Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
lotion
/ˈləʊʃən/
n
kem dưỡng, dung dịch bôi
Apply some lotion to your skin.
Bôi một ít kem dưỡng lên da.
normally
/ˈnɔːməli/
adv
thông thường, bình thường
I normally sleep for eight hours.
Tôi thường ngủ tám tiếng.
occur
/əˈkɜː/
v
xảy ra
The accident occurred yesterday.
Vụ tai nạn xảy ra hôm qua.
patient
/ˈpeɪʃənt/
n
bệnh nhân
The patient is waiting to see the doctor.
Bệnh nhân đang chờ gặp bác sĩ.
plaster
/ˈplɑːstə/
n
băng cá nhân
Put a plaster over the cut.
Dán băng cá nhân lên vết cắt.
pour
/pɔː/
v
đổ, rót
Pour some water into the glass.
Rót một ít nước vào cốc.
relieve
/rɪˈliːv/
v
làm giảm, làm dịu
This medicine helps relieve pain.
Thuốc này giúp giảm đau.
rough
/rʌf/
adj
thô ráp, gồ ghề
The surface feels rough.
Bề mặt có cảm giác thô ráp.
rubbery
/ˈrʌbəri/
adj
giống cao su, dai
The food had a strange rubbery texture.
Thức ăn có kết cấu dai như cao su.
scab
/skæb/
n
vảy vết thương
Don't scratch the scab.
Đừng cạy vảy vết thương.
scald
/skɔːld/
v
làm bỏng bằng chất lỏng nóng
He scalded his hand with hot water.
Anh ấy làm bỏng tay bằng nước nóng.
severe
/sɪˈvɪə/
adj
nghiêm trọng, dữ dội
He suffered severe pain.
Anh ấy bị đau dữ dội.
stiff
/stɪf/
adj
cứng, khó cử động
My neck feels stiff.
Cổ tôi cảm thấy cứng.
unconscious
/ʌnˈkɒnʃəs/
adj
bất tỉnh
He was unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
absorb
/əbˈzɔːb/
v
hấp thụ
Plants absorb water through their roots.
Cây hấp thụ nước qua rễ.
bubble
/ˈbʌbl/
n
bong bóng
The children were blowing bubbles.
Bọn trẻ đang thổi bong bóng.
by-product
/ˈbaɪˌprɒdʌkt/
n
sản phẩm phụ
Carbon dioxide is a by-product of burning fuel.
Carbon dioxide là sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu.
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
v
tính toán
We need to calculate the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
catchphrase
/ˈkætʃfreɪz/
n
câu nói cửa miệng, khẩu hiệu đặc trưng
The character is famous for his catchphrase.
Nhân vật này nổi tiếng với câu nói cửa miệng của mình.
civilise
/ˈsɪvəlaɪz/
v
khai hóa, văn minh hóa
The policy aimed to civilise the region.
Chính sách này nhằm văn minh hóa khu vực.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...