| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
ancestor
/ˈænsestə/
|
n |
tổ tiên
My ancestors came from a small village.
Tổ tiên của tôi đến từ một ngôi làng nhỏ.
|
— |
|
balance
/ˈbæləns/
|
n, v |
sự cân bằng; cân bằng
It is important to maintain a healthy balance between work and rest.
Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và nghỉ ngơi.
|
— |
|
calorie
/ˈkæləri/
|
n |
calo, đơn vị đo năng lượng
This meal contains fewer calories than the other one.
Bữa ăn này chứa ít calo hơn bữa kia.
|
— |
|
carbohydrate
/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
|
n |
carbohydrate, chất đường bột
Rice is a major source of carbohydrates.
Gạo là một nguồn carbohydrate chính.
|
— |
|
cereal
/ˈsɪəriəl/
|
n |
ngũ cốc
I usually have cereal for breakfast.
Tôi thường ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
|
— |
|
cope
/kəʊp/
|
v |
đối phó, xoay xở
She finds it difficult to cope with stress.
Cô ấy thấy khó đối phó với căng thẳng.
|
— |
|
dairy
/ˈdeəri/
|
adj, n |
thuộc về sữa; sản phẩm từ sữa
I try to avoid dairy products.
Tôi cố gắng tránh các sản phẩm từ sữa.
|
— |
|
depend
/dɪˈpend/
|
v |
phụ thuộc
Success often depends on hard work.
Thành công thường phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
|
— |
|
digestive
/daɪˈdʒestɪv/
|
adj |
thuộc về tiêu hóa
Some foods are good for the digestive system.
Một số loại thực phẩm tốt cho hệ tiêu hóa.
|
— |
|
disorder
/dɪsˈɔːdə/
|
n |
rối loạn
The doctor diagnosed him with a digestive disorder.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng rối loạn tiêu hóa.
|
— |
|
energetic
/ˌenəˈdʒetɪk/
|
adj |
tràn đầy năng lượng
Children are usually very energetic.
Trẻ em thường rất năng động.
|
— |
|
extract
/ɪkˈstrækt/
|
v |
chiết xuất, lấy ra
This oil is extracted from plants.
Loại dầu này được chiết xuất từ thực vật.
|
— |
|
fibre
/ˈfaɪbə/
|
n |
chất xơ
Fruit and vegetables are rich in fibre.
Trái cây và rau củ giàu chất xơ.
|
— |
|
fitness
/ˈfɪtnəs/
|
n |
thể lực, tình trạng khỏe mạnh
Regular exercise improves physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên cải thiện thể lực.
|
— |
|
gene
/dʒiːn/
|
n |
gen
Some diseases are influenced by genes.
Một số bệnh chịu ảnh hưởng bởi gen.
|
— |
|
inherit
/ɪnˈherɪt/
|
v |
thừa hưởng, kế thừa
She inherited her eye colour from her parents.
Cô ấy thừa hưởng màu mắt từ bố mẹ.
|
— |
|
mineral
/ˈmɪnərəl/
|
n |
khoáng chất
Milk contains important minerals.
Sữa chứa các khoáng chất quan trọng.
|
— |
|
nibble
/ˈnɪbəl/
|
v |
nhấm nháp, gặm từng chút
The rabbit nibbled on a carrot.
Con thỏ gặm từng chút một củ cà rốt.
|
— |
|
pill
/pɪl/
|
n |
viên thuốc
Take one pill after the meal.
Uống một viên thuốc sau bữa ăn.
|
— |
|
protein
/ˈprəʊtiːn/
|
n |
protein, chất đạm
Eggs are a good source of protein.
Trứng là một nguồn protein tốt.
|
— |
Đang tải...