Bộ 12

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
ancestor
/ˈænsestə/
n
tổ tiên
My ancestors came from a small village.
Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.
—
balance
/ˈbæləns/
n, v
sự cân bằng; cân bằng
It is important to maintain a healthy balance between work and rest.
Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và nghỉ ngơi.
—
calorie
/ˈkæləri/
n
calo, đơn vị đo năng lượng
This meal contains fewer calories than the other one.
Bữa ăn này chứa ít calo hơn bữa kia.
—
carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
n
carbohydrate, chất đường bột
Rice is a major source of carbohydrates.
Gạo là một nguồn carbohydrate chính.
—
cereal
/ˈsɪəriəl/
n
ngũ cốc
I usually have cereal for breakfast.
Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
—
cope
/kəʊp/
v
đối phó, xoay xở
She finds it difficult to cope with stress.
Cô ấy thấy khó đối phó với căng thẳng.
—
dairy
/ˈdeəri/
adj, n
thuộc về sữa; sản phẩm từ sữa
I try to avoid dairy products.
Tôi cố gắng tránh các sản phẩm từ sữa.
—
depend
/dɪˈpend/
v
phụ thuộc
Success often depends on hard work.
Thành công thường phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
—
digestive
/daɪˈdʒestɪv/
adj
thuộc về tiêu hóa
Some foods are good for the digestive system.
Một số loại thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa.
—
disorder
/dɪsˈɔːdə/
n
rối loạn
The doctor diagnosed him with a digestive disorder.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn tiêu hóa.
—
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/
adj
tràn đầy năng lượng
Children are usually very energetic.
Trẻ em thường rất năng động.
—
extract
/ɪkˈstrækt/
v
chiết xuất, lấy ra
This oil is extracted from plants.
Loại dầu này được chiết xuất từ thực vật.
—
fibre
/ˈfaɪbə/
n
chất xơ
Fruit and vegetables are rich in fibre.
Trái cây và rau củ giàu chất xơ.
—
fitness
/ˈfɪtnəs/
n
thể lực, tình trạng khỏe mạnh
Regular exercise improves physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.
—
gene
/dʒiːn/
n
gen
Some diseases are influenced by genes.
Một số bệnh chịu ảnh hưởng bởi gen.
—
inherit
/ɪnˈherɪt/
v
thừa hưởng, kế thừa
She inherited her eye colour from her parents.
Cô ấy thừa hưởng màu mắt từ bố mẹ.
—
mineral
/ˈmɪnərəl/
n
khoáng chất
Milk contains important minerals.
Sữa chứa các khoáng chất quan trọng.
—
nibble
/ˈnɪbəl/
v
nhấm nháp, gặm từng chút
The rabbit nibbled on a carrot.
Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.
—
pill
/pɪl/
n
viên thuốc
Take one pill after the meal.
Uống một viên thuốc sau bữa ăn.
—
protein
/ˈprəʊtiːn/
n
protein, chất đạm
Eggs are a good source of protein.
Trứng là một nguồn protein tốt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...