Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
bleak
/bliːk/
adj
ảm đạm, u ám
The future looks bleak for many endangered species.
Tương lai có vẻ ảm đạm đối với nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng.
decade
/ˈdekeɪd/
n
thập kỷ
The city has changed significantly over the past decade.
Thành phố đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ qua.
feature
/ˈfiːtʃə/
v
có, bao gồm, nổi bật với
The hotel features a large swimming pool.
Khách sạn có một bể bơi lớn.
install
/ɪnˈstɔːl/
v
lắp đặt
They installed a new air-conditioning system.
Họ đã lắp đặt một hệ thống điều hòa mới.
latch
/lætʃ/
n
chốt cửa
Make sure the door latch is secure.
Hãy đảm bảo chốt cửa được đóng chắc chắn.
laundromat
/ˈlɔːndrəmæt/
n
tiệm giặt tự phục vụ
There is a laundromat near the hotel.
Có một tiệm giặt tự phục vụ gần khách sạn.
laundry
/ˈlɔːndri/
n
việc giặt giũ; đồ giặt
The hotel offers a laundry service.
Khách sạn cung cấp dịch vụ giặt là.
lobby
/ˈlɒbi/
n
sảnh khách sạn
We waited for him in the hotel lobby.
Chúng tôi đợi anh ấy ở sảnh khách sạn.
lounge
/laʊndʒ/
n
phòng chờ
We relaxed in the airport lounge.
Chúng tôi thư giãn trong phòng chờ sân bay.
park
/pɑːk/
v
đỗ xe
You can park your car outside the hotel.
Bạn có thể đỗ xe bên ngoài khách sạn.
prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
adj
phổ biến, thịnh hành
This is the prevailing view among experts.
Đây là quan điểm phổ biến trong giới chuyên gia.
retrieve
/rɪˈtriːv/
v
lấy lại, tìm lại
She went back to retrieve her luggage.
Cô ấy quay lại để lấy lại hành lý.
superb
/suːˈpɜːb/
adj
tuyệt vời, xuất sắc
The hotel has a superb view of the sea.
Khách sạn có tầm nhìn tuyệt vời ra biển.
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
n
đồ vệ sinh cá nhân
The hotel provides basic toiletries.
Khách sạn cung cấp các đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
unique
/juˈniːk/
adj
độc đáo, có một không hai
The building has a unique design.
Tòa nhà có thiết kế độc đáo.
utilise
/ˈjuːtəlaɪz/
v
sử dụng, tận dụng
We should utilise the available resources.
Chúng ta nên tận dụng những nguồn lực sẵn có.
valet
/ˈvæleɪ/
n
nhân viên phục vụ đỗ xe
The valet parked our car.
Nhân viên phục vụ đã đỗ xe cho chúng tôi.
valuable
/ˈvæljuəbl/
adj
có giá trị, quý giá
The museum contains many valuable objects.
Bảo tàng chứa nhiều đồ vật có giá trị.
viewpoint
/ˈvjuːpɔɪnt/
n
quan điểm; điểm ngắm cảnh
The hill offers a beautiful viewpoint.
Ngọn đồi có một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp.
administer
/ədˈmɪnɪstə/
v
quản lý, điều hành
The organization is administered by a small team.
Tổ chức này được điều hành bởi một nhóm nhỏ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...