| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
explorer
/ɪkˈsplɔːrə/
|
n |
nhà thám hiểm
The explorer travelled to remote parts of the world.
Nhà thám hiểm đã đi đến những vùng xa xôi trên thế giới.
|
— |
|
ferry
/ˈferi/
|
n |
phà, tàu chở khách chặng ngắn
We took a ferry across the river.
Chúng tôi đi phà qua sông.
|
— |
|
frequency
/ˈfriːkwənsi/
|
n |
tần suất, tần số
The frequency of public transport has increased.
Tần suất của phương tiện giao thông công cộng đã tăng lên.
|
— |
|
harbour
/ˈhɑːbə/
|
n |
bến cảng
The boats returned to the harbour before the storm.
Những chiếc thuyền trở về bến cảng trước cơn bão.
|
— |
|
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
|
v |
xác định, nhận diện
Scientists are trying to identify the cause of the problem.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.
|
— |
|
marine
/məˈriːn/
|
adj |
thuộc về biển, hàng hải
Plastic pollution is a serious threat to marine life.
Ô nhiễm nhựa là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
|
— |
|
panel
/ˈpænl/
|
n |
bảng điều khiển, tấm pa-nô
The machine has a simple control panel.
Chiếc máy có một bảng điều khiển đơn giản.
|
— |
|
partnership
/ˈpɑːtnəʃɪp/
|
n |
quan hệ đối tác, sự hợp tác
The two companies formed a partnership.
Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác.
|
— |
|
prepay
/ˌpriːˈpeɪ/
|
v |
trả trước
You can prepay for your hotel room online.
Bạn có thể trả trước tiền phòng khách sạn trực tuyến.
|
— |
|
ramp
/ræmp/
|
n |
con dốc, đường dốc nối các tầng
The building has a ramp for wheelchair users.
Tòa nhà có đường dốc dành cho người sử dụng xe lăn.
|
— |
|
rear
/rɪə/
|
adj |
phía sau, ở đằng sau
The entrance is at the rear of the building.
Lối vào nằm ở phía sau tòa nhà.
|
— |
|
skinny
/ˈskɪni/
|
adj |
gầy guộc, mảnh khảnh
The dog looked skinny after being lost for several weeks.
Con chó trông gầy guộc sau khi bị lạc vài tuần.
|
— |
|
stroller
/ˈstrəʊlə/
|
n |
xe đẩy trẻ em
She put the baby in the stroller.
Cô ấy đặt em bé vào xe đẩy.
|
— |
|
terminal
/ˈtɜːmɪnl/
|
n |
nhà ga (sân bay, bến tàu)
We arrived at the airport terminal early.
Chúng tôi đến nhà ga sân bay sớm.
|
— |
|
transfer
/trænsˈfɜː/
|
v |
di chuyển, chuyển giao, trung chuyển
Passengers must transfer to another train.
Hành khách phải chuyển sang một chuyến tàu khác.
|
— |
|
transit
/ˈtrænzɪt/
|
n |
sự quá cảnh, sự vận tải
The city has an efficient public transit system.
Thành phố có hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
|
— |
|
tube
/tjuːb/
|
n |
ống; tàu điện ngầm (Anh)
We took the Tube to the city centre.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố.
|
— |
|
behave
/bɪˈheɪv/
|
v |
cư xử, đối xử
Children should learn how to behave properly in public.
Trẻ em nên học cách cư xử đúng mực ở nơi công cộng.
|
— |
|
blame
/bleɪm/
|
v |
đổ lỗi, khiển trách
Don't blame others for your own mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình.
|
— |
|
board
/bɔːd/
|
n |
tấm ván; ban quản lý, hội đồng
The board decided to invest more money in the project.
Hội đồng quyết định đầu tư thêm tiền vào dự án.
|
— |
|
criticise
/ˈkrɪtɪsaɪz/
|
v |
phê bình, chỉ trích
It is easy to criticise others without understanding their situation.
Thật dễ để chỉ trích người khác mà không hiểu hoàn cảnh của họ.
|
— |
Đang tải...