| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
lotion
/ˈləʊʃən/
|
n |
kem dưỡng, dung dịch bôi
Apply some lotion to your skin.
Bôi một ít kem dưỡng lên da.
|
— |
|
normally
/ˈnɔːməli/
|
adv |
thông thường, bình thường
I normally sleep for eight hours.
Tôi thường ngủ tám tiếng.
|
— |
|
occur
/əˈkɜː/
|
v |
xảy ra
The accident occurred yesterday.
Vụ tai nạn xảy ra hôm qua.
|
— |
|
patient
/ˈpeɪʃənt/
|
n |
bệnh nhân
The patient is waiting to see the doctor.
Bệnh nhân đang chờ gặp bác sĩ.
|
— |
|
plaster
/ˈplɑːstə/
|
n |
băng cá nhân
Put a plaster over the cut.
Dán băng cá nhân lên vết cắt.
|
— |
|
pour
/pɔː/
|
v |
đổ, rót
Pour some water into the glass.
Rót một ít nước vào cốc.
|
— |
|
relieve
/rɪˈliːv/
|
v |
làm giảm, làm dịu
This medicine helps relieve pain.
Thuốc này giúp giảm đau.
|
— |
|
rough
/rʌf/
|
adj |
thô ráp, gồ ghề
The surface feels rough.
Bề mặt có cảm giác thô ráp.
|
— |
|
rubbery
/ˈrʌbəri/
|
adj |
giống cao su, dai
The food had a strange rubbery texture.
Thức ăn có kết cấu dai như cao su.
|
— |
|
scab
/skæb/
|
n |
vảy vết thương
Don't scratch the scab.
Đừng cạy vảy vết thương.
|
— |
|
scald
/skɔːld/
|
v |
làm bỏng bằng chất lỏng nóng
He scalded his hand with hot water.
Anh ấy làm bỏng tay bằng nước nóng.
|
— |
|
severe
/sɪˈvɪə/
|
adj |
nghiêm trọng, dữ dội
He suffered severe pain.
Anh ấy bị đau dữ dội.
|
— |
|
stiff
/stɪf/
|
adj |
cứng, khó cử động
My neck feels stiff.
Cổ tôi cảm thấy cứng.
|
— |
|
unconscious
/ʌnˈkɒnʃəs/
|
adj |
bất tỉnh
He was unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
|
— |
|
absorb
/əbˈzɔːb/
|
v |
hấp thụ
Plants absorb water through their roots.
Cây hấp thụ nước qua rễ.
|
— |
|
bubble
/ˈbʌbl/
|
n |
bong bóng
The children were blowing bubbles.
Bọn trẻ đang thổi bong bóng.
|
— |
|
by-product
/ˈbaɪˌprɒdʌkt/
|
n |
sản phẩm phụ
Carbon dioxide is a by-product of burning fuel.
Carbon dioxide là sản phẩm phụ của quá trình đốt nhiên liệu.
|
— |
|
calculate
/ˈkælkjuleɪt/
|
v |
tính toán
We need to calculate the total cost.
Chúng ta cần tính tổng chi phí.
|
— |
|
catchphrase
/ˈkætʃfreɪz/
|
n |
câu nói cửa miệng, khẩu hiệu đặc trưng
The character is famous for his catchphrase.
Nhân vật này nổi tiếng với câu nói cửa miệng của mình.
|
— |
|
civilise
/ˈsɪvəlaɪz/
|
v |
khai hóa, văn minh hóa
The policy aimed to civilise the region.
Chính sách này nhằm văn minh hóa khu vực.
|
— |
Đang tải...