| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
|
n |
thiết bị, dụng cụ
The laboratory has modern equipment.
Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
|
— |
|
internship
/ˈɪntɜːnʃɪp/
|
n |
kỳ thực tập
She completed a three-month internship at a technology company.
Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập ba tháng tại một công ty công nghệ.
|
— |
|
intravenous
/ˌɪntrəˈviːnəs/
|
adj |
trong tĩnh mạch
The patient was given intravenous fluids.
Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
|
— |
|
minimum
/ˈmɪnɪməm/
|
adj, n |
tối thiểu
Students must achieve a minimum score of 60%.
Học sinh phải đạt điểm tối thiểu 60%.
|
— |
|
mobility
/məʊˈbɪləti/
|
n |
tính lưu động, khả năng di chuyển
Public transport can improve mobility in rural areas.
Giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển ở các vùng nông thôn.
|
— |
|
paramedic
/ˌpærəˈmedɪk/
|
n |
nhân viên y tế cấp cứu
A paramedic arrived at the scene within minutes.
Một nhân viên y tế cấp cứu đến hiện trường trong vài phút.
|
— |
|
site
/saɪt/
|
n |
địa điểm, vị trí
The company chose a suitable site for the new factory.
Công ty chọn một địa điểm phù hợp cho nhà máy mới.
|
— |
|
sterilise
/ˈsterəlaɪz/
|
v |
khử trùng, tiệt trùng
All medical equipment must be sterilised before use.
Tất cả thiết bị y tế phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.
|
— |
|
striper
/ˈstraɪpə/
|
n |
người/máy kẻ vạch đường
The road striper painted clear lines on the new road.
Máy kẻ vạch đường sơn những đường rõ ràng trên con đường mới.
|
— |
|
surgery
/ˈsɜːdʒəri/
|
n |
ca phẫu thuật
The patient will need surgery to treat the injury.
Bệnh nhân sẽ cần phẫu thuật để điều trị chấn thương.
|
— |
|
therapist
/ˈθerəpɪst/
|
n |
bác sĩ trị liệu, chuyên gia trị liệu
The therapist helped him recover from the injury.
Chuyên gia trị liệu đã giúp anh ấy hồi phục sau chấn thương.
|
— |
|
therapy
/ˈθerəpi/
|
n |
liệu pháp trị liệu
The patient is receiving physical therapy.
Bệnh nhân đang được điều trị bằng vật lý trị liệu.
|
— |
|
vital
/ˈvaɪtl/
|
adj |
quan trọng, sống còn
Clean water is vital for human health.
Nước sạch rất quan trọng đối với sức khỏe con người.
|
— |
|
attain
/əˈteɪn/
|
v |
đạt được, giành được
Students need determination to attain their academic goals.
Học sinh cần sự quyết tâm để đạt được mục tiêu học tập.
|
— |
|
bulletin
/ˈbʊlətɪn/
|
n |
bản tin, thông báo ngắn
The school issued a bulletin about the upcoming event.
Trường đã phát hành một bản thông báo về sự kiện sắp tới.
|
— |
|
bursary
/ˈbɜːsəri/
|
n |
học bổng, trợ cấp học tập
She received a bursary to help pay for her education.
Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí học tập.
|
— |
|
commission
/kəˈmɪʃn/
|
n |
tiền hoa hồng; ủy ban
Sales staff receive a commission for every product they sell.
Nhân viên bán hàng nhận tiền hoa hồng cho mỗi sản phẩm họ bán.
|
— |
|
festival
/ˈfestɪvl/
|
n |
lễ hội
The city holds a cultural festival every year.
Thành phố tổ chức một lễ hội văn hóa hàng năm.
|
— |
|
individualise
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪz/
|
v |
cá nhân hóa
Teachers can individualise lessons to meet students' needs.
Giáo viên có thể cá nhân hóa bài học để đáp ứng nhu cầu của học sinh.
|
— |
|
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
|
n |
sáng kiến, sự khởi xướng
The government launched an initiative to support young entrepreneurs.
Chính phủ khởi xướng một sáng kiến nhằm hỗ trợ các doanh nhân trẻ.
|
— |
Đang tải...