| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
Tragedy
/ˈtrædʒədi/
|
n |
bi kịch
The accident was a terrible tragedy.
Vụ tai nạn là một bi kịch khủng khiếp.
|
— |
|
Strategy
/ˈstrætədʒi/
|
n |
chiến lược
The government needs a new strategy to solve the problem.
Chính phủ cần một chiến lược mới để giải quyết vấn đề.
|
— |
|
Innocent
/ˈɪnəsənt/
|
adj |
vô tội
The jury found him innocent.
Bồi thẩm đoàn tuyên anh ta vô tội.
|
— |
|
Scandal
/ˈskændl/
|
n |
bê bối
The politician was involved in a major scandal.
Chính trị gia đó dính líu đến một vụ bê bối lớn.
|
— |
|
Eye-witnesses
/ˈaɪˌwɪtnəsɪz/
|
n |
những người chứng kiến tận mắt
Several eye-witnesses described what happened.
Một số nhân chứng tận mắt đã mô tả những gì xảy ra.
|
— |
|
Mugger
/ˈmʌɡər/
|
n |
kẻ cướp giật
The mugger stole her phone and ran away.
Kẻ cướp giật lấy điện thoại của cô ấy rồi bỏ chạy.
|
— |
|
Sprinkle
/ˈsprɪŋkl/
|
v |
rắc, tưới nhẹ
Sprinkle some salt over the vegetables.
Rắc một ít muối lên rau.
|
— |
|
General election
/ˌdʒenərəl ɪˈlekʃən/
|
n |
tổng tuyển cử
The general election will take place next month.
Cuộc tổng tuyển cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
|
— |
|
Politics
/ˈpɒlətɪks/
|
n |
chính trị
He is very interested in politics.
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
|
— |
|
Prime minister
/ˌpraɪm ˈmɪnɪstər/
|
n |
thủ tướng
The prime minister announced the new policy.
Thủ tướng đã công bố chính sách mới.
|
— |
|
Pass a law
/pɑːs ə lɔː/
|
v |
thông qua một đạo luật
Parliament passed a new law last year.
Quốc hội đã thông qua một đạo luật mới vào năm ngoái.
|
— |
|
Revolutionised
/ˈrevəluːʃənaɪzd/
|
v |
đã cách mạng hóa
The internet has revolutionised the way we communicate.
Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
|
— |
|
Vital
/ˈvaɪtl/
|
adj |
quan trọng, thiết yếu
Water is vital for human survival.
Nước rất quan trọng đối với sự sống còn của con người.
|
— |
|
Jury's verdict
/ˌdʒʊəriz ˈvɜːdɪkt/
|
n |
phán quyết của bồi thẩm đoàn
Everyone waited anxiously for the jury's verdict.
Mọi người lo lắng chờ đợi phán quyết của bồi thẩm đoàn.
|
— |
Đang tải...