Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
ancestor
/ˈænsestə/
n
tổ tiên
My ancestors came from a small village.
Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.
balance
/ˈbæləns/
n, v
sự cân bằng; cân bằng
It is important to maintain a healthy balance between work and rest.
Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và nghỉ ngơi.
calorie
/ˈkæləri/
n
calo, đơn vị đo năng lượng
This meal contains fewer calories than the other one.
Bữa ăn này chứa ít calo hơn bữa kia.
carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
n
carbohydrate, chất đường bột
Rice is a major source of carbohydrates.
Gạo là một nguồn carbohydrate chính.
cereal
/ˈsɪəriəl/
n
ngũ cốc
I usually have cereal for breakfast.
Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
cope
/kəʊp/
v
đối phó, xoay xở
She finds it difficult to cope with stress.
Cô ấy thấy khó đối phó với căng thẳng.
dairy
/ˈdeəri/
adj, n
thuộc về sữa; sản phẩm từ sữa
I try to avoid dairy products.
Tôi cố gắng tránh các sản phẩm từ sữa.
depend
/dɪˈpend/
v
phụ thuộc
Success often depends on hard work.
Thành công thường phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
digestive
/daɪˈdʒestɪv/
adj
thuộc về tiêu hóa
Some foods are good for the digestive system.
Một số loại thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa.
disorder
/dɪsˈɔːdə/
n
rối loạn
The doctor diagnosed him with a digestive disorder.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn tiêu hóa.
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/
adj
tràn đầy năng lượng
Children are usually very energetic.
Trẻ em thường rất năng động.
extract
/ɪkˈstrækt/
v
chiết xuất, lấy ra
This oil is extracted from plants.
Loại dầu này được chiết xuất từ thực vật.
fibre
/ˈfaɪbə/
n
chất xơ
Fruit and vegetables are rich in fibre.
Trái cây và rau củ giàu chất xơ.
fitness
/ˈfɪtnəs/
n
thể lực, tình trạng khỏe mạnh
Regular exercise improves physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.
gene
/dʒiːn/
n
gen
Some diseases are influenced by genes.
Một số bệnh chịu ảnh hưởng bởi gen.
inherit
/ɪnˈherɪt/
v
thừa hưởng, kế thừa
She inherited her eye colour from her parents.
Cô ấy thừa hưởng màu mắt từ bố mẹ.
mineral
/ˈmɪnərəl/
n
khoáng chất
Milk contains important minerals.
Sữa chứa các khoáng chất quan trọng.
nibble
/ˈnɪbəl/
v
nhấm nháp, gặm từng chút
The rabbit nibbled on a carrot.
Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.
pill
/pɪl/
n
viên thuốc
Take one pill after the meal.
Uống một viên thuốc sau bữa ăn.
protein
/ˈprəʊtiːn/
n
protein, chất đạm
Eggs are a good source of protein.
Trứng là một nguồn protein tốt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...