Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
n
thiết bị, dụng cụ
The laboratory has modern equipment.
Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.
internship
/ˈɪntɜːnʃɪp/
n
kỳ thực tập
She completed a three-month internship at a technology company.
Cô ấy hoàn thành kỳ thực tập ba tháng tại một công ty công nghệ.
intravenous
/ˌɪntrəˈviːnəs/
adj
trong tĩnh mạch
The patient was given intravenous fluids.
Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
minimum
/ˈmɪnɪməm/
adj, n
tối thiểu
Students must achieve a minimum score of 60%.
Học sinh phải đạt điểm tối thiểu 60%.
mobility
/məʊˈbɪləti/
n
tính lưu động, khả năng di chuyển
Public transport can improve mobility in rural areas.
Giao thông công cộng có thể cải thiện khả năng di chuyển ở các vùng nông thôn.
paramedic
/ˌpærəˈmedɪk/
n
nhân viên y tế cấp cứu
A paramedic arrived at the scene within minutes.
Một nhân viên y tế cấp cứu đến hiện trường trong vài phút.
site
/saɪt/
n
địa điểm, vị trí
The company chose a suitable site for the new factory.
Công ty chọn một địa điểm phù hợp cho nhà máy mới.
sterilise
/ˈsterəlaɪz/
v
khử trùng, tiệt trùng
All medical equipment must be sterilised before use.
Tất cả thiết bị y tế phải được tiệt trùng trước khi sử dụng.
striper
/ˈstraɪpə/
n
người/máy kẻ vạch đường
The road striper painted clear lines on the new road.
Máy kẻ vạch đường sơn những đường rõ ràng trên con đường mới.
surgery
/ˈsɜːdʒəri/
n
ca phẫu thuật
The patient will need surgery to treat the injury.
Bệnh nhân sẽ cần phẫu thuật để điều trị chấn thương.
therapist
/ˈθerəpɪst/
n
bác sĩ trị liệu, chuyên gia trị liệu
The therapist helped him recover from the injury.
Chuyên gia trị liệu đã giúp anh ấy hồi phục sau chấn thương.
therapy
/ˈθerəpi/
n
liệu pháp trị liệu
The patient is receiving physical therapy.
Bệnh nhân đang được điều trị bằng vật lý trị liệu.
vital
/ˈvaɪtl/
adj
quan trọng, sống còn
Clean water is vital for human health.
Nước sạch rất quan trọng đối với sức khỏe con người.
attain
/əˈteɪn/
v
đạt được, giành được
Students need determination to attain their academic goals.
Học sinh cần sự quyết tâm để đạt được mục tiêu học tập.
bulletin
/ˈbʊlətɪn/
n
bản tin, thông báo ngắn
The school issued a bulletin about the upcoming event.
Trường đã phát hành một bản thông báo về sự kiện sắp tới.
bursary
/ˈbɜːsəri/
n
học bổng, trợ cấp học tập
She received a bursary to help pay for her education.
Cô ấy nhận được một khoản trợ cấp để hỗ trợ chi phí học tập.
commission
/kəˈmɪʃn/
n
tiền hoa hồng; ủy ban
Sales staff receive a commission for every product they sell.
Nhân viên bán hàng nhận tiền hoa hồng cho mỗi sản phẩm họ bán.
festival
/ˈfestɪvl/
n
lễ hội
The city holds a cultural festival every year.
Thành phố tổ chức một lễ hội văn hóa hàng năm.
individualise
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪz/
v
cá nhân hóa
Teachers can individualise lessons to meet students' needs.
Giáo viên có thể cá nhân hóa bài học để đáp ứng nhu cầu của học sinh.
initiative
/ɪˈnɪʃətɪv/
n
sáng kiến, sự khởi xướng
The government launched an initiative to support young entrepreneurs.
Chính phủ khởi xướng một sáng kiến nhằm hỗ trợ các doanh nhân trẻ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...