Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  14 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
Tragedy
/ˈtrædʒədi/
n
bi kịch
The accident was a terrible tragedy.
Vụ tai nạn là một bi kịch khủng khiếp.
Strategy
/ˈstrætədʒi/
n
chiến lược
The government needs a new strategy to solve the problem.
Chính phủ cần một chiến lược mới để giải quyết vấn đề.
Innocent
/ˈɪnəsənt/
adj
vô tội
The jury found him innocent.
Bồi thẩm đoàn tuyên anh ta vô tội.
Scandal
/ˈskændl/
n
bê bối
The politician was involved in a major scandal.
Chính trị gia đó dính líu đến một vụ bê bối lớn.
Eye-witnesses
/ˈaɪˌwɪtnəsɪz/
n
những người chứng kiến tận mắt
Several eye-witnesses described what happened.
Một số nhân chứng tận mắt đã mô tả những gì xảy ra.
Mugger
/ˈmʌɡər/
n
kẻ cướp giật
The mugger stole her phone and ran away.
Kẻ cướp giật lấy điện thoại của cô ấy rồi bỏ chạy.
Sprinkle
/ˈsprɪŋkl/
v
rắc, tưới nhẹ
Sprinkle some salt over the vegetables.
Rắc một ít muối lên rau.
General election
/ˌdʒenərəl ɪˈlekʃən/
n
tổng tuyển cử
The general election will take place next month.
Cuộc tổng tuyển cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
Politics
/ˈpɒlətɪks/
n
chính trị
He is very interested in politics.
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
Prime minister
/ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/
n
thủ tướng
The prime minister announced the new policy.
Thủ tướng đã công bố chính sách mới.
Pass a law
/pɑːs ə lɔː/
v
thông qua một đạo luật
Parliament passed a new law last year.
Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới vào năm ngoái.
Revolutionised
/ˈrevəluːʃənaɪzd/
v
đã cách mạng hóa
The internet has revolutionised the way we communicate.
Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Vital
/ˈvaɪtl/
adj
quan trọng, thiết yếu
Water is vital for human survival.
Nước rất quan trọng đối với sự sống còn của con người.
Jury's verdict
/ˌdʒʊəriz ˈvɜːdɪkt/
n
phán quyết của bồi thẩm đoàn
Everyone waited anxiously for the jury's verdict.
Mọi người lo lắng chờ đợi phán quyết của bồi thẩm đoàn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...