| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
bleak
/bliːk/
|
adj |
ảm đạm, u ám
The future looks bleak for many endangered species.
Tương lai có vẻ ảm đạm đối với nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
decade
/ˈdekeɪd/
|
n |
thập kỷ
The city has changed significantly over the past decade.
Thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
|
— |
|
feature
/ˈfiːtʃə/
|
v |
có, bao gồm, nổi bật với
The hotel features a large swimming pool.
Khách sạn có một bể bơi lớn.
|
— |
|
install
/ɪnˈstɔːl/
|
v |
lắp đặt
They installed a new air-conditioning system.
Họ đã lắp đặt một hệ thống điều hòa mới.
|
— |
|
latch
/lætʃ/
|
n |
chốt cửa
Make sure the door latch is secure.
Hãy đảm bảo chốt cửa được đóng chắc chắn.
|
— |
|
laundromat
/ˈlɔːndrəmæt/
|
n |
tiệm giặt tự phục vụ
There is a laundromat near the hotel.
Có một tiệm giặt tự phục vụ gần khách sạn.
|
— |
|
laundry
/ˈlɔːndri/
|
n |
việc giặt giũ; đồ giặt
The hotel offers a laundry service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt là.
|
— |
|
lobby
/ˈlɒbi/
|
n |
sảnh khách sạn
We waited for him in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi anh ấy ở sảnh khách sạn.
|
— |
|
lounge
/laʊndʒ/
|
n |
phòng chờ
We relaxed in the airport lounge.
Chúng tôi thư giãn trong phòng chờ sân bay.
|
— |
|
park
/pɑːk/
|
v |
đỗ xe
You can park your car outside the hotel.
Bạn có thể đỗ xe bên ngoài khách sạn.
|
— |
|
prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
|
adj |
phổ biến, thịnh hành
This is the prevailing view among experts.
Đây là quan điểm phổ biến trong giới chuyên gia.
|
— |
|
retrieve
/rɪˈtriːv/
|
v |
lấy lại, tìm lại
She went back to retrieve her luggage.
Cô ấy quay lại để lấy lại hành lý.
|
— |
|
superb
/suːˈpɜːb/
|
adj |
tuyệt vời, xuất sắc
The hotel has a superb view of the sea.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt vời ra biển.
|
— |
|
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
|
n |
đồ vệ sinh cá nhân
The hotel provides basic toiletries.
Khách sạn cung cấp các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
|
— |
|
unique
/juˈniːk/
|
adj |
độc đáo, có một không hai
The building has a unique design.
Tòa nhà có thiết kế độc đáo.
|
— |
|
utilise
/ˈjuːtəlaɪz/
|
v |
sử dụng, tận dụng
We should utilise the available resources.
Chúng ta nên tận dụng những nguồn lực sẵn có.
|
— |
|
valet
/ˈvæleɪ/
|
n |
nhân viên phục vụ đỗ xe
The valet parked our car.
Nhân viên phục vụ đã đỗ xe cho chúng tôi.
|
— |
|
valuable
/ˈvæljuəbl/
|
adj |
có giá trị, quý giá
The museum contains many valuable objects.
Bảo tàng chứa nhiều đồ vật có giá trị.
|
— |
|
viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/
|
n |
quan điểm; điểm ngắm cảnh
The hill offers a beautiful viewpoint.
Ngọn đồi có một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
|
— |
|
administer
/ədˈmɪnɪstə/
|
v |
quản lý, điều hành
The organization is administered by a small team.
Tổ chức này được điều hành bởi một nhóm nhỏ.
|
— |
Đang tải...