| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
score
/skɔː/
|
n, v |
điểm số; ghi điểm
She got a high score in the English test.
Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra tiếng Anh.
|
— |
|
standpoint
/ˈstændpɔɪnt/
|
n |
quan điểm, lập trường
From an economic standpoint, the plan is beneficial.
Xét từ quan điểm kinh tế, kế hoạch này có lợi.
|
— |
|
statement
/ˈsteɪtmənt/
|
n |
lời tuyên bố, lời phát biểu
The company issued an official statement.
Công ty đưa ra một tuyên bố chính thức.
|
— |
|
abundant
/əˈbʌndənt/
|
adj |
dồi dào, phong phú
The region has abundant natural resources.
Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
|
— |
|
aggressive
/əˈɡresɪv/
|
adj |
hung hăng, hung dữ
The animal becomes aggressive when threatened.
Con vật trở nên hung dữ khi bị đe dọa.
|
— |
|
brushy
/ˈbrʌʃi/
|
adj |
nhiều bụi rậm
The birds live in brushy areas.
Những con chim sống ở những khu vực nhiều bụi rậm.
|
— |
|
cattle
/ˈkætl/
|
n |
gia súc (trâu, bò)
The farmer keeps cattle on his land.
Người nông dân nuôi gia súc trên đất của mình.
|
— |
|
cavity
/ˈkævəti/
|
n |
lỗ hổng, hốc (cây, răng)
The bird built its nest inside a tree cavity.
Con chim làm tổ bên trong một hốc cây.
|
— |
|
clear
/klɪə/
|
v |
phát quang, dọn dẹp sạch
Workers cleared the area of bushes.
Công nhân phát quang khu vực đầy bụi rậm.
|
— |
|
conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
|
n |
sự bảo tồn
Wildlife conservation is essential for protecting endangered species.
Bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
|
— |
|
decline
/dɪˈklaɪn/
|
v, n |
suy giảm; sự sụt giảm
The number of wild animals has declined significantly.
Số lượng động vật hoang dã đã giảm đáng kể.
|
— |
|
insecticide
/ɪnˈsektɪsaɪd/
|
n |
thuốc trừ sâu
Farmers use insecticides to protect their crops.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng.
|
— |
|
isolate
/ˈaɪsəleɪt/
|
v |
cô lập, cách ly
The sick animal was isolated from the others.
Con vật bị bệnh được cách ly khỏi những con khác.
|
— |
|
log
/lɒɡ/
|
v |
khai thác gỗ
Large areas of forest have been logged.
Những khu vực rừng rộng lớn đã bị khai thác gỗ.
|
— |
|
nest
/nest/
|
n, v |
tổ chim; làm tổ
The birds build their nests in tall trees.
Những con chim làm tổ trên những cây cao.
|
— |
|
nesting site
/ˈnestɪŋ saɪt/
|
n |
địa điểm làm tổ
The island is an important nesting site for seabirds.
Hòn đảo là một địa điểm làm tổ quan trọng của chim biển.
|
— |
|
post
/pəʊst/
|
n |
cột, trụ
The sign was attached to a wooden post.
Tấm biển được gắn vào một cột gỗ.
|
— |
|
scatter
/ˈskætə/
|
v |
rải rác, phân tán
The animals are scattered across the forest.
Những con vật phân tán khắp khu rừng.
|
— |
|
settler
/ˈsetlə/
|
n |
người định cư
The first settlers arrived in the area centuries ago.
Những người định cư đầu tiên đã đến khu vực này từ nhiều thế kỷ trước.
|
— |
|
slightly
/ˈslaɪtli/
|
adv |
một chút, hơi
The number of birds has increased slightly.
Số lượng chim đã tăng nhẹ.
|
— |
Đang tải...