018 của National Academy of Sciences cho biết SRM “could potentially reduce global temperatures by up to 1.5 degrees Celsius” → ending G.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn B Vì sao đây là bằng chứng: Các kỹ thuật địa kỹ thuật như SRM và CDR có thể làm giảm nhiệt độ toàn cầu.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Câu 36 Matching Sentence Endings
‹ ›
The moral hazard argument suggests that geoengineering...
Đáp án đúng Dmight reduce the urgency of cutting greenhouse gas emissions.
Lời giải chi tiết Đoạn F: lập luận moral hazard — “the promise of geoengineering might reduce the urgency to cut greenhouse gas emissions” → ending D. Đừng nhầm với H: H là cảnh báo của bài báo 2019 (câu 40).
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn F Vì sao đây là bằng chứng: Lập luận về nguy cơ đạo đức cho rằng địa kỹ thuật có thể làm suy yếu nỗ lực giảm phát thải.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Câu 37 Matching Sentence Endings
‹ ›
The Royal Society’s 2021 report emphasizes that...
Đáp án đúng Fmore comprehensive research into the impacts and feasibility of these technologies is needed.
Lời giải chi tiết Đoạn G: báo cáo 2021 của Royal Society “calls for more comprehensive studies to better understand the potential impacts and feasibility of these technologies” → ending F.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn G Vì sao đây là bằng chứng: Báo cáo năm 2021 của Royal Society nhấn mạnh rằng cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ địa kỹ thuật.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Câu 38 Matching Sentence Endings
‹ ›
Critics argue that geoengineering deployment...
Đáp án đúng Bcould exacerbate existing inequalities between richer and poorer nations.
Lời giải chi tiết Đoạn D: Dr. Emily Thompson — “the deployment of geoengineering could exacerbate existing inequalities, as wealthier nations might monopolize the benefits while poorer regions bear the risks” → ending B.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn D Vì sao đây là bằng chứng: Các nhà phê bình cho rằng việc triển khai địa kỹ thuật có thể làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Câu 39 Matching Sentence Endings
‹ ›
Supporters of geoengineering believe that...
Đáp án đúng Cit may be necessary as a temporary measure to buy time.
Lời giải chi tiết Đoạn E: Dr. James Lin — “geoengineering may be necessary as a temporary measure to buy time” → ending C.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn E Vì sao đây là bằng chứng: Những người ủng hộ địa kỹ thuật tin rằng nó cần thiết như một biện pháp tạm thời.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Câu 40 Matching Sentence Endings
‹ ›
The 2019 paper in Nature Climate Change warns that...
Đáp án đúng Hreliance on technological fixes could undermine global efforts to tackle climate change.
Lời giải chi tiết Đoạn F: bài báo 2019 trên Nature Climate Change “warns that reliance on technological fixes could undermine global efforts to address the root causes of climate change” → ending H.
Xem đoạn chứa đáp án Đoạn F Vì sao đây là bằng chứng: Bài báo năm 2019 trong Nature Climate Change cảnh báo rằng các giải pháp công nghệ có thể làm suy yếu nỗ lực khí hậu.
Kỹ năng: Inference Control, Recognising Paraphrase, Understanding Main Idea
Chọn một câu trên tờ đề để xem lời giải.