Unit11

40 từ
Đăng bởi
Hoàng Dương công @hoangduongcong7

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
hyperloop
/ˈhʌɪpəluːp/
n
tàu đệm từ siêu tốc
Hyperloop is a fast mode of transport.
Tàu đệm từ siêu tốc là một phương thức vận tải nhanh.
—
pity
/ˈpɪti/
n
điều đáng tiếc
It is a pity that we missed the train.
Thật là một điều đáng tiếc khi chúng tôi lỡ chuyến tàu.
—
tube
/tjuːb/
n
ống, tàu điện ngầm
He travels to work by tube every day.
Anh ấy đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.
—
fume
/fjuːm/
n
khói
Exhaust fumes cause air pollution.
Khói thải gây ra sự ô nhiễm không khí.
—
totally
/ˈtəʊtəli/
adv
hoàn toàn
Electric cars are totally eco-friendly.
Ô tô điện hoàn toàn thân thiện với môi trường.
—
teleporter
/ˈtɛlɪpɔːtə/
n
người hoặc máy dịch chuyển tức thời
Teleporters might exist in the future.
Máy dịch chuyển tức thời có thể sẽ tồn tại trong tương lai.
—
ecofriendly
/iːkəʊˈfrɛn(d)li/
adj
thân thiện với môi trường
Cycling is an ecofriendly way to travel.
Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường.
—
mode
/məʊd/
n
chế độ
Walking is a healthy mode of travel.
Đi bộ là một chế độ di chuyển lành mạnh.
—
pedal
/ˈpɛd(ə)l/
n
bàn đạp
Put your feet on the pedals to ride.
Đặt chân lên bàn đạp để lái xe.
—
petrol
/ˈpɛtr(ə)l/
n
xăng dầu
The car ran out of petrol on the way.
Xe ô tô đã hết xăng dầu trên đường đi.
—
track
/trak/
n
đường ray
Train wheels run smoothly on the track.
Bánh xe tàu hỏa chạy mượt mà trên đường ray.
—
bamboo-copter
/bamˈbuː ˈkɒptə/
n
chong chóng tre
Doraemon often uses a bamboo-copter to fly.
Doraemon thường dùng chong chóng tre để bay.
—
skyTran
/ˈskaɪtran/
n
tàu điện cá nhân trên không
SkyTran will reduce traffic jams in cities.
Tàu điện cá nhân trên không sẽ giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố.
—
solar-powered
/ˈsəʊlə ˈpaʊəd/
adj
chạy bằng năng lượng mặt trời
Solar-powered vehicles help save fuel.
Các phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm nhiên liệu.
—
ship
/ʃɪp/
n, v
tàu; chuyên chở bằng đường biển
Goods are shipped across the ocean.
Hàng hóa được chuyên chở bằng đường biển qua đại dương.
—
airplane
/ˈɛːpleɪn/
n
máy bay
Flying by airplane is very fast.
Đi bằng máy bay rất nhanh.
—
pollution
/pəˈluːʃ(ə)n/
n
sự ô nhiễm
Clean energy helps prevent pollution.
Năng lượng sạch giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm.
—
driverless
/ˈdrʌɪvələs/
adj
không người lái
Driverless buses will be popular soon.
Xe buýt không người lái sẽ sớm phổ biến.
—
autopilot
/ˈɔːtəʊˌpʌɪlət/
n
máy lái tự động
The plane was flying on autopilot.
Máy bay đang bay bằng máy lái tự động.
—
bullet
/ˈbʊlɪt/
n
đạn (súng trường, súng lục)
Bullet trains travel as fast as a bullet.
Tàu cao tốc di chuyển nhanh như một viên đạn.
—
scooter
/ˈskuːtə/
n
xe hẩy, xe máy có chỗ để chân bên trong
Kids enjoy riding their scooters in the park.
Trẻ em thích đi xe hẩy trong công viên.
—
petrol-powered
/ˈpɛtr(ə)l ˈpaʊəd/
adj
chạy bằng xăng dầu
Petrol-powered cars emit gases into the air.
Xe chạy bằng xăng dầu thải khí vào không khí.
—
park
/pɑːk/
v, n
đậu xe, chỗ đậu xe
You can park your car over there.
Bạn có thể đậu xe ở đằng kia.
—
disappear
/dɪsəˈpɪə/
v
biến mất
The fog will disappear when the sun rises.
Sương mù sẽ biến mất khi mặt trời mọc.
—
second
/ˈsɛk(ə)nd/
n
giây
A teleporter moves you in a second.
Máy dịch chuyển tức thời di chuyển bạn trong một giây.
—
certainly
/ˈsəːt(ə)nli/
adv
chắc chắn
Technology will certainly change our lives.
Công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
—
walkcar
/ˈwɔːkɑː/
n
xe điện siêu nhỏ
A walkcar is small enough to put in a bag.
Xe điện siêu nhỏ đủ nhỏ để cho vào túi.
—
self-balancing
/sɛlf ˈbal(ə)nsɪŋ/
adj
tự cân bằng
This self-balancing scooter is easy to ride.
Chiếc xe điện tự cân bằng này rất dễ đi.
—
wing
/wɪŋ/
n
cánh
Birds use their wings to fly high.
Chim dùng cánh của chúng để bay cao.
—
solowheel
/ˈsəʊləʊ wiːl/
n
xe điện 1 bánh
Riding a solowheel requires good balance.
Đi xe điện 1 bánh đòi hỏi sự cân bằng tốt.
—
Roadrunner
/ˈrəʊdrʌnə/
n
gà lôi đuôi dài
The roadrunner runs very fast in the desert.
Gà lôi đuôi dài chạy rất nhanh trong sa mạc.
—
name
/neɪm/
v
đặt tên
They named their new vehicle model X.
Họ đã đặt tên cho phương tiện mới của họ là mô-hình X.
—
charge
/tʃɑːdʒ/
v
sạc điện
Remember to charge the vehicle battery overnight.
Hãy nhớ sạc điện cho pin phương tiện qua đêm.
—
battery
/ˈbat(ə)ri/
n
pin, ắc quy
Electric vehicles need a strong battery.
Các phương tiện điện cần một quả pin mạnh.
—
economical
/ɛkəˈnɒmɪk(ə)l/
adj
tiết kiệm, kinh tế
Public transport is an economical choice.
Phương tiện công cộng là một lựa chọn tiết kiệm.
—
function
/ˈfʌŋ(k)ʃ(ə)n/
n
chức năng
Flying is a key function of this car.
Bay là một chức năng chính của chiếc xe này.
—
file
/fʌɪl/
n
hồ sơ
Save the information into a digital file.
Lưu thông tin vào một hồ sơ kỹ thuật số.
—
fact file
/ˈfaktfʌɪl/
n
hồ sơ sự kiện
Read the fact file to learn about the train.
Đọc hồ sơ sự kiện để tìm hiểu về chiếc tàu.
—
further
/fəːðə/
adj, adv
thêm nữa, hơn nữa
We need to discuss this topic further.
Chúng ta cần thảo luận chủ đề này thêm nữa.
—
spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/
n
tàu vũ trụ
Astronauts travel to space in a spaceship.
Các phi hành gia du hành vào vũ trụ trong một tàu vũ trụ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...