Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
score
/skɔː/
n, v
điểm số; ghi điểm
She got a high score in the English test.
Cô ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra tiếng Anh.
standpoint
/ˈstændpɔɪnt/
n
quan điểm, lập trường
From an economic standpoint, the plan is beneficial.
Xét từ quan điểm kinh tế, kế hoạch này có lợi.
statement
/ˈsteɪtmənt/
n
lời tuyên bố, lời phát biểu
The company issued an official statement.
Công ty đưa ra một tuyên bố chính thức.
abundant
/əˈbʌndənt/
adj
dồi dào, phong phú
The region has abundant natural resources.
Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.
aggressive
/əˈɡresɪv/
adj
hung hăng, hung dữ
The animal becomes aggressive when threatened.
Con vật trở nên hung dữ khi bị đe dọa.
brushy
/ˈbrʌʃi/
adj
nhiều bụi rậm
The birds live in brushy areas.
Những con chim sống ở những khu vực nhiều bụi rậm.
cattle
/ˈkætl/
n
gia súc (trâu, bò)
The farmer keeps cattle on his land.
Người nông dân nuôi gia súc trên đất của mình.
cavity
/ˈkævəti/
n
lỗ hổng, hốc (cây, răng)
The bird built its nest inside a tree cavity.
Con chim làm tổ bên trong một hốc cây.
clear
/klɪə/
v
phát quang, dọn dẹp sạch
Workers cleared the area of bushes.
Công nhân phát quang khu vực đầy bụi rậm.
conservation
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
n
sự bảo tồn
Wildlife conservation is essential for protecting endangered species.
Bảo tồn động vật hoang dã là điều cần thiết để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
decline
/dɪˈklaɪn/
v, n
suy giảm; sự sụt giảm
The number of wild animals has declined significantly.
Số lượng động vật hoang dã đã giảm đáng kể.
insecticide
/ɪnˈsektɪsaɪd/
n
thuốc trừ sâu
Farmers use insecticides to protect their crops.
Nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng.
isolate
/ˈaɪsəleɪt/
v
cô lập, cách ly
The sick animal was isolated from the others.
Con vật bị bệnh được cách ly khỏi những con khác.
log
/lɒɡ/
v
khai thác gỗ
Large areas of forest have been logged.
Những khu vực rừng rộng lớn đã bị khai thác gỗ.
nest
/nest/
n, v
tổ chim; làm tổ
The birds build their nests in tall trees.
Những con chim làm tổ trên những cây cao.
nesting site
/ˈnestɪŋ saɪt/
n
địa điểm làm tổ
The island is an important nesting site for seabirds.
Hòn đảo là một địa điểm làm tổ quan trọng của chim biển.
post
/pəʊst/
n
cột, trụ
The sign was attached to a wooden post.
Tấm biển được gắn vào một cột gỗ.
scatter
/ˈskætə/
v
rải rác, phân tán
The animals are scattered across the forest.
Những con vật phân tán khắp khu rừng.
settler
/ˈsetlə/
n
người định cư
The first settlers arrived in the area centuries ago.
Những người định cư đầu tiên đã đến khu vực này từ nhiều thế kỷ trước.
slightly
/ˈslaɪtli/
adv
một chút, hơi
The number of birds has increased slightly.
Số lượng chim đã tăng nhẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...