Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
explorer
/ɪkˈsplɔːrə/
n
nhà thám hiểm
The explorer travelled to remote parts of the world.
Nhà thám hiểm đã đi đến những vùng xa xôi trên thế giới.
ferry
/ˈferi/
n
phà, tàu chở khách chặng ngắn
We took a ferry across the river.
Chúng tôi đi phà qua sông.
frequency
/ˈfriːkwənsi/
n
tần suất, tần số
The frequency of public transport has increased.
Tần suất của phương tiện giao thông công cộng đã tăng lên.
harbour
/ˈhɑːbə/
n
bến cảng
The boats returned to the harbour before the storm.
Những chiếc thuyền trở về bến cảng trước cơn bão.
identify
/aɪˈdentɪfaɪ/
v
xác định, nhận diện
Scientists are trying to identify the cause of the problem.
Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.
marine
/məˈriːn/
adj
thuộc về biển, hàng hải
Plastic pollution is a serious threat to marine life.
Ô nhiễm nhựa là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
panel
/ˈpænl/
n
bảng điều khiển, tấm pa-nô
The machine has a simple control panel.
Chiếc máy có một bảng điều khiển đơn giản.
partnership
/ˈpɑːtnəʃɪp/
n
quan hệ đối tác, sự hợp tác
The two companies formed a partnership.
Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác.
prepay
/ˌpriːˈpeɪ/
v
trả trước
You can prepay for your hotel room online.
Bạn có thể trả trước tiền phòng khách sạn trực tuyến.
ramp
/ræmp/
n
con dốc, đường dốc nối các tầng
The building has a ramp for wheelchair users.
Tòa nhà có đường dốc dành cho người sử dụng xe lăn.
rear
/rɪə/
adj
phía sau, ở đằng sau
The entrance is at the rear of the building.
Lối vào nằm ở phía sau tòa nhà.
skinny
/ˈskɪni/
adj
gầy guộc, mảnh khảnh
The dog looked skinny after being lost for several weeks.
Con chó trông gầy guộc sau khi bị lạc vài tuần.
stroller
/ˈstrəʊlə/
n
xe đẩy trẻ em
She put the baby in the stroller.
Cô ấy đặt em bé vào xe đẩy.
terminal
/ˈtɜːmɪnl/
n
nhà ga (sân bay, bến tàu)
We arrived at the airport terminal early.
Chúng tôi đến nhà ga sân bay sớm.
transfer
/trænsˈfɜː/
v
di chuyển, chuyển giao, trung chuyển
Passengers must transfer to another train.
Hành khách phải chuyển sang một chuyến tàu khác.
transit
/ˈtrænzɪt/
n
sự quá cảnh, sự vận tải
The city has an efficient public transit system.
Thành phố có hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
tube
/tjuːb/
n
ống; tàu điện ngầm (Anh)
We took the Tube to the city centre.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố.
behave
/bɪˈheɪv/
v
cư xử, đối xử
Children should learn how to behave properly in public.
Trẻ em nên học cách cư xử đúng mực ở nơi công cộng.
blame
/bleɪm/
v
đổ lỗi, khiển trách
Don't blame others for your own mistakes.
Đừng đổ lỗi cho người khác vì những sai lầm của mình.
board
/bɔːd/
n
tấm ván; ban quản lý, hội đồng
The board decided to invest more money in the project.
Hội đồng quyết định đầu tư thêm tiền vào dự án.
criticise
/ˈkrɪtɪsaɪz/
v
phê bình, chỉ trích
It is easy to criticise others without understanding their situation.
Thật dễ để chỉ trích người khác mà không hiểu hoàn cảnh của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...