Bộ 9

20 từ
Đăng bởi
Phuongg Anh @phuonganh131921

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
lotion
/ˈləʊʃən/
n
kem dưỡng, dung dịch bôi
Apply some lotion to your skin.
Bôi một ít kem dưỡng lên da.
—
normally
/ˈnɔːməli/
adv
thông thường, bình thường
I normally sleep for eight hours.
Tôi thường ngủ tám tiếng.
—
occur
/əˈkɜː/
v
xảy ra
The accident occurred yesterday.
Vụ tai nạn xảy ra hôm qua.
—
patient
/ˈpeɪʃənt/
n
bệnh nhân
The patient is waiting to see the doctor.
Bệnh nhân đang chờ gặp bác sĩ.
—
plaster
/ˈplɑːstə/
n
băng cá nhân
Put a plaster over the cut.
Dán băng cá nhân lên vết cắt.
—
pour
/pɔː/
v
đổ, rót
Pour some water into the glass.
Rót một ít nước vào cốc.
—
relieve
/rɪˈliːv/
v
làm giảm, làm dịu
This medicine helps relieve pain.
Thuốc này giúp giảm đau.
—
rough
/rʌf/
adj
thô ráp, gồ ghề
The surface feels rough.
Bề mặt có cảm giác thô ráp.
—
rubbery
/ˈrʌbəri/
adj
giống cao su, dai
The food had a strange rubbery texture.
Thức ăn có kết cấu dai như cao su.
—
scab
/skæb/
n
vảy vết thương
Don't scratch the scab.
Đừng cạy vảy vết thương.
—
scald
/skɔːld/
v
làm bỏng bằng chất lỏng nóng
He scalded his hand with hot water.
Anh ấy làm bỏng tay bằng nước nóng.
—
severe
/sɪˈvɪə/
adj
nghiêm trọng, dữ dội
He suffered severe pain.
Anh ấy bị đau dữ dội.
—
stiff
/stɪf/
adj
cứng, khó cử động
My neck feels stiff.
Cổ tôi cảm thấy cứng.
—
unconscious
/ʌnˈkɒnʃəs/
adj
bất tỉnh
He was unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
—
absorb
/əbˈzɔːb/
v
hấp thụ
Plants absorb water through their roots.
Cây hấp thụ nước qua rễ.
—
bubble
/ˈbʌbl/
n
bong bóng
The children were blowing bubbles.
Bọn trẻ đang thổi bong bóng.
—
by-product
/ˈbaɪˌprɒdʌkt/
n
sản phẩm phụ
Carbon dioxide is a by-product of burning fuel.
Carbon dioxide là sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu.
—
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
v
tính toán
We need to calculate the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
—
catchphrase
/ˈkætʃfreɪz/
n
câu nói cửa miệng, khẩu hiệu đặc trưng
The character is famous for his catchphrase.
Nhân vật này nổi tiếng với câu nói cửa miệng của mình.
—
civilise
/ˈsɪvəlaɪz/
v
khai hóa, văn minh hóa
The policy aimed to civilise the region.
Chính sách này nhằm văn minh hóa khu vực.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...